|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 | 9 9 9 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2004 2004 2004 2004 2004 2004 | 2000 2000 2000 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2015 2015 2015 2015 2015 2015 | 2007 2007 2007 | |
| Mã thế hệ | C307 C307 C307 C307 C307 C307 | E130 E130 E130 | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - - - - - | - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng, Diesel Xăng Xăng Diesel Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1999, 1796, 1997 1999 1796 1997 1999 1796 | 1794 1794 1794 | |
| Hộp số | số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tay | số tay số tay số tay | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 5 | 5 5 5 | |
| Số cửa | 5, 4 5 5 5 4 4 | 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | C C C C C C | C C C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4337, 4481 4337 4337 4337 4481 4481 | 4530 4530 4530 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1839 1839 1839 1839 1839 1839 | 1705 1705 1705 | |
| Chiều Cao (mm) | 1477 1477 1477 1477 1477 1477 | 1500 1500 1500 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2640 2640 2640 2640 2640 2640 | 2600 2600 2600 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1535 1535 1535 1535 1535 1535 | 1480 1480 1480 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1531 1531 1531 1531 1531 1531 | 1460 1460 1460 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 140 - 180 140 - 180 140 - 180 140 - 180 140 - 180 140 - 180 | 167, 8, 167.8 167,8 167.8 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.575 5.575 5.575 5.575 5.575 5.575 | 5.1 5.1 5.1 | |
| Kích thước lốp/lazang | 205/55R16, 195/65R15 205/55R16 195/65R15 205/55R16 205/55R16 195/65R15 | 195/60 R15 195/60 R15 195/60 R15 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1366, 1321, 1447, 1342, 1295 1366 1321 1447 1342 1295 | 1085 1085 1085 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1825, 1930, 1845, 1795 1825 1825 1930 1845 1795 | 1460 1460 1460 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 2.0L Duratec I4, 1.8L Duratec I4, 2.0L DW10 TDCi I4, 2.0 L Duratec Ti-VCT I4 GDI 2.0L Duratec I4 1.8L Duratec I4 2.0L DW10 TDCi I4 2.0 L Duratec Ti-VCT I4 GDI 1.8L Duratec I4 | 1ZZ-FE, 1.8L VVT-i 1ZZ-FE, 1.8L VVT-i 1ZZ-FE, 1.8L VVT-i | |
| Công suất cực đại (kW) | 107, 96, 100 107 96 100 107 96 | 100 100 100 | |
| Công suất cực đại (hp) | 143, 129, 134 143 129 134 143 129 | 134 134 134 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000, 4000 6000 6000 4000 6000 6000 | 6000 6000 6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 185, 165, 320 185 165 320 185 165 | 170 170 170 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4500, 4000, 2000 4500 4000 2000 4500 4000 | 4200 4200 4200 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 4 4 4 | 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước | Trước, thẳng Trước, thẳng Trước, thẳng | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | - - - - - - | Phun nhiên liệu điện tử, EFI (Phun nhiên liệu điện tử) Phun nhiên liệu điện tử EFI (Phun nhiên liệu điện tử) | |
| Loại hộp số | Tự động, Số sàn Tự động Tự động Tự động Tự động Số sàn | MT MT MT | |
| Số lượng cấp số | 4, 6, 5 4 4 6 4 5 | 5 5 5 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 55 55 55 55 55 55 | 55 55 55 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 3 Euro 3 Euro 3 Euro 3 Euro 3 Euro 3 | - - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập kiểu MacPherson - Sport, Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson - Sport Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson - Sport Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson | MacPherson, Kiễu MacPherson với thanh cân bằng MacPherson Kiễu MacPherson với thanh cân bằng | |
| Hệ thống treo sau | Độc lập kiểu đa liên kết - Sport, Độc lập kiểu đa liên kết Độc lập kiểu đa liên kết - Sport Độc lập kiểu đa liên kết Độc lập kiểu đa liên kết - Sport Độc lập kiểu đa liên kết Độc lập kiểu đa liên kết | Thanh xoắn ETA Thanh xoắn ETA Thanh xoắn ETA | |
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt | Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen | Halogen Halogen Halogen | |
| Cụm đèn sau | Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen | Halogen, LED Halogen LED | |
| Ăng ten | Kính Kính Kính Kính Kính Kính | Ăng ten in trên kính sau Ăng ten in trên kính sau Ăng ten in trên kính sau | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ - - - ✔︎ - | ✔︎ - ✔︎ | |
| Rửa đèn pha | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | - - - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ - | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ - - - ✔︎ - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Giá nóc | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ, Da Nỉ Nỉ Da Da Nỉ | Da Da Da | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - - - - - - | Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron | |
| Vô lăng | Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng | Bọc da Bọc da Bọc da | |
| Ghế lái | Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - - - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | - - - - - - | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | Ghế gập 60:40 - Ghế gập 60:40 | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 2, 1 2 1 2 2 1 | 1 1 1 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Cửa sổ trời | - - - - - - | Không có Không có Không có | |
| Màn hình giải trí | - - - - - - | CD 6 đĩa CD 6 đĩa CD 6 đĩa | |
| Hệ thống loa | 6, 4 6 4 6 6 4 | 6 loa 6 loa 6 loa | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ - - - ✔︎ - | - - - | |
| Cửa kính | Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện | Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện | |
| Chuẩn kết nối | - - - - - - | AM/FM, AUX, MP3 AM/FM, AUX AM/FM, AUX, MP3 | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2, 1 2 1 2 1 1 | 1 1 1 | |
| Dây đai an toàn | Tất cả các ghế Tất cả các ghế Tất cả các ghế Tất cả các ghế Tất cả các ghế Tất cả các ghế | Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ | - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ | - - - | |
| Cảnh báo chống trộm | - - - - - - | ✔︎ - ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - - - - - - | ✔︎ - ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Gài cầu điện | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |