Thông số kĩ thuật của xe Toyota Camry năm 2016
Các đời xe Toyota Camry khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||||
| Thế hệ | - | ||||||
| Năm bắt đầu thế hệ | - | ||||||
| Năm kết thúc thế hệ | - | ||||||
| Mã thế hệ | - | ||||||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | Lắp ráp trong nước | |||||
| Nước sản xuất | Mỹ | - | |||||
| Nhiên liệu | Xăng | ||||||
| Dung tích động cơ | 3456 | 2494 | 1988 | ||||
| Hộp số | số tự động | ||||||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | ||||||
| Số chỗ | 5 | ||||||
| Số cửa | 4 | ||||||
| Kiểu dáng | Sedan | ||||||
| Hạng xe | - | ||||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||||||
| Chiều Dài (mm) | 4825 | 4849 | 4850 | ||||
| Chiều Rộng (mm) | 1825 | 1821 | 1825 | ||||
| Chiều Cao (mm) | 1470 | 1471 | 1470 | ||||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2775 | 2776 | 2775 | ||||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - | 1580 | |||||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - | 1570 | |||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | - | 150 | |||||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - | 5.5 | |||||
| Kích thước lốp/lazang | - | 215/55R17 | 215/60R16 | ||||
| Trọng lượng bản thân (kg) | - | 1480 | 1490 | 1480 | |||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - | 2000 | |||||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||||||
| Mã/Loại động cơ | 2GR-FE | 2AR-FE | 6AR-FSE | ||||
| Công suất cực đại (kW) | 200 | 133 | 123 | ||||
| Công suất cực đại (hp) | 268 | 178 | 165 | ||||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6200 | 6000 | 6500 | ||||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 336 | 230 | 231 | 199 | |||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4700 | 4100 | 4600 | ||||
| Kiểu dáng động cơ | V | I | |||||
| Số lượng xy lanh | 6 | 4 | |||||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, đặt ngang | Trước | |||||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) | Phun xăng điện tử EFI | Phun xăng trực tiếp D-4S | ||||
| Loại hộp số | AT | Tự động | |||||
| Số lượng cấp số | 6 | ||||||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 64 | 70 | - | ||||
| Tốc độ tối đa (km/h) | - | 210 | 200 | ||||
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 | - | Euro 4 | ||||
| Chế độ vận hành | Eco, Normal, Sport | - | |||||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||||||
| Hệ thống treo trước | MacPherson Strut | McPherson độc lập với thanh cân bằng | MacPherson | ||||
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết | McPherson độc lập liên kết kép với thanh cân bằng | Đa liên kết | ||||
| Phanh trước | Đĩa thông gió | ||||||
| Phanh sau | Đĩa đặc | ||||||
|
Ngoại thất
|
|||||||
| Đèn pha tự động bật tắt | - | ✔︎ | - | ||||
| Đèn ban ngày | - | ✔︎ | |||||
| Đèn sương mù phía trước | - | ✔︎ | - | ||||
| Đèn phanh trên cao | - | ✔︎ | |||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | - | ✔︎ | |||||
| Gương chiếu hậu gập điện | - | ✔︎ | - | ||||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - | ✔︎ | |||||
|
Nội thất
|
|||||||
| Chất liệu bọc ghế | Da | - | Da | ||||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | - | |||||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | - | |||||
| Vô lăng | Bọc da, tích hợp phím điều khiển | 3 chấu bọc da, tích hợp nút điều khiển | Bọc da, chỉnh 4 hướng | ||||
| Ghế lái | Chỉnh điện | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện, nhớ ghế | Chỉnh điện 10 hướng | Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí | Chỉnh điện 10 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - | ✔︎ | - | ||||
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện | - | Chỉnh điện 8 hướng | ||||
| Hàng ghế thứ 2 | - | Gập 60:40 | - | ||||
| Sạc không dây | - | ✔︎ | - | ||||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - | ✔︎ | |||||
| Điều hòa | Tự động | ||||||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - | ✔︎ | |||||
| Số vùng điều hòa | 2 vùng độc lập | 2 | 3 | 2 | |||
| Cửa gió hàng ghế sau | - | ✔︎ | |||||
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng 6.1 inch | Cảm ứng 6.1 inch Entune Audio Plus | CD 1 đĩa | 7 inch, cảm ứng | CD 1 đĩa | ||
| Hệ thống loa | - | 6 loa | |||||
| Cửa kính | Chỉnh điện, chống kẹt 4 cửa | Chỉnh điện 1 chạm chống kẹt ghế lái | Chỉnh điện, chống kẹt | ||||
| Chuẩn kết nối | USB, AUX, Bluetooth | USB, AUX, | AUX/USB | USB, AUX, Bluetooth | AUX/USB | ||
|
An toàn/An ninh
|
|||||||
| Số túi khí | 10 | 7 | 2 | ||||
| Dây đai an toàn | - | 3 điểm cho tất cả các ghế | - | 3 điểm, căng đai tự động | - | ||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | ||||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | ||||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | ||||||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | - | |||||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | - | ✔︎ | ||||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - | ✔︎ | |||||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - | ✔︎ | - | ||||
| Camera | Camera lùi | - | Camera lùi | - | |||
| Hệ thống cảm biến phía sau | - | ✔︎ | |||||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - | ✔︎ | |||||
| Cảnh báo chống trộm | - | ✔︎ | |||||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - | ✔︎ | |||||
|
Vận hành
|
|||||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | - | ✔︎ | ||||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
|||||||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✔︎ | - | |||||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | ✔︎ | - | |||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !