Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Toyota Camry năm 2014 Phiên bản XLE 2.5 AT
Thông số kỹ thuật cơ bản
Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
2494
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
4825
Chiều Rộng
(mm)
1825
Chiều Cao
(mm)
1470
Chiều dài cơ sở
(mm)
2775
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
2AR-FE
Công suất cực đại (kW)
133
Công suất cực đại
(hp)
178
Vòng tua tối đa
(rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
231
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
4100
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu
(lít)
70
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Dual-link MacPherson Strut
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Ngoại thất
Nội thất
An toàn/An ninh
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !