Thông số kĩ thuật của xe Toyota Camry năm 2005

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
-
Xuất xứ Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 2995 2362
Hộp số số tự động số tay số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe - D - D -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4805 4815 4805 4815 4805 4815
Chiều Rộng (mm)
1795
Chiều Cao (mm)
1495
Chiều dài cơ sở (mm)
2720
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 150 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.5 - 5.5 -
Kích thước lốp/lazang 205/65R15 - 205/65R15 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 1MZ-FE 2AZ-FE
Công suất cực đại (kW) 157 117
Công suất cực đại (hp) 210 157
Vòng tua tối đa (rpm) 5800 5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 289 218
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4400 4000
Kiểu dáng động cơ V V6 V V6 I
Số lượng xy lanh 6 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang Trước, dẫn động cầu trước Phía trước Trước Phía trước, đặt ngang Trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử EFI Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử EFI
Loại hộp số AT MT AT
Số lượng cấp số 4 5 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) -
70
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson Strut MacPherson Strut Độc lập MacPherson MacPherson Strut Độc lập MacPherson MacPherson Strut
Hệ thống treo sau Độc lập MacPherson Strut MacPherson Strut Độc lập thanh giằng kép Độc lập MacPherson liên kết kép Thanh giằng kép Độc lập đa liên kết MacPherson Strut
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen Halogen Projector Halogen
Cụm đèn sau - Halogen -
Đèn sương mù phía trước - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ - Da - Nỉ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog - Analog
Vô lăng - 4 chấu, nhựa, tích hợp nút điều khiển -
Ghế lái Chỉnh tay - Chỉnh cơ - Chỉnh tay Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ -
Ghế bên phụ - Chỉnh cơ - Chỉnh tay Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎ -
Điều hòa - Tự động - Chỉnh tay -
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎ -
Màn hình giải trí CD, AM/FM - Đầu CD Đầu CD/Radio Đài AM/FM, CD Radio/CD
Hệ thống loa 6 - 6 - 6 loa -
Cửa kính Chỉnh điện - Chỉnh điện - Chỉnh điện
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 - 2 - 2 -
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
-