Thông số kĩ thuật của xe Toyota Camry năm 2001

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 4 - 5 - 4 - 4
Năm bắt đầu thế hệ 1996 - 2001 - 1996 - 1996
Năm kết thúc thế hệ 2001 - 2006 - 2001 - 2001
Mã thế hệ XV20 - XV30 - XV20 - XV20
Xuất xứ Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu
Nước sản xuất Nhật Bản - Nhật Bản - Nhật Bản - Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 2994 2164
Hộp số số tay số tự động số tay số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe
D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
4825
Chiều Rộng (mm)
1780
Chiều Cao (mm)
1405
Chiều dài cơ sở (mm)
2670
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 1MZ-FE 5S-FE
Công suất cực đại (kW) 143 101
Công suất cực đại (hp) 192 136
Vòng tua tối đa (rpm)
5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 275 196
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
Kiểu dáng động cơ V I
Số lượng xy lanh 6 4
Vị trí đặt động cơ - Phía trước, đặt ngang Trước, đặt ngang Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng điện tử EFI Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại hộp số MT AT MT AT
Số lượng cấp số 5 4 5 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập, MacPherson với thanh cân bằng MacPherson Strut Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Độc lập, MacPherson MacPherson Strut Độc lập MacPherson
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa đặc Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Halogen
Đèn sương mù phía trước ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Vô lăng - Urethane -
Ghế lái Chỉnh điện Chỉnh cơ
Ghế bên phụ Chỉnh điện Chỉnh cơ
Điều hòa Tự động Chỉnh cơ Tự động
Màn hình giải trí Radio/CD -
Hệ thống loa 6 4-6 4-6 loa 6
Cửa kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối - Radio/Cassette/CD
An toàn/An ninh
Số túi khí
2
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎