Thông số kĩ thuật của xe Toyota Camry năm 2019

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 8 7 8 7
Năm bắt đầu thế hệ 2018 2019 2012 2019 2012
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ XV70 XV50 XV70 XV50
Xuất xứ Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Mỹ Thái Lan - Thái Lan -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 2494 1998
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe D C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4885 4850 4885 4850
Chiều Rộng (mm) 1840 1825 1840 1825
Chiều Cao (mm) 1445 1470 1445 1470
Chiều dài cơ sở (mm) 2825 2775 2825 2775
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1580 1590 1580
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1605 1570 1605 1615 1570
Khoảng sáng gầm xe (mm) 145 140 150 140 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.7 5.8 5.5 5.8 - 5.5
Kích thước lốp/lazang 18inch 235/45R18 215/55R17 235/45R18 215/55R17
Trọng lượng bản thân (kg) - 1560 1480 1560 1520 1480
Trọng lượng toàn tải (kg) - 2030 2000 2030 2000
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ A25A-FKS 2AR-FE A25A-FKS 2AR-FE 6AR-FSE
Công suất cực đại (kW) 151 135 kW / 6000 rpm 154 135 kW / 6000 rpm 123 kW tại 6500 vòng/phút 123 kW @ 6500 rpm
Công suất cực đại (hp) 203 165 207 165
Vòng tua tối đa (rpm) 6600 6000 6500 6000 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 249 235 250 235 199
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 5000 4100 4600 4100 4600
Kiểu dáng động cơ I I4 DOHC I4 (4 xy lanh thẳng hàng) I4 DOHC I4 (4 xy lanh thẳng hàng)
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Trước Phía trước - Phía trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử EFI - Phun xăng điện tử D-4S (kết hợp phun trực tiếp và phun đa điểm) - Phun xăng điện tử D-4S (kết hợp phun trực tiếp và phun đa điểm)
Loại hộp số AT Tự động AT Tự động AT
Số lượng cấp số 8 6 8 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 60 70 60 70
Tốc độ tối đa (km/h) - 200 - 200
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 4
Chế độ vận hành - Eco, Normal, Sport - Eco, Normal, Sport Normal -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước McPherson Độc lập MacPherson Độc lập McPherson Độc lập MacPherson Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau Đa liên kết Độc lập xương đòn kép Độc lập thanh giằng đôi Độc lập xương đòn kép Độc lập thanh giằng đôi
Phanh trước Đĩa Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước Bi-LED projector LED Bi-LED LED
Cụm đèn sau LED - LED -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ -
Đèn ban ngày - ✔︎
Đèn sương mù phía trước - ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎
Gạt mưa tự động - ✔︎ - ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da cao cấp Da - Da -
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog + màn hình màu TFT TFT màu 7 inch Đồng hồ Optitron với màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch Optitron, màn hình hiển thị đa thông tin TFT 4.2 inch Đồng hồ Optitron với màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch optintron kết hợp màn hình TFT 4.2 inch Optitron, màn hình hiển thị đa thông tin TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng 3 chấu, bọc da Bọc da, 3 chấu, tích hợp phím điều khiển 4 chấu bọc da Bọc da, 3 chấu, tích hợp phím điều khiển 4 chấu bọc da
Ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện Chỉnh điện 8 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - ✔︎ - ✔︎ -
Hàng ghế thứ 2 - Chỉnh điện ngả lưng - Chỉnh điện ngả lưng -
Điều hòa Tự động
Số vùng điều hòa 2 3 vùng độc lập 2 vùng độc lập 3 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa sổ trời -
Màn hình giải trí DVD, màn hình cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch DVD Cảm ứng 7 inch CD 1 đĩa, tích hợp AM/FM, MP3/WMA/AAC
Hệ thống loa - 9 loa JBL 6 loa 9 loa JBL 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎ - ✔︎ -
Cửa kính - Chỉnh điện tự động lên/xuống tất cả các cửa Chỉnh điện tự động chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện tự động lên/xuống tất cả các cửa Chỉnh điện tự động chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối - AUX, USB, Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, kết nối điện thoại thông minh - AUX, USB, Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, kết nối điện thoại thông minh -
An toàn/An ninh
Số túi khí 10 7 2
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎ -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎ -
Camera Camera lùi - Camera lùi -
Phanh tay điện tử ✔︎ - ✔︎ -
Giữ phanh tự động Auto Hold - ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎ - ✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎ - ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎ - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM) - ✔︎ - ✔︎ -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ - ✔︎ -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ - ✔︎ -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - ✔︎ - ✔︎ -