|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 10 10 10 10 | 11 - 11 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2016 2016 2016 2016 | 2014 - 2014 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2021 2021 2021 2021 | - - - | |
| Mã thế hệ | - - - - | - - - | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan | - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1798, 1498 1798 1798 1498 | 1798 1798 1798 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động số tự động | số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 | 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 4 4 | 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | C C C C | C - C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4630, 4648 4630 4630 4648 | 4620 4620 4620 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1799 1799 1799 1799 | 1775 1775 1775 | |
| Chiều Cao (mm) | 1416 1416 1416 1416 | 1460 1460 1460 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2700 2700 2700 2700 | 2700 2700 2700 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1547, 1537 1547 1547 1537 | 1520 1520 1520 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1563, 1553 1563 1563 1553 | 1520 1520 1520 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 133 133 133 133 | 130 130 130 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.3 5.3 5.3 - | 5.4 5.4 5.4 | |
| Kích thước lốp/lazang | 215/50 R16, 215/50 R17, 235/40Z R18 215/50 R16 215/50 R17 235/40Z R18 | 205/55R16 205/55R16 205/55R16 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1261, 1317, 1310 1261 1317 1310 | 1265, 1250 1265 1250 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1670, 1740, 1685 1670 1740 1685 | 1670, 1655 1670 1655 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - - - - | 470 470 470 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 1.8 L SOHC i-VTEC, 1.8 DOHC VTEC TURBO, 1.5L DOHC VTEC TURBO 1.8 L SOHC i-VTEC 1.8 DOHC VTEC TURBO 1.5L DOHC VTEC TURBO | 2ZR-FE 2ZR-FE 2ZR-FE | |
| Công suất cực đại (kW) | - - - - | 103, 138 103 138 | |
| Công suất cực đại (hp) | 139, 170 139 170 170 | 138, 185 138 185 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6500, 5500 6500 5500 5500 | 6400 6400 6400 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 174, 220 174 220 220 | 173 173 173 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4300, 1700 – 5500, 1700-5500 4300 1700 – 5500 1700-5500 | 4000 4000 4000 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 4 | 4 4 4 | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử, Phun xăng trực tiếp Phun xăng điện tử Phun xăng trực tiếp - | Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử | |
| Loại hộp số | CVT CVT CVT CVT | CVT CVT CVT | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 47 - - 47 | 55 55 55 | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 8.3 giây - - 8.3 giây | - - - | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 200 200 200 - | 185 185 185 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 6.1 - - 6.1 | 6.5 6.5 6.5 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 8.1 - - 8.1 | 8.6 8.6 8.6 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 5 - - 5 | 5.2 5.2 5.2 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - - - - | Euro 4 Euro 4 Euro 4 | |
| Chế độ vận hành | - - - - | Chế độ lái thể thao Sport Chế độ lái thể thao Sport Chế độ lái thể thao Sport | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson, Độc lập kiểu MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập kiểu MacPherson | Độc lập Macpherson với thanh cân bằng Độc lập Macpherson với thanh cân bằng Độc lập Macpherson với thanh cân bằng | |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm | Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng | |
| Phanh trước | Đĩa tân nhiệt, Đĩa tản nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tản nhiệt | Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt | |
| Phanh sau | Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa | Đĩa Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen, LED Halogen LED LED | Halogen phản xạ đa hướng, LED Halogen phản xạ đa hướng LED | |
| Cụm đèn sau | LED LED LED LED | LED LED LED | |
| Ăng ten | Tích hợp trên kính chắn gió Tích hợp trên kính chắn gió Tích hợp trên kính chắn gió - | In trên kính hậu In trên kính hậu In trên kính hậu | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ - - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Mở cốp rảnh tay | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - | - - - | |
| Giá nóc | ✕︎ ✕︎ ✕︎ - | - - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da (Màu đen) Da (Màu đen) Da (Màu đen) Da (Màu đen) | Da Da Da | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ - - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog, Digital Analog Digital Digital | Màn hình hiển thị đa thông tin Màn hình hiển thị đa thông tin Màn hình hiển thị đa thông tin | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng, Da điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da điều chỉnh 4 hướng | 3 chấu, bọc da, Chỉnh tay 4 hướng 3 chấu, bọc da, Chỉnh tay 4 hướng 3 chấu, bọc da, Chỉnh tay 4 hướng | |
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ - - ✔︎ | - - - | |
| Ghế lái | Ghế lái điều chỉnh điện 8 huớng, Ghế lái điều chỉnh điện 8 hướng Ghế lái điều chỉnh điện 8 huớng Ghế lái điều chỉnh điện 8 huớng Ghế lái điều chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | - - - - | Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60 : 40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ, Gâp 60:40 có thể không hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60 : 40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60 : 40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gâp 60:40 có thể không hoàn toàn với khoang chứa đồ | Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ - - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động Tự động Tự động Tự động | Tự động Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ - - ✔︎ | - - - | |
| Số vùng điều hòa | 1 Vùng, 1 vùng (có thể điều chỉnh cảm ứng), 2 vùng 1 Vùng 1 vùng (có thể điều chỉnh cảm ứng) 2 vùng | - - - | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Không, Có Không Có - | - - - | |
| Màn hình giải trí | 5 inch, Cảm ứng 7 inch, Cảm ứng 7 inch/Công nghệ IPS 5 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch/Công nghệ IPS | Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch | |
| Hệ thống loa | 4 loa, 8 loa 4 loa 8 loa 8 loa | 4 loa, 6 loa 4 loa 6 loa | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ - - ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Cửa kính | Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống ket hàng ghế trước, Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Ghế hàng trước Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống ket hàng ghế trước Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống ket hàng ghế trước Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Ghế hàng trước | - - - | |
| Chuẩn kết nối | Kết nối USB, Kết nối wifi và lướt web, HDMI, USB, Bluetooth Kết nối USB Kết nối wifi và lướt web, HDMI, USB Kết nối wifi và lướt web, HDMI, Bluetooth, USB | Apple Car Play, cổng kết nối AUX/USB/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, điện thoại thông minh, kết nối HDMI Apple Car Play, cổng kết nối AUX/USB/Bluetooth Apple Car Play, cổng kết nối AUX/USB/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, điện thoại thông minh, kết nối HDMI | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 4, 6 4 4 6 | 7 7 7 | |
| Dây đai an toàn | - - - - | Ghế trước: 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng x 2 vị trí Ghế sau: 3 điểm ELR x 3 vị trí Ghế trước: 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng x 2 vị trí Ghế sau: 3 điểm ELR x 3 vị trí Ghế trước: 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng x 2 vị trí Ghế sau: 3 điểm ELR x 3 vị trí | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ - - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | Camera lùi 3 góc quay, Camera lùi 3 góc quay (hướng dẫn linh hoạt) Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay (hướng dẫn linh hoạt) Camera lùi 3 góc quay | Camera lùi Camera lùi Camera lùi | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - | - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ - - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ - - ✔︎ | - - - | |
| Gài cầu điện | ✕︎ ✕︎ ✕︎ - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |