Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Toyota Camry năm 2001 Phiên bản LE 2.2

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
2164
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4825
Chiều Rộng (mm)
1780
Chiều Cao (mm)
1405
Chiều dài cơ sở (mm)
2670

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
5S-FE
Công suất cực đại (kW)
101
Công suất cực đại (hp)
136
Vòng tua tối đa (rpm)
5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
196
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập MacPherson
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Ghế lái
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Điều hòa
Tự động
Hệ thống loa
6
Cửa kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Radio/Cassette/CD

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS