Thông số kĩ thuật của xe Toyota Camry năm 1999
Các đời xe Toyota Camry khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||||
| Thế hệ |
-
|
|||||||
| Năm bắt đầu thế hệ |
-
|
|||||||
| Năm kết thúc thế hệ |
-
|
|||||||
| Mã thế hệ |
-
|
|||||||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | Lắp ráp trong nước | Nhập khẩu | |||||
| Nước sản xuất |
-
|
|||||||
| Nhiên liệu |
Xăng
|
|||||||
| Dung tích động cơ |
2164
|
|||||||
| Hộp số | số tay | số tự động | ||||||
| Dẫn động |
FWD - Dẫn động cầu trước
|
|||||||
| Số chỗ |
5
|
|||||||
| Số cửa |
4
|
|||||||
| Kiểu dáng |
Sedan
|
|||||||
| Hạng xe |
-
|
|||||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !