So sánh xe Toyota Camry 2019 vs VinFast Lux A 2.0 2021

Toyota Camry 2019

×

VinFast Lux A 2.0 2021

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 8, 7 8 8 7 8 8 7 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2018, 2019, 2012 2018 2019 2012 2019 2019 2012 2019 2019 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - 2022 2022 2022 2022
Mã thế hệ XV70, XV50 XV70 XV70 XV50 XV70 XV70 XV50 - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Mỹ, Thái Lan Mỹ Thái Lan - - Thái Lan - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 2494, 1998 2494 2494 2494 2494 1998 1998 1998 1998 1998 1998
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe D, C D C C C C C D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4885, 4850 4885 4885 4850 4885 4885 4850 4973 4973 4973 4973
Chiều Rộng (mm) 1840, 1825 1840 1840 1825 1840 1840 1825 1900 1900 1900 1900
Chiều Cao (mm) 1445, 1470 1445 1445 1470 1445 1445 1470 1500 1500 1500 1500
Chiều dài cơ sở (mm) 2825, 2775 2825 2825 2775 2825 2825 2775 2968 2968 2968 2968
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1580, 1590 - 1580 1580 1580 1590 1580 - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1605, 1570, 1615 - 1605 1570 1605 1615 1570 - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 145, 140, 150 145 140 150 140 140 150 150 150 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.7, 5.8, 5.5 5.7 5.8 5.5 5.8 - 5.5 - - - -
Kích thước lốp/lazang 18inch, 235/45R18, 215/55R17 18inch 235/45R18 215/55R17 235/45R18 215/55R17 215/55R17 245/45R18; 245/45R18, 245/40R19; 275/35R19 245/45R18; 245/45R18 245/45R18; 245/45R18 245/40R19; 275/35R19
Trọng lượng bản thân (kg) 1560, 1480, 1520 - 1560 1480 1560 1520 1480 1795 1795 1795 1795
Trọng lượng toàn tải (kg) 2030, 2000 - 2030 2000 2030 2030 2000 2330 2330 2330 2330

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ A25A-FKS, 2AR-FE, 6AR-FSE A25A-FKS 2AR-FE A25A-FKS 2AR-FE 6AR-FSE 6AR-FSE BMW N20B20 turbo I4 BMW N20B20 turbo I4 BMW N20B20 turbo I4 BMW N20B20 turbo I4
Công suất cực đại (kW) 151, 135 kW / 6000 rpm, 154, 123 kW tại 6500 vòng/phút, 123 kW @ 6500 rpm 151 135 kW / 6000 rpm 154 135 kW / 6000 rpm 123 kW tại 6500 vòng/phút 123 kW @ 6500 rpm - - - -
Công suất cực đại (hp) 203, 165, 207 203 165 207 165 165 165 174/4.500-6.000, 228/5.000-6.000 174/4.500-6.000 174/4.500-6.000 228/5.000-6.000
Vòng tua tối đa (rpm) 6600, 6000, 6500 6600 6000 6500 6000 6500 6500 - - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 249, 235, 250, 199 249 235 250 235 199 199 300/1.750-4.000, 350/1.750-4.500 300/1.750-4.000 300/1.750-4.000 350/1.750-4.500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 5000, 4100, 4600 5000 4100 4600 4100 4600 4600 - - - -
Kiểu dáng động cơ I, I4 DOHC, I4 (4 xy lanh thẳng hàng) I I4 DOHC I4 (4 xy lanh thẳng hàng) I4 DOHC I4 DOHC I4 (4 xy lanh thẳng hàng) Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước, Phía trước Trước Phía trước - Phía trước Phía trước - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử EFI, Phun xăng điện tử D-4S (kết hợp phun trực tiếp và phun đa điểm) Phun xăng điện tử EFI - Phun xăng điện tử D-4S (kết hợp phun trực tiếp và phun đa điểm) - - Phun xăng điện tử D-4S (kết hợp phun trực tiếp và phun đa điểm) Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp - - - - - - - Turbo Turbo Turbo Turbo
Loại hộp số AT, Tự động AT Tự động AT Tự động Tự động AT Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 8, 6 8 6 8 6 6 6 8 8 8 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60, 70 - 60 70 60 60 70 70 70 70 70
Tốc độ tối đa (km/h) 200 - - 200 - - 200 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - - - 8, 39, 32 8,39 8,39 8,32
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - - - 11, 10, 83 11,11 11,11 10,83
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - - - 6, 90, 82 6,90 6,90 6,82
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 - Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 - - - -
Chế độ vận hành Eco, Normal, Sport - Eco, Normal, Sport - Eco, Normal, Sport Normal - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson, Độc lập MacPherson, Độc lập McPherson McPherson Độc lập MacPherson Độc lập McPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập McPherson Độc lập, tay đòn dưới kép, giá đỡ bằng nhôm Độc lập, tay đòn dưới kép, giá đỡ bằng nhôm Độc lập, tay đòn dưới kép, giá đỡ bằng nhôm Độc lập, tay đòn dưới kép, giá đỡ bằng nhôm
Hệ thống treo sau Đa liên kết, Độc lập xương đòn kép, Độc lập thanh giằng đôi Đa liên kết Độc lập xương đòn kép Độc lập thanh giằng đôi Độc lập xương đòn kép Độc lập xương đòn kép Độc lập thanh giằng đôi Độc lập, 5 liên kết với tay đòn dẫn hướng và thanh ổn định ngang Độc lập, 5 liên kết với tay đòn dẫn hướng và thanh ổn định ngang Độc lập, 5 liên kết với tay đòn dẫn hướng và thanh ổn định ngang Độc lập, 5 liên kết với tay đòn dẫn hướng và thanh ổn định ngang
Phanh trước Đĩa, Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa, Đĩa đặc Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước Bi-LED projector, LED, Bi-LED Bi-LED projector LED LED LED Bi-LED LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED - LED LED - LED LED LED LED
Ăng ten - - - - - - - Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da cao cấp, Da Da cao cấp Da - Da Da - Da tổng hợp, Da NAPPA Da tổng hợp Da tổng hợp Da NAPPA
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog + màn hình màu TFT TFT màu 7 inch, Đồng hồ Optitron với màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch, Optitron, màn hình hiển thị đa thông tin TFT 4.2 inch, optintron kết hợp màn hình TFT 4.2 inch Analog + màn hình màu TFT TFT màu 7 inch Đồng hồ Optitron với màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch Optitron, màn hình hiển thị đa thông tin TFT 4.2 inch Đồng hồ Optitron với màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch optintron kết hợp màn hình TFT 4.2 inch Optitron, màn hình hiển thị đa thông tin TFT 4.2 inch Màn hình thông tin lái 7 inch Màn hình thông tin lái 7 inch Màn hình thông tin lái 7 inch Màn hình thông tin lái 7 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng 3 chấu, bọc da, Bọc da, tích hợp phím điều khiển, 4 chấu bọc da 3 chấu, bọc da Bọc da, 3 chấu, tích hợp phím điều khiển 4 chấu bọc da Bọc da, 3 chấu, tích hợp phím điều khiển Bọc da, 3 chấu, tích hợp phím điều khiển 4 chấu bọc da Bọc da chỉnh tay 4 hướng Bọc da chỉnh tay 4 hướng Bọc da chỉnh tay 4 hướng Bọc da chỉnh tay 4 hướng
Khởi động xe từ xa - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Ghế lái Chỉnh điện, Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 4 hướng, chỉnh cơ 2 hướng, 12 hướng (8 hướng điện + 4 hướng đệm lưng) Chỉnh điện 4 hướng, chỉnh cơ 2 hướng Chỉnh điện 4 hướng, chỉnh cơ 2 hướng 12 hướng (8 hướng điện + 4 hướng đệm lưng)
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện, Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 4 hướng, chỉnh cơ 2 hướng, 12 hướng (8 hướng điện + 4 hướng đệm lưng) Chỉnh điện 4 hướng, chỉnh cơ 2 hướng Chỉnh điện 4 hướng, chỉnh cơ 2 hướng 12 hướng (8 hướng điện + 4 hướng đệm lưng)
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hàng ghế thứ 2 Chỉnh điện ngả lưng - Chỉnh điện ngả lưng - Chỉnh điện ngả lưng - - Hàng ghế thứ 2 gập cơ, chia tỷ lệ 60:40 Hàng ghế thứ 2 gập cơ, chia tỷ lệ 60:40 Hàng ghế thứ 2 gập cơ, chia tỷ lệ 60:40 Hàng ghế thứ 2 gập cơ, chia tỷ lệ 60:40
Sạc không dây - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa 2, 3 vùng độc lập, 2 vùng độc lập 2 3 vùng độc lập 2 vùng độc lập 3 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - - - - - Không Không Không Không
Hệ thống lọc không khí - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí DVD, màn hình cảm ứng 8 inch, Cảm ứng 8 inch, DVD Cảm ứng 7 inch, CD 1 đĩa, tích hợp AM/FM, MP3/WMA/AAC DVD, màn hình cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch DVD Cảm ứng 7 inch CD 1 đĩa, tích hợp AM/FM, MP3/WMA/AAC màn hình cảm ứng 10, 4 inch màn hình cảm ứng 10,4 inch màn hình cảm ứng 10,4 inch màn hình cảm ứng 10,4 inch
Đèn trang trí nội thất - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống loa 9 loa JBL, 6 loa - 9 loa JBL 6 loa 9 loa JBL 6 loa 6 loa 8, 13 8 13 13
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện tự động lên/xuống tất cả các cửa, Chỉnh điện tự động chống kẹt tất cả các cửa - Chỉnh điện tự động lên/xuống tất cả các cửa Chỉnh điện tự động chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện tự động lên/xuống tất cả các cửa Chỉnh điện tự động lên/xuống tất cả các cửa Chỉnh điện tự động chống kẹt tất cả các cửa Tất cả các cửa Tất cả các cửa Tất cả các cửa Tất cả các cửa
Chuẩn kết nối AUX, USB, Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, kết nối điện thoại thông minh - AUX, USB, Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, kết nối điện thoại thông minh - AUX, USB, Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, kết nối điện thoại thông minh AUX, USB, Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, kết nối điện thoại thông minh - - - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 10, 7, 2 10 7 7 7 7 2 6 6 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi - Camera lùi Camera lùi - Lùi, 360 Lùi 360 360
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ - - ✔︎ - - ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - - - -