Thông số kĩ thuật của xe Toyota Camry

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 8 XV70 (Thế hệ thứ 8), 8 XV70 (Thế hệ thứ 8)
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2017, 2019 2017
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng, Hybrid
Dung tích động cơ 1987, 2487 2487, 1987
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe D C D, C D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4920 4885, 4915, 4920 4885
Chiều Rộng (mm)
1840
Chiều Cao (mm)
1445
Chiều dài cơ sở (mm)
2825
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1580 1580, 1600
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1590 1605, 1604, 1590 1605, 1625
Khoảng sáng gầm xe (mm)
140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8 5.8, 5.7
Kích thước lốp/lazang 235/45R18 235/45R18, 205/65R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1510 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 2000 -
Dung tích khoang hành lý (lít) 524 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ M20A-FKS A25A-FKS, M20A-FKS
Công suất cực đại (kW) 126/6600, 137/6000 154, 127, 126/6600, 137/6000, 5700 154, 127, 5700
Công suất cực đại (hp) 169, 184 207, 170, 169, 184, 176 207, 170, 176
Vòng tua tối đa (rpm) 6600, 6000 6600, 6000, 5700 6600, 5700
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 206, 221 250, 206, 221
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4400, 3600-5201, 3600-5200 5000, 4900, 4400, 3600-5200 5000, 4400-4900, 3600-5200
Kiểu dáng động cơ I4 I4 (4 xy lanh thẳng hàng), I, I4 I4 (4 xy lanh thẳng hàng)
Số lượng xy lanh 4 -
Vị trí đặt động cơ Phía trước Trước, Phía trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp D-4S -
Loại hộp số CVT, E-CVT Tự động, CVT, E-CVT Tự động, Tự động vô cấp, E-CVT
Số lượng cấp số - 8, Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60, 50
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.6, 4.2 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 9.3, 4.4, 4.2 9.3, 4.2 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.2, 4.1, 4.2 5.2, 4.2 -
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Chế độ vận hành
Eco, Normal, Sport
Loại Hybrid
Full Hybrid (HEV)
Loại Động cơ điện Đồng bộ nam châm vĩnh cửu Đồng bộ nam châm vĩnh cửu, Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 100 100, 118 hp 118 hp
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 202 202, 202 Nm 202 Nm
Loại pin Lithium-ion Lithium-ion, Nickel Metal Nickel Metal
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson Strut -
Hệ thống treo sau Double Wishbone -
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED, tự động bật/tắt, tự động cân bằng góc chiếu LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten Vây cá mập -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Rửa đèn pha - ✕︎ -
Đèn ban ngày ✔︎ Tùy chọn -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ Tùy chọn -
Đèn phanh trên cao ✔︎ Tùy chọn -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ Tùy chọn -
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ Tùy chọn -
Gạt mưa tự động - ✕︎ -
Cửa hít - ✕︎ -
Cốp đóng mở điện ✕︎ -
Mở cốp rảnh tay ✕︎ -
Giá nóc ✕︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da cao cấp Da, Da cao cấp Da
Khởi động nút bấm ✔︎ Tùy chọn -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 12, 3 inch TFT Màn hình 12, 3 inch TFT, 12 -
Chìa khóa thông minh ✔︎ Tùy chọn -
Vô lăng Da Bọc da, 3 chấu, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển, Da Bọc da, 3 chấu, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển, 3 chấu bọc da
Khởi động xe từ xa - ✕︎ -
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh điện 10 hướng nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí, Chỉnh điện 10 hướng nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ Tùy chọn -
Ghế bên phụ Chỉnh điện 4 hướng, Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh điện 4 hướng, Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh điện 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ Tùy chọn
Sạc không dây ✔︎ Tùy chọn -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ Tùy chọn -
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ Tùy chọn -
Số vùng điều hòa 3 3 vùng, 3 3 vùng, 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ Tùy chọn -
Cửa sổ trời Có, Toàn Cảnh
Hệ thống lọc không khí Tùy chọn -
Màn hình giải trí 12, 3 inch cảm ứng Cảm ứng 9 inch, 12, 3 inch, cảm ứng, 3 inch cảm ứng Cảm ứng 9 inch, Cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất - ✕︎ -
Hệ thống loa 9 loa JBL 9 loa JBL, 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ Tùy chọn -
Cửa kính Có (tất cả các cửa) Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa, Có (tất cả các cửa) -
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí
7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ Tùy chọn -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✕︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✕︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ Tùy chọn -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✕︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ Tùy chọn -
Camera Camera lùi, 360 độ Camera 360 độ, Camera lùi, 360 độ Camera 360 độ, Camera lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✕︎ -
Phanh tay điện tử ✔︎ Tùy chọn -
Giữ phanh tự động Auto Hold Tùy chọn -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ Tùy chọn -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ Tùy chọn -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎ Tùy chọn -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ Tùy chọn -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ Tùy chọn -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ Tùy chọn -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ Tùy chọn -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ Tùy chọn -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✕︎ -
Quản lý xe qua ứng dụng ✕︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - ✕︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Tùy chọn
Gài cầu điện ✕︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ Tùy chọn
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✕︎ -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ Tùy chọn
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ Tùy chọn
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✕︎ -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - ✕︎ -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ Tùy chọn -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ Tùy chọn -
Cảnh báo va chạm tại giao lộ ✕︎ -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✔︎ Tùy chọn -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) ✕︎ -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✕︎ -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✕︎ -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✕︎ -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ ✕︎ -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✕︎ -
Hệ thống ổn định gió ngang ✕︎ -
Hệ thống xe tự lái ✕︎ -