So sánh xe Honda Civic 2023 vs Toyota Camry 2019

Honda Civic 2023

×

Toyota Camry 2019

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 11 11 11 11 11 8, 7 8 8 7 8 8 7
Năm bắt đầu thế hệ 2022 2022 2022 2022 2022 2018, 2019, 2012 2018 2019 2012 2019 2019 2012
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - XV70, XV50 XV70 XV70 XV50 XV70 XV70 XV50
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Mỹ, Thái Lan Mỹ Thái Lan - - Thái Lan -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1996, 1498 1996 1498 1498 1498 2494, 1998 2494 2494 2494 2494 1998 1998
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C D, C D C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4593, 4678 4593 4678 4678 4678 4885, 4850 4885 4885 4850 4885 4885 4850
Chiều Rộng (mm) 1890, 1802 1890 1802 1802 1802 1840, 1825 1840 1840 1825 1840 1840 1825
Chiều Cao (mm) 1407, 1415 1407 1415 1415 1415 1445, 1470 1445 1445 1470 1445 1445 1470
Chiều dài cơ sở (mm) 2735 2735 2735 2735 2735 2825, 2775 2825 2825 2775 2825 2825 2775
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1626, 1547, 1537 1626 1547 1547 1537 1580, 1590 - 1580 1580 1580 1590 1580
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1614, 1575, 1565 1614 1575 1575 1565 1605, 1570, 1615 - 1605 1570 1605 1615 1570
Khoảng sáng gầm xe (mm) 123, 134 123 134 134 134 145, 140, 150 145 140 150 140 140 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8, 6.1 - 5.8 5.8 6.1 5.7, 5.8, 5.5 5.7 5.8 5.5 5.8 - 5.5
Kích thước lốp/lazang 265/30ZR19, 215/55 R16, 215/50 R17, 235/40ZR18 265/30ZR19 215/55 R16 215/50 R17 235/40ZR18 18inch, 235/45R18, 215/55R17 18inch 235/45R18 215/55R17 235/45R18 215/55R17 215/55R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1424, 1306, 1319, 1338 1424 1306 1319 1338 1560, 1480, 1520 - 1560 1480 1560 1520 1480
Trọng lượng toàn tải (kg) 1800, 1760 1800 1760 1760 1760 2030, 2000 - 2030 2000 2030 2030 2000

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.0L DOHC VTEC Turbo, 1.5L DOHC VTEC TURBO 2.0L DOHC VTEC Turbo 1.5L DOHC VTEC TURBO 1.5L DOHC VTEC TURBO 1.5L DOHC VTEC TURBO A25A-FKS, 2AR-FE, 6AR-FSE A25A-FKS 2AR-FE A25A-FKS 2AR-FE 6AR-FSE 6AR-FSE
Công suất cực đại (kW) 131 - 131 131 131 151, 135 kW / 6000 rpm, 154, 123 kW tại 6500 vòng/phút, 123 kW @ 6500 rpm 151 135 kW / 6000 rpm 154 135 kW / 6000 rpm 123 kW tại 6500 vòng/phút 123 kW @ 6500 rpm
Công suất cực đại (hp) 315, 176 315 176 176 176 203, 165, 207 203 165 207 165 165 165
Vòng tua tối đa (rpm) 6500, 6000 6500 6000 6000 6000 6600, 6000, 6500 6600 6000 6500 6000 6500 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 420, 240 420 240 240 240 249, 235, 250, 199 249 235 250 235 199 199
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2600 - 4000, 1700-4500 2600 - 4000 1700-4500 1700-4500 1700-4500 5000, 4100, 4600 5000 4100 4600 4100 4600 4600
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng I, I4 DOHC, I4 (4 xy lanh thẳng hàng) I I4 DOHC I4 (4 xy lanh thẳng hàng) I4 DOHC I4 DOHC I4 (4 xy lanh thẳng hàng)
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước Trước - - - Trước, Phía trước Trước Phía trước - Phía trước Phía trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng điện tử EFI, Phun xăng điện tử D-4S (kết hợp phun trực tiếp và phun đa điểm) Phun xăng điện tử EFI - Phun xăng điện tử D-4S (kết hợp phun trực tiếp và phun đa điểm) - - Phun xăng điện tử D-4S (kết hợp phun trực tiếp và phun đa điểm)
Loại tăng áp Turbo Turbo Turbo Turbo Turbo - - - - - - -
Loại hộp số MT, CVT MT CVT CVT CVT AT, Tự động AT Tự động AT Tự động Tự động AT
Số lượng cấp số 6 6 - - - 8, 6 8 6 8 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 47 47 47 47 47 60, 70 - 60 70 60 60 70
Tốc độ tối đa (km/h) 272 272 - - - 200 - - 200 - - 200
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 8.6, 6.35, 5.98, 6.52 8.6 6.35 5.98 6.52 - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 11.6, 8.83, 8.03, 8.72 11.6 8.83 8.03 8.72 - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.8, 4.9, 4.8, 5.26 6.8 4.9 4.8 5.26 - - - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - Euro 4 - Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4
Chế độ vận hành Comfort/Sport/Individual/+R Comfort/Sport/Individual/+R - - - Eco, Normal, Sport - Eco, Normal, Sport - Eco, Normal, Sport Normal -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson trục kép (Dual axis MacPherson), MacPherson MacPherson trục kép (Dual axis MacPherson) MacPherson MacPherson MacPherson McPherson, Độc lập MacPherson, Độc lập McPherson McPherson Độc lập MacPherson Độc lập McPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết, Độc lập xương đòn kép, Độc lập thanh giằng đôi Đa liên kết Độc lập xương đòn kép Độc lập thanh giằng đôi Độc lập xương đòn kép Độc lập xương đòn kép Độc lập thanh giằng đôi
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Brembo, Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Brembo Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa, Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa, Phanh Đĩa Đĩa Phanh Đĩa Phanh Đĩa Phanh Đĩa Đĩa, Đĩa đặc Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED, Halogen LED Halogen LED LED Bi-LED projector, LED, Bi-LED Bi-LED projector LED LED LED Bi-LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED - LED LED -
Ăng ten Dạng vây cá mập, sơn đen thể thao Dạng vây cá mập, sơn đen thể thao Dạng vây cá mập Dạng vây cá mập Dạng vây cá mập, sơn đen thể thao - - - - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Cốp đóng mở điện Tùy chọn - ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Mở cốp rảnh tay Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Ghế thể thao/ Da lộn đỏ (Thiết kế Type R), Ni (Màu đen), Da, da lộn (Màu đen, đỏ) Ghế thể thao/ Da lộn đỏ (Thiết kế Type R) Ni (Màu đen) Ni (Màu đen) Da, da lộn (Màu đen, đỏ) Da cao cấp, Da Da cao cấp Da - Da Da -
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Digital 10.2 inch, Digital 7 inch Digital 10.2 inch Digital 7 inch Digital 7 inch Digital 10.2 inch Analog + màn hình màu TFT TFT màu 7 inch, Đồng hồ Optitron với màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch, Optitron, màn hình hiển thị đa thông tin TFT 4.2 inch, optintron kết hợp màn hình TFT 4.2 inch Analog + màn hình màu TFT TFT màu 7 inch Đồng hồ Optitron với màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch Optitron, màn hình hiển thị đa thông tin TFT 4.2 inch Đồng hồ Optitron với màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch optintron kết hợp màn hình TFT 4.2 inch Optitron, màn hình hiển thị đa thông tin TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh Tùy chọn - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da lộn điều chỉnh 4 hướng, Urethane chỉnh 4 hướng, Da chỉnh 4 hướng Da lộn điều chỉnh 4 hướng Urethane chỉnh 4 hướng Urethane chỉnh 4 hướng Da chỉnh 4 hướng 3 chấu, bọc da, Bọc da, tích hợp phím điều khiển, 4 chấu bọc da 3 chấu, bọc da Bọc da, 3 chấu, tích hợp phím điều khiển 4 chấu bọc da Bọc da, 3 chấu, tích hợp phím điều khiển Bọc da, 3 chấu, tích hợp phím điều khiển 4 chấu bọc da
Khởi động xe từ xa Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Ghế lái Điều chỉnh cơ 6 hướng, Chỉnh cơ 8 hướng, Chỉnh điện 8 hướng Điều chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 8 hướng Chỉnh cơ 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện, Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - - Chỉnh điện, Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ, Gâp 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ, Gap 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gâp 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gâp 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gap 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Chỉnh điện ngả lưng - Chỉnh điện ngả lưng - Chỉnh điện ngả lưng - -
Sạc không dây Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Số vùng điều hòa 2 vùng, 1 vùng 2 vùng 1 vùng 1 vùng 2 vùng 2, 3 vùng độc lập, 2 vùng độc lập 2 3 vùng độc lập 2 vùng độc lập 3 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau Tùy chọn - ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Cửa sổ trời - - - - - - - - - -
Màn hình giải trí Cảm ứng 9 inch, Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 9 inch DVD, màn hình cảm ứng 8 inch, Cảm ứng 8 inch, DVD Cảm ứng 7 inch, CD 1 đĩa, tích hợp AM/FM, MP3/WMA/AAC DVD, màn hình cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch DVD Cảm ứng 7 inch CD 1 đĩa, tích hợp AM/FM, MP3/WMA/AAC
Đèn trang trí nội thất Tùy chọn - ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hệ thống loa 8, 4 loa, 8 loa, 12 loa BOSE 8 4 loa 8 loa 12 loa BOSE 9 loa JBL, 6 loa - 9 loa JBL 6 loa 9 loa JBL 6 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Cửa kính Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm hàng ghế trước, Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt hàng ghế trước Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm hàng ghế trước Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt hàng ghế trước Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt hàng ghế trước Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt hàng ghế trước Chỉnh điện tự động lên/xuống tất cả các cửa, Chỉnh điện tự động chống kẹt tất cả các cửa - Chỉnh điện tự động lên/xuống tất cả các cửa Chỉnh điện tự động chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện tự động lên/xuống tất cả các cửa Chỉnh điện tự động lên/xuống tất cả các cửa Chỉnh điện tự động chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Kết nối Wifi và Web, Kết nối bluetooth, USB, Kết nối Bluetooth, Kết nối và cập nhật dữ liệu qua wifi, Bluetooth Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Kết nối Wifi và Web, Kết nối bluetooth, USB Kết nối Bluetooth, USB Kết nối Bluetooth, USB Kết nối và cập nhật dữ liệu qua wifi, Bluetooth, USB AUX, USB, Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, kết nối điện thoại thông minh - AUX, USB, Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, kết nối điện thoại thông minh - AUX, USB, Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, kết nối điện thoại thông minh AUX, USB, Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, kết nối điện thoại thông minh -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 4 6 4 4 6 10, 7, 2 10 7 7 7 7 2
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - -
Camera Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay Camera lùi Camera lùi Camera lùi - Camera lùi Camera lùi -
Phanh tay điện tử ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - ✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Quản lý xe qua ứng dụng ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - -
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - -
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -