Thông số kĩ thuật của xe Toyota Camry năm 2014

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
-
Xuất xứ Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - Mỹ -
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 2494 1998
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4849 4825
Chiều Rộng (mm) - 1821 1825
Chiều Cao (mm) - 1471 1470
Chiều dài cơ sở (mm) - 2776 2775
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1575
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1560
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.5
Kích thước lốp/lazang - 215/55R17 215/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) - 1480 1445
Trọng lượng toàn tải (kg) - 2000
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - 2AR-FE 1AZ-FE
Công suất cực đại (kW) - 133 108
Công suất cực đại (hp) - 178 145
Vòng tua tối đa (rpm) - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 230 231 190
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 4100 4000
Kiểu dáng động cơ - I
Số lượng xy lanh - 4
Vị trí đặt động cơ - Trước Phía trước, đặt ngang Trước
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng điện tử EFI Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại hộp số - AT Tự động
Số lượng cấp số - 6 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 64 70
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - McPherson độc lập với thanh cân bằng MacPherson Strut Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau - McPherson độc lập liên kết kép với thanh cân bằng Dual-link MacPherson Strut Độc lập thanh đòn kép
Phanh trước - Đĩa thông gió
Phanh sau - Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Halogen Projector
Cụm đèn sau - Halogen
Đèn phanh trên cao - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎ - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da
Khởi động nút bấm - ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Optitron với màn hình hiển thị đa thông tin TFT -
Chìa khóa thông minh - ✔︎ -
Vô lăng - 3 chấu bọc da, tích hợp nút điều khiển - 4 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái - Chỉnh điện 8 hướng - Chỉnh tay Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ - ✔︎ -
Ghế bên phụ - Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 - Gập 60:40 -
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎
Điều hòa - Tự động - Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎
Số vùng điều hòa - 2 vùng độc lập - 2 3 2
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎
Màn hình giải trí - Cảm ứng 6.1 inch Entune Audio Plus - CD/Radio, MP3/WMA, AUX/USB Màn hình cảm ứng 7 inch CD/Radio, MP3/WMA, AUX/USB
Hệ thống loa - 6 loa 6 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎ -
Cửa kính - Chỉnh điện 1 chạm chống kẹt ghế lái - Chỉnh điện, chống kẹt phía người lái Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện, chống kẹt phía người lái
Chuẩn kết nối - USB, AUX, - AUX, USB Bluetooth, USB, AUX AUX, USB
An toàn/An ninh
Số túi khí - 10 - 2 7 2
Dây đai an toàn - 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎ -