Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Toyota Camry năm 2005 Phiên bản 2.4G
Thông số kỹ thuật cơ bản
Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
2362
Hộp số
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe
D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
4805
Chiều Rộng
(mm)
1795
Chiều Cao
(mm)
1495
Chiều dài cơ sở
(mm)
2720
Khoảng sáng gầm xe
(mm)
150
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
2AZ-FE
Công suất cực đại (kW)
117
Công suất cực đại
(hp)
157
Vòng tua tối đa
(rpm)
5600
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
218
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
4000
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử (EFI)
Loại hộp số
MT
Số lượng cấp số
5
Dung tích bình nhiên liệu
(lít)
70
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
liên kết kép
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Vô lăng
4 chấu, nhựa, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Màn hình giải trí
Đầu CD
Hệ thống loa
6
Cửa kính
Chỉnh điện
An toàn/An ninh
Số túi khí
2
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !