So sánh xe Honda Civic 2023 vs Toyota Corolla altis 2022

Honda Civic 2023

×

Toyota Corolla altis 2022

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 11 11 11 11 11 12 12 12 - - 12
Năm bắt đầu thế hệ 2022 2022 2022 2022 2022 2018 2018 2018 - - 2018
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan - - Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng, Hybrid Xăng Xăng Xăng Xăng Hybrid
Dung tích động cơ 1996, 1498 1996 1498 1498 1498 1798 1798 1798 1798 1798 1798
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C - - C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4593, 4678 4593 4678 4678 4678 4.630, 4.620 4.630 4.630 4.620 4.620 4.630
Chiều Rộng (mm) 1890, 1802 1890 1802 1802 1802 1.780, 1.775 1.780 1.780 1.775 1.775 1.780
Chiều Cao (mm) 1407, 1415 1407 1415 1415 1415 1.435, 1.460, 1.455 1.435 1.435 1.460 1.460 1.455
Chiều dài cơ sở (mm) 2735 2735 2735 2735 2735 2700, 2.700 2700 2700 2.700 2.700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1626, 1547, 1537 1626 1547 1547 1537 1530, 1.520 1530 1530 1.520 1.520 1530
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1614, 1575, 1565 1614 1575 1575 1565 1550, 1.520 1550 1550 1.520 1.520 1550
Khoảng sáng gầm xe (mm) 123, 134 123 134 134 134 128, 130, 149 128 128 130 130 149
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8, 6.1 - 5.8 5.8 6.1 5.2, 5.4, 5, 4 5.2 5.4 5,4 5,4 5.4
Kích thước lốp/lazang 265/30ZR19, 215/55 R16, 215/50 R17, 235/40ZR18 265/30ZR19 215/55 R16 215/50 R17 235/40ZR18 205/55R16, 225/45R17 205/55R16 225/45R17 205/55R16 205/55R16 225/45R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1424, 1306, 1319, 1338 1424 1306 1319 1338 1345, 1.265, 1.250 1345 1345 1.265 1.250 1345
Trọng lượng toàn tải (kg) 1800, 1760 1800 1760 1760 1760 1720, 1.670, 1.655 1720 1720 1.670 1.655 1720
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - 468, 470 468 468 470 470 468

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.0L DOHC VTEC Turbo, 1.5L DOHC VTEC TURBO 2.0L DOHC VTEC Turbo 1.5L DOHC VTEC TURBO 1.5L DOHC VTEC TURBO 1.5L DOHC VTEC TURBO 4 xy-lanh thẳng hàng (I4), 16 van DOHC, 4 xi-lanh có dung tích 1.8L Dual VVT-i 4 xy-lanh thẳng hàng (I4), 16 van DOHC 4 xy-lanh thẳng hàng (I4), 16 van DOHC 4 xi-lanh có dung tích 1.8L Dual VVT-i 4 xi-lanh có dung tích 1.8L Dual VVT-i 4 xy-lanh thẳng hàng (I4), 16 van DOHC
Công suất cực đại (kW) 131 - 131 131 131 103 - - 103 - -
Công suất cực đại (hp) 315, 176 315 176 176 176 138, 136, 97 138 138 138 136 97
Vòng tua tối đa (rpm) 6500, 6000 6500 6000 6000 6000 6.400, 6400 6.400 6.400 6400 6400 6.400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 420, 240 420 240 240 240 172, 173, 142 172 172 173 173 142
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2600 - 4000, 1700-4500 2600 - 4000 1700-4500 1700-4500 1700-4500 4.000, 4000 4.000 4.000 4000 4000 4.000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - - - - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 - - 4 4 -
Vị trí đặt động cơ Trước Trước - - - - - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng điện tử, Xăng - Điện Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Xăng - Điện
Loại tăng áp Turbo Turbo Turbo Turbo Turbo - - - - - -
Loại hộp số MT, CVT MT CVT CVT CVT Hộp số tự động, Hộp số tự động vô cấp Hộp số tự động Hộp số tự động Hộp số tự động vô cấp Hộp số tự động vô cấp Hộp số tự động
Số lượng cấp số 6 6 - - - - - - - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 47 47 47 47 47 50, 55, 43 50 50 55 55 43
Tốc độ tối đa (km/h) 272 272 - - - 185 - - 185 185 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 8.6, 6.35, 5.98, 6.52 8.6 6.35 5.98 6.52 6.8, 6.5, 4.5 6.8 6.8 6.5 6.5 4.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 11.6, 8.83, 8.03, 8.72 11.6 8.83 8.03 8.72 9, 9.4, 8.6, 4.3 9 9.4 8.6 8.6 4.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.8, 4.9, 4.8, 5.26 6.8 4.9 4.8 5.26 5.6, 5.4, 5.2, 4.6 5.6 5.4 5.2 5.2 4.6
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - Euro 6, Euro 4 Euro 6 Euro 6 Euro 4 Euro 4 Euro 6
Chế độ vận hành Comfort/Sport/Individual/+R Comfort/Sport/Individual/+R - - - 2 chế độ: Bình thường, thể thao, Chế độ lái thể thao Sport, 3 chế độ (Bình thường/ Mạnh mẽ/ Eco) 2 chế độ: Bình thường, thể thao 2 chế độ: Bình thường, thể thao Chế độ lái thể thao Sport Chế độ lái thể thao Sport 3 chế độ (Bình thường/ Mạnh mẽ/ Eco)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson trục kép (Dual axis MacPherson), MacPherson MacPherson trục kép (Dual axis MacPherson) MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson với thanh cân bằng, Độc lập Macpherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng Độc lập Macpherson với thanh cân bằng Độc lập Macpherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Tay đòn kép, Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Tay đòn kép Tay đòn kép Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Tay đòn kép
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Brembo, Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Brembo Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa, Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa
Phanh sau Đĩa, Phanh Đĩa Đĩa Phanh Đĩa Phanh Đĩa Phanh Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED, Halogen LED Halogen LED LED Bi-LED, Halogen phản xạ đa hướng, LED Bi-LED Bi-LED Halogen phản xạ đa hướng LED Bi-LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Dạng vây cá mập, sơn đen thể thao Dạng vây cá mập, sơn đen thể thao Dạng vây cá mập Dạng vây cá mập Dạng vây cá mập, sơn đen thể thao Dạng vây cá mập, In trên kính hậu Dạng vây cá mập Dạng vây cá mập In trên kính hậu In trên kính hậu Dạng vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎
Rửa đèn pha - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ - ✔︎ ✔︎ -
Cửa hít - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎
Cốp đóng mở điện Tùy chọn - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Mở cốp rảnh tay Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎
Giá nóc - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Ghế thể thao/ Da lộn đỏ (Thiết kế Type R), Ni (Màu đen), Da, da lộn (Màu đen, đỏ) Ghế thể thao/ Da lộn đỏ (Thiết kế Type R) Ni (Màu đen) Ni (Màu đen) Da, da lộn (Màu đen, đỏ) Da Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Digital 10.2 inch, Digital 7 inch Digital 10.2 inch Digital 7 inch Digital 7 inch Digital 10.2 inch Kỹ thuật số TFT 7 inch, Màn hình hiển thị đa thông tin Kỹ thuật số TFT 7 inch Kỹ thuật số TFT 7 inch Màn hình hiển thị đa thông tin Màn hình hiển thị đa thông tin Kỹ thuật số TFT 7 inch
Chìa khóa thông minh Tùy chọn - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da lộn điều chỉnh 4 hướng, Urethane chỉnh 4 hướng, Da chỉnh 4 hướng Da lộn điều chỉnh 4 hướng Urethane chỉnh 4 hướng Urethane chỉnh 4 hướng Da chỉnh 4 hướng 3 chấu, bọc da, Chỉnh cơ 4 hướng, Chỉnh tay 4 hướng 3 chấu, bọc da, Chỉnh cơ 4 hướng 3 chấu, bọc da, Chỉnh cơ 4 hướng 3 chấu, bọc da, Chỉnh tay 4 hướng 3 chấu, bọc da, Chỉnh tay 4 hướng 3 chấu, bọc da, Chỉnh cơ 4 hướng
Khởi động xe từ xa Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Ghế lái Điều chỉnh cơ 6 hướng, Chỉnh cơ 8 hướng, Chỉnh điện 8 hướng Điều chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 8 hướng Chỉnh cơ 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - - Chỉnh tay, Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - ✔︎ - ✔︎ - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ, Gâp 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ, Gap 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gâp 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gâp 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gap 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60:40, Gập lưng ghế 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động, Tự động 2 vùng Tự động Tự động 2 vùng Tự động Tự động Tự động 2 vùng
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Số vùng điều hòa 2 vùng, 1 vùng 2 vùng 1 vùng 1 vùng 2 vùng 2 vùng - 2 vùng - - -
Cửa gió hàng ghế sau Tùy chọn - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ -
Cửa sổ trời - - - - - Không Không Không - - Không
Hệ thống lọc không khí - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 9 inch, Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 9 inch cảm ứng 9 inch, Cảm ứng 7 inch cảm ứng 9 inch cảm ứng 9 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch cảm ứng 9 inch
Đèn trang trí nội thất Tùy chọn - ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hệ thống loa 8, 4 loa, 8 loa, 12 loa BOSE 8 4 loa 8 loa 12 loa BOSE 6 loa, 4 loa 6 loa 6 loa 4 loa 6 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cửa kính Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm hàng ghế trước, Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt hàng ghế trước Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm hàng ghế trước Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt hàng ghế trước Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt hàng ghế trước Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt hàng ghế trước - - - - - -
Chuẩn kết nối Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Kết nối Wifi và Web, Kết nối bluetooth, USB, Kết nối Bluetooth, Kết nối và cập nhật dữ liệu qua wifi, Bluetooth Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Kết nối Wifi và Web, Kết nối bluetooth, USB Kết nối Bluetooth, USB Kết nối Bluetooth, USB Kết nối và cập nhật dữ liệu qua wifi, Bluetooth, USB AUX/USB/Bluetooth, Đàm thoại rảnh tay, Android Auto/Apple CarPlay, Apple Car Play, cổng kết nối AUX/USB/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, điện thoại thông minh, kết nối HDMI AUX/USB/Bluetooth, Đàm thoại rảnh tay, Android Auto/Apple CarPlay AUX/USB/Bluetooth, Đàm thoại rảnh tay, Android Auto/Apple CarPlay Apple Car Play, cổng kết nối AUX/USB/Bluetooth Apple Car Play, cổng kết nối AUX/USB/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, điện thoại thông minh, kết nối HDMI AUX/USB/Bluetooth, Đàm thoại rảnh tay, Android Auto/Apple CarPlay

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 4 6 4 4 6 7 7 7 7 7 7
Dây đai an toàn - - - - - Ghế trước: 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng x 2 vị trí Ghế sau: 3 điểm ELR x 3 vị trí - - Ghế trước: 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng x 2 vị trí Ghế sau: 3 điểm ELR x 3 vị trí Ghế trước: 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng x 2 vị trí Ghế sau: 3 điểm ELR x 3 vị trí -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay Camera lùi, camera 360 Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi, camera 360
Phanh tay điện tử ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Quản lý xe qua ứng dụng ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - -
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -