Thông số kĩ thuật của xe Toyota Camry năm 2013

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Mỹ -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 2494 1998
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4825
Chiều Rộng (mm) 1825
Chiều Cao (mm) 1470
Chiều dài cơ sở (mm) 2775
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1575
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1560
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.5
Kích thước lốp/lazang - 215/55R17 215/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) - 1480 1445
Trọng lượng toàn tải (kg) - 2000
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2AR-FE 1AZ-FE
Công suất cực đại (kW) 133 108
Công suất cực đại (hp) 178 145
Vòng tua tối đa (rpm) 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 231 190
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4100 4000
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại hộp số AT Tự động
Số lượng cấp số 6 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 70
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson Strut Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Dual-link MacPherson Strut Độc lập thanh đòn kép
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Halogen Projector
Cụm đèn sau - Halogen
Đèn phanh trên cao - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da
Khởi động nút bấm - ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Optitron với màn hình hiển thị đa thông tin TFT -
Chìa khóa thông minh - ✔︎ -
Vô lăng - 4 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái - Chỉnh tay Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ -
Ghế bên phụ - Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎
Điều hòa - Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎
Số vùng điều hòa - 2 3 2
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎
Màn hình giải trí - CD/Radio, MP3/WMA, AUX/USB Màn hình cảm ứng 6.1 inch CD/Radio, MP3/WMA, AUX/USB
Hệ thống loa - 6 loa 6 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎ -
Cửa kính - Chỉnh điện, chống kẹt phía người lái Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện, chống kẹt phía người lái
Chuẩn kết nối - AUX, USB Bluetooth, USB, AUX AUX, USB
An toàn/An ninh
Số túi khí - 2 7 2
Dây đai an toàn - 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ -