So sánh xe Ford Focus 2011 vs Toyota Corolla altis 2006

Ford Focus 2011

×

Toyota Corolla altis 2006

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 9 9 9
Năm bắt đầu thế hệ 2004 2004 2004 2004 2004 2004 2000 2000 2000
Năm kết thúc thế hệ 2015 2015 2015 2015 2015 2015 2007 2007 2007
Mã thế hệ C307 C307 C307 C307 C307 C307 E130 E130 E130
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng, Diesel Xăng Xăng Diesel Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1999, 1796, 1997 1999 1796 1997 1999 1796 1794 1794 1794
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tay số tay số tay số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 5 5 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4337, 4481 4337 4337 4337 4481 4481 4530 4530 4530
Chiều Rộng (mm) 1839 1839 1839 1839 1839 1839 1705 1705 1705
Chiều Cao (mm) 1477 1477 1477 1477 1477 1477 1500 1500 1500
Chiều dài cơ sở (mm) 2640 2640 2640 2640 2640 2640 2600 2600 2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1535 1535 1535 1535 1535 1535 1480 1480 1480
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1531 1531 1531 1531 1531 1531 1460 1460 1460
Khoảng sáng gầm xe (mm) 140 - 180 140 - 180 140 - 180 140 - 180 140 - 180 140 - 180 167, 8, 167.8 167,8 167.8
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.575 5.575 5.575 5.575 5.575 5.575 5.1 5.1 5.1
Kích thước lốp/lazang 205/55R16, 195/65R15 205/55R16 195/65R15 205/55R16 205/55R16 195/65R15 195/60 R15 195/60 R15 195/60 R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1366, 1321, 1447, 1342, 1295 1366 1321 1447 1342 1295 1085 1085 1085
Trọng lượng toàn tải (kg) 1825, 1930, 1845, 1795 1825 1825 1930 1845 1795 1460 1460 1460

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.0L Duratec I4, 1.8L Duratec I4, 2.0L DW10 TDCi I4, 2.0 L Duratec Ti-VCT I4 GDI 2.0L Duratec I4 1.8L Duratec I4 2.0L DW10 TDCi I4 2.0 L Duratec Ti-VCT I4 GDI 1.8L Duratec I4 1ZZ-FE, 1.8L VVT-i 1ZZ-FE, 1.8L VVT-i 1ZZ-FE, 1.8L VVT-i
Công suất cực đại (kW) 107, 96, 100 107 96 100 107 96 100 100 100
Công suất cực đại (hp) 143, 129, 134 143 129 134 143 129 134 134 134
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 4000 6000 6000 4000 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 185, 165, 320 185 165 320 185 165 170 170 170
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500, 4000, 2000 4500 4000 2000 4500 4000 4200 4200 4200
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Trước, thẳng Trước, thẳng Trước, thẳng
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - - - Phun nhiên liệu điện tử, EFI (Phun nhiên liệu điện tử) Phun nhiên liệu điện tử EFI (Phun nhiên liệu điện tử)
Loại hộp số Tự động, Số sàn Tự động Tự động Tự động Tự động Số sàn MT MT MT
Số lượng cấp số 4, 6, 5 4 4 6 4 5 5 5 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55 55 55 55 55 55 55 55 55
Tiêu chuẩn khí thải Euro 3 Euro 3 Euro 3 Euro 3 Euro 3 Euro 3 - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập kiểu MacPherson - Sport, Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson - Sport Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson - Sport Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson MacPherson, Kiễu MacPherson với thanh cân bằng MacPherson Kiễu MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Độc lập kiểu đa liên kết - Sport, Độc lập kiểu đa liên kết Độc lập kiểu đa liên kết - Sport Độc lập kiểu đa liên kết Độc lập kiểu đa liên kết - Sport Độc lập kiểu đa liên kết Độc lập kiểu đa liên kết Thanh xoắn ETA Thanh xoắn ETA Thanh xoắn ETA
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen, LED Halogen LED
Ăng ten Kính Kính Kính Kính Kính Kính Ăng ten in trên kính sau Ăng ten in trên kính sau Ăng ten in trên kính sau
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Rửa đèn pha - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Gạt mưa tự động ✔︎ - - - ✔︎ - ✕︎ ✕︎ -
Giá nóc - - - - - - ✕︎ ✕︎ -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Nỉ Da Da Nỉ Da Da Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - - Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron
Vô lăng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Bọc da Bọc da Bọc da
Ghế lái Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - - - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Ghế gập 60:40 - Ghế gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2, 1 2 1 2 2 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cửa sổ trời - - - - - - Không có Không có Không có
Màn hình giải trí - - - - - - CD 6 đĩa CD 6 đĩa CD 6 đĩa
Hệ thống loa 6, 4 6 4 6 6 4 6 loa 6 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - - - ✔︎ - - - -
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối - - - - - - AM/FM, AUX, MP3 AM/FM, AUX AM/FM, AUX, MP3

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 1 2 1 2 1 1 1 1 1
Dây đai an toàn Tất cả các ghế Tất cả các ghế Tất cả các ghế Tất cả các ghế Tất cả các ghế Tất cả các ghế Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - -
Cảnh báo chống trộm - - - - - - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - - - ✔︎ - ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎