So sánh xe Honda Civic 2020 vs Toyota Corolla altis 2006

Honda Civic 2020

×

Toyota Corolla altis 2006

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 10 10 10 10 9 9 9
Năm bắt đầu thế hệ 2016 2016 2016 2016 2000 2000 2000
Năm kết thúc thế hệ 2021 2021 2021 2021 2007 2007 2007
Mã thế hệ - - - - E130 E130 E130
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1798, 1498 1798 1798 1498 1794 1794 1794
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tay số tay số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4630, 4648 4630 4630 4648 4530 4530 4530
Chiều Rộng (mm) 1799 1799 1799 1799 1705 1705 1705
Chiều Cao (mm) 1416 1416 1416 1416 1500 1500 1500
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2700 2600 2600 2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1547, 1537 1547 1547 1537 1480 1480 1480
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1563, 1553 1563 1563 1553 1460 1460 1460
Khoảng sáng gầm xe (mm) 133 133 133 133 167, 8, 167.8 167,8 167.8
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.3 5.3 - 5.1 5.1 5.1
Kích thước lốp/lazang 215/50 R16, 215/50 R17, 235/40Z R18 215/50 R16 215/50 R17 235/40Z R18 195/60 R15 195/60 R15 195/60 R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1261, 1317, 1310 1261 1317 1310 1085 1085 1085
Trọng lượng toàn tải (kg) 1670, 1740, 1685 1670 1740 1685 1460 1460 1460

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.8 L SOHC i-VTEC, 1.8 DOHC VTEC TURBO, 1.5L DOHC VTEC TURBO 1.8 L SOHC i-VTEC 1.8 DOHC VTEC TURBO 1.5L DOHC VTEC TURBO 1ZZ-FE, 1.8L VVT-i 1ZZ-FE, 1.8L VVT-i 1ZZ-FE, 1.8L VVT-i
Công suất cực đại (kW) - - - - 100 100 100
Công suất cực đại (hp) 139, 170 139 170 170 134 134 134
Vòng tua tối đa (rpm) 6500, 5500 6500 5500 5500 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 174, 220 174 220 220 170 170 170
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4300, 1700 – 5500, 1700-5500 4300 1700 – 5500 1700-5500 4200 4200 4200
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - - Trước, thẳng Trước, thẳng Trước, thẳng
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử, Phun xăng trực tiếp Phun xăng điện tử Phun xăng trực tiếp - Phun nhiên liệu điện tử, EFI (Phun nhiên liệu điện tử) Phun nhiên liệu điện tử EFI (Phun nhiên liệu điện tử)
Loại hộp số CVT CVT CVT CVT MT MT MT
Số lượng cấp số - - - - 5 5 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 47 - - 47 55 55 55
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 8.3 giây - - 8.3 giây - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 200 200 200 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.1 - - 6.1 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.1 - - 8.1 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5 - - 5 - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson, Độc lập kiểu MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập kiểu MacPherson MacPherson, Kiễu MacPherson với thanh cân bằng MacPherson Kiễu MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Thanh xoắn ETA Thanh xoắn ETA Thanh xoắn ETA
Phanh trước Đĩa tân nhiệt, Đĩa tản nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, LED Halogen LED LED Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau LED LED LED LED Halogen, LED Halogen LED
Ăng ten Tích hợp trên kính chắn gió Tích hợp trên kính chắn gió Tích hợp trên kính chắn gió - Ăng ten in trên kính sau Ăng ten in trên kính sau Ăng ten in trên kính sau
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Rửa đèn pha - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Gạt mưa tự động ✔︎ - - ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da (Màu đen) Da (Màu đen) Da (Màu đen) Da (Màu đen) Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ - - ✔︎ - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog, Digital Analog Digital Digital Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Vô lăng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng, Da điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da điều chỉnh 4 hướng Bọc da Bọc da Bọc da
Khởi động xe từ xa ✔︎ - - ✔︎ - - -
Ghế lái Ghế lái điều chỉnh điện 8 huớng, Ghế lái điều chỉnh điện 8 hướng Ghế lái điều chỉnh điện 8 huớng Ghế lái điều chỉnh điện 8 huớng Ghế lái điều chỉnh điện 8 hướng Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 60 : 40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ, Gâp 60:40 có thể không hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60 : 40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60 : 40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gâp 60:40 có thể không hoàn toàn với khoang chứa đồ Ghế gập 60:40 - Ghế gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1 Vùng, 1 vùng (có thể điều chỉnh cảm ứng), 2 vùng 1 Vùng 1 vùng (có thể điều chỉnh cảm ứng) 2 vùng 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cửa sổ trời Không, Có Không - Không có Không có Không có
Màn hình giải trí 5 inch, Cảm ứng 7 inch, Cảm ứng 7 inch/Công nghệ IPS 5 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch/Công nghệ IPS CD 6 đĩa CD 6 đĩa CD 6 đĩa
Hệ thống loa 4 loa, 8 loa 4 loa 8 loa 8 loa 6 loa 6 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - - ✔︎ - - -
Cửa kính Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống ket hàng ghế trước, Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Ghế hàng trước Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống ket hàng ghế trước Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống ket hàng ghế trước Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Ghế hàng trước Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối Kết nối USB, Kết nối wifi và lướt web, HDMI, USB, Bluetooth Kết nối USB Kết nối wifi và lướt web, HDMI, USB Kết nối wifi và lướt web, HDMI, Bluetooth, USB AM/FM, AUX, MP3 AM/FM, AUX AM/FM, AUX, MP3

An toàn/An ninh

Số túi khí 4, 6 4 4 6 1 1 1
Dây đai an toàn - - - - Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - - ✔︎ - - -
Camera Camera lùi 3 góc quay, Camera lùi 3 góc quay (hướng dẫn linh hoạt) Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay (hướng dẫn linh hoạt) Camera lùi 3 góc quay - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ - - ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -