So sánh xe Honda Civic 2020 vs Toyota Camry 2024

Honda Civic 2020

×

Toyota Camry 2024

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 10 10 10 10 XV70 (Thế hệ thứ 8), 8 XV70 (Thế hệ thứ 8) - - 8 - 8 XV70 (Thế hệ thứ 8)
Năm bắt đầu thế hệ 2016 2016 2016 2016 2017, 2019 2017 - - 2019 - 2019 2017
Năm kết thúc thế hệ 2021 2021 2021 2021 - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan - - Thái Lan - Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng, Hybrid Xăng Xăng Xăng Xăng Hybrid Hybrid Hybrid
Dung tích động cơ 1798, 1498 1798 1798 1498 2487, 1987 2487 1987 1987 1987 2487 2487 2487
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C D, C D - - C - C D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4630, 4648 4630 4630 4648 4885, 4915, 4920 4885 - 4915 4920 - 4920 4885
Chiều Rộng (mm) 1799 1799 1799 1799 1840 1840 - 1840 1840 - 1840 1840
Chiều Cao (mm) 1416 1416 1416 1416 1445 1445 - 1445 1445 - 1445 1445
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2700 2825 2825 - 2825 2825 - 2825 2825
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1547, 1537 1547 1547 1537 1580 1580 - 1580 1580 - 1580 1580
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1563, 1553 1563 1563 1553 1605, 1604, 1590 1605 - 1604 1590 - 1590 1605
Khoảng sáng gầm xe (mm) 133 133 133 133 140 140 - 140 140 - 140 140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.3 5.3 - 5.8 5.8 - 5.8 5.8 - 5.8 5.8
Kích thước lốp/lazang 215/50 R16, 215/50 R17, 235/40Z R18 215/50 R16 215/50 R17 235/40Z R18 235/45R18 235/45R18 - 235/45R18 235/45R18 - 235/45R18 235/45R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1261, 1317, 1310 1261 1317 1310 1510 - - - 1510 - 1510 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1670, 1740, 1685 1670 1740 1685 2000 - - - 2000 - 2000 -
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - 524 - - - 524 - 524 -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.8 L SOHC i-VTEC, 1.8 DOHC VTEC TURBO, 1.5L DOHC VTEC TURBO 1.8 L SOHC i-VTEC 1.8 DOHC VTEC TURBO 1.5L DOHC VTEC TURBO A25A-FKS, M20A-FKS A25A-FKS - M20A-FKS M20A-FKS - M20A-FKS A25A-FKS
Công suất cực đại (kW) - - - - 154, 127, 126/6600, 137/6000, 5700 154 - 127 126/6600 - 137/6000 5700
Công suất cực đại (hp) 139, 170 139 170 170 207, 170, 169, 184, 176 207 - 170 169 - 184 176
Vòng tua tối đa (rpm) 6500, 5500 6500 5500 5500 6600, 6000, 5700 6600 - 6600 6600 - 6000 5700
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 174, 220 174 220 220 250, 206, 221 250 - 206 206 - 221 221
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4300, 1700 – 5500, 1700-5500 4300 1700 – 5500 1700-5500 5000, 4900, 4400, 3600-5200 5000 - 4900 4400 - 3600-5200 3600-5200
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng I4 (4 xy lanh thẳng hàng), I, I4 I4 (4 xy lanh thẳng hàng) - I I4 - I4 I4 (4 xy lanh thẳng hàng)
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 - - 4 4 - 4 -
Vị trí đặt động cơ - - - - Trước, Phía trước - - Trước Phía trước - Phía trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử, Phun xăng trực tiếp Phun xăng điện tử Phun xăng trực tiếp - Phun xăng trực tiếp D-4S - - Phun xăng trực tiếp D-4S Phun xăng trực tiếp D-4S - Phun xăng trực tiếp D-4S -
Loại hộp số CVT CVT CVT CVT Tự động, CVT, E-CVT Tự động - - CVT - E-CVT E-CVT
Số lượng cấp số - - - - 8, Vô cấp 8 - - - - - Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 47 - - 47 60, 50 60 - - 60 - 50 50
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 8.3 giây - - 8.3 giây - - - - - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 200 200 200 - - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.1 - - 6.1 6.6, 4.2 - - - 6.6 - 4.2 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.1 - - 8.1 9.3, 4.2 - - - 9.3 - 4.2 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5 - - 5 5.2, 4.2 - - - 5.2 - 4.2 -
Tiêu chuẩn khí thải - - - - Euro 5 Euro 5 - - Euro 5 - Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành - - - - Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport - - - - Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport
Loại Hybrid - - - - Full Hybrid (HEV) - - - - - Full Hybrid (HEV) Full Hybrid (HEV)
Loại Động cơ điện - - - - Đồng bộ nam châm vĩnh cửu, Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu - - - - - Đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - 100, 118 hp - - - - - 100 118 hp
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - 202, 202 Nm - - - - - 202 202 Nm
Loại pin - - - - Lithium-ion, Nickel Metal - - - - - Lithium-ion Nickel Metal

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson, Độc lập kiểu MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập kiểu MacPherson MacPherson Strut - - - MacPherson Strut - MacPherson Strut -
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Double Wishbone - - - Double Wishbone - Double Wishbone -
Phanh trước Đĩa tân nhiệt, Đĩa tản nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió - Đĩa thông gió Đĩa thông gió - Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc - Đĩa đặc Đĩa đặc - Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, LED Halogen LED LED LED, tự động bật/tắt, tự động cân bằng góc chiếu LED - LED, tự động bật/tắt LED, tự động bật/tắt, tự động cân bằng góc chiếu - LED, tự động bật/tắt, tự động cân bằng góc chiếu LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED - LED LED - LED LED
Ăng ten Tích hợp trên kính chắn gió Tích hợp trên kính chắn gió Tích hợp trên kính chắn gió - Vây cá mập - - - Vây cá mập - Vây cá mập -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - - - ✕︎ - - - - - ✕︎ -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Sấy gương chiếu hậu - - - - ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ -
Gạt mưa tự động ✔︎ - - ✔︎ ✕︎ - - - - - ✕︎ -
Cửa hít - - - - ✕︎ - - - - - ✕︎ -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - - - ✕︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da (Màu đen) Da (Màu đen) Da (Màu đen) Da (Màu đen) Da, Da cao cấp Da - Da Da cao cấp - Da cao cấp Da
Khởi động nút bấm ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog, Digital Analog Digital Digital Màn hình 12, 3 inch TFT, 12 - - Màn hình 12,3 inch TFT 12,3 inch TFT - 12,3 inch TFT -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Vô lăng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng, Da điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da điều chỉnh 4 hướng Bọc da, 3 chấu, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển, Da Bọc da, 3 chấu, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển - - Da - Da Bọc da, 3 chấu, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển
Khởi động xe từ xa ✔︎ - - ✔︎ ✕︎ - - - - - ✕︎ -
Ghế lái Ghế lái điều chỉnh điện 8 huớng, Ghế lái điều chỉnh điện 8 hướng Ghế lái điều chỉnh điện 8 huớng Ghế lái điều chỉnh điện 8 huớng Ghế lái điều chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí, Chỉnh điện 10 hướng nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí - Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng - Chỉnh điện 10 hướng nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Ghế bên phụ - - - - Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh điện 4 hướng, Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 8 hướng - Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng - Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60 : 40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ, Gâp 60:40 có thể không hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60 : 40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60 : 40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gâp 60:40 có thể không hoàn toàn với khoang chứa đồ - - - - - - - -
Sạc không dây - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động - Tự động Tự động - Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Số vùng điều hòa 1 Vùng, 1 vùng (có thể điều chỉnh cảm ứng), 2 vùng 1 Vùng 1 vùng (có thể điều chỉnh cảm ứng) 2 vùng 3 vùng, 3 3 vùng - 3 3 - 3 3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Cửa sổ trời Không, Có Không - Có, Toàn Cảnh - - Toàn Cảnh
Hệ thống lọc không khí - - - - Tùy chọn - - - ✕︎ - ✔︎ -
Màn hình giải trí 5 inch, Cảm ứng 7 inch, Cảm ứng 7 inch/Công nghệ IPS 5 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch/Công nghệ IPS Cảm ứng 9 inch, 12, 3 inch, cảm ứng, 3 inch cảm ứng Cảm ứng 9 inch - 12,3 inch, cảm ứng 12,3 inch cảm ứng - 12,3 inch cảm ứng Cảm ứng 9 inch
Đèn trang trí nội thất - - - - ✕︎ - - - - - ✕︎ -
Hệ thống loa 4 loa, 8 loa 4 loa 8 loa 8 loa 9 loa JBL 9 loa JBL - 9 loa JBL 9 loa JBL - 9 loa JBL 9 loa JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Cửa kính Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống ket hàng ghế trước, Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Ghế hàng trước Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống ket hàng ghế trước Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống ket hàng ghế trước Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Ghế hàng trước Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa, Có (tất cả các cửa) - - Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa Có (tất cả các cửa) - Có (tất cả các cửa) -
Chuẩn kết nối Kết nối USB, Kết nối wifi và lướt web, HDMI, USB, Bluetooth Kết nối USB Kết nối wifi và lướt web, HDMI, USB Kết nối wifi và lướt web, HDMI, Bluetooth, USB USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto - - Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB - Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 4, 6 4 4 6 7 7 - 7 7 - 7 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ -
Camera Camera lùi 3 góc quay, Camera lùi 3 góc quay (hướng dẫn linh hoạt) Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay (hướng dẫn linh hoạt) Camera lùi 3 góc quay Camera 360 độ, Camera lùi, 360 độ Camera 360 độ - - Camera lùi - 360 độ Camera 360 độ
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - - - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - ✕︎ - - - - - ✕︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ - - ✔︎ Tùy chọn ✔︎ - - ✕︎ - ✔︎ -
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - - - ✕︎ - ✕︎ -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - - - ✕︎ - - - - - ✕︎ -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ -
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - - ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Hệ thống ổn định gió ngang - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Hệ thống xe tự lái - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -