Thông số kĩ thuật của xe Toyota Camry năm 2003

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 5 - 5
Năm bắt đầu thế hệ - 2001 - 2001
Năm kết thúc thế hệ - 2006 - 2006
Mã thế hệ - XV30 - XV30 -
Xuất xứ Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu
Nước sản xuất - Nhật Bản - Mỹ Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 2995 2362
Hộp số số tự động số tay số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe - D - D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4805
Chiều Rộng (mm) - 1795
Chiều Cao (mm) - 1480
Chiều dài cơ sở (mm) - 2720
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.5 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - 1MZ-FE 2AZ-FE - 2AZ-FE
Công suất cực đại (kW) - 143 117 - 117
Công suất cực đại (hp) - 192 157 - 157
Vòng tua tối đa (rpm) - 5300 - 5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 283 218 - 218
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 4400 - 4000
Kiểu dáng động cơ - I
Số lượng xy lanh - 4
Vị trí đặt động cơ - Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng điện tử đa điểm EFI Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại hộp số - AT - AT
Số lượng cấp số - 4 - 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Độc lập MacPherson - Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau - Độc lập MacPherson - Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson với thanh cân bằng
Phanh trước - Đĩa thông gió - Đĩa thông gió
Phanh sau - Đĩa - Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Halogen - Halogen
Đèn sương mù phía trước - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎ -
Sấy gương chiếu hậu - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da - Da Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Đồng hồ analog - analog Analog
Vô lăng - 4 chấu, tích hợp nút điều khiển âm thanh - 4 chấu, tích hợp phím điều khiển âm thanh -
Ghế lái - Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ - ✔︎ -
Ghế bên phụ - Chỉnh điện Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 - Gập 60:40 - Gập 60:40 -
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎ -
Điều hòa - Tự động - Tự động
Số vùng điều hòa - 2 -
Màn hình giải trí - Radio/CD Player - Radio/CD tích hợp Đầu CD/Radio
Hệ thống loa - 6 - 6 6 loa
Cửa kính - Chỉnh điện - Chỉnh điện, Chỉnh điện
Chuẩn kết nối - Radio, CD - AM/FM, CD
An toàn/An ninh
Số túi khí - 2 - 6 2
Dây đai an toàn - 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm cho tất cả các ghế -
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎ - ✔︎