So sánh xe Toyota Camry 2016 vs Toyota Corolla altis 2016

Toyota Camry 2016

×

Toyota Corolla altis 2016

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ - - - - - - - 11 11 11 11 11
Năm bắt đầu thế hệ - - - - - - - 2014 2014 2014 2014 2014
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước, Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Mỹ Mỹ Mỹ Mỹ - - - Đài Loan - - Đài Loan -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 3456, 2494, 1988 3456 2494 2494 2494 2494 1988 1987, 1798 1987 1798 1798 1798
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe - - - - - - - C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4825, 4849, 4850 4825 4849 4849 4850 4850 4850 4620 4620 4620 4620 4620
Chiều Rộng (mm) 1825, 1821 1825 1821 1821 1825 1825 1825 1775 1775 1775 1775 1775
Chiều Cao (mm) 1470, 1471 1470 1471 1471 1470 1470 1470 1460 1460 1460 1460 1460
Chiều dài cơ sở (mm) 2775, 2776 2775 2776 2776 2775 2775 2775 2700 2700 2700 2700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1580 - - - 1580 1580 1580 1515, 1520, 1519 1515 1515 1520 1519
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1570 - - - 1570 1570 1570 1520, 1522 1520 1520 1520 1522
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 - - - 150 150 150 130 130 130 130 130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.5 - - - 5.5 5.5 5.5 5, 4 5,4 5,4 5,4 5,4
Kích thước lốp/lazang 215/55R17, 215/60R16 - - - 215/55R17 215/55R17 215/60R16 215/45R17, 205/55R16 215/45R17 205/55R16 205/55R16 205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1480, 1490 - - - 1480 1490 1480 1255 -1300, 1180 - 1240, 1280, 1200 - 1260 1255 -1300 1180 - 1240 1280 1200 - 1260
Trọng lượng toàn tải (kg) 2000 - - - 2000 2000 2000 1675, 1615, 1635 1675 1615 1635 1635

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2GR-FE, 2AR-FE, 6AR-FSE 2GR-FE 2AR-FE 2AR-FE 2AR-FE 2AR-FE 6AR-FSE 2.0L Dual VVT-i, 1.8L Dual VVT-i, 4 xi-lanh thẳng hàng., Động cơ 1.8L Dual VVT-i của Toyota kết hợp hộp số tự động CVT 2.0L Dual VVT-i 1.8L Dual VVT-i, 4 xi-lanh thẳng hàng. Động cơ 1.8L Dual VVT-i của Toyota kết hợp hộp số tự động CVT Động cơ 1.8L Dual VVT-i của Toyota kết hợp hộp số tự động CVT
Công suất cực đại (kW) 200, 133, 123 200 133 133 133 133 123 107, 103 107 103 103 103
Công suất cực đại (hp) 268, 178, 165 268 178 178 178 178 165 143, 138 143 138 138 138
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 6000, 6500 6200 6000 6000 6500 6500 6500 6200, 6400 6200 6400 6400 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 336, 230, 231, 199 336 230 230 231 231 199 187, 173 187 173 173 173
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4700, 4100, 4600 4700 4100 4100 4600 4600 4600 3600, 4000 3600 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ V, I V I I I I I - - - - -
Số lượng xy lanh 6, 4 6 4 4 4 4 4 - - - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang, Trước Phía trước, đặt ngang Trước Trước Trước Trước Trước - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm (EFI), Phun xăng điện tử EFI, Phun xăng trực tiếp D-4S Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử EFI Phun xăng điện tử EFI Phun xăng trực tiếp D-4S Phun xăng trực tiếp D-4S Phun xăng trực tiếp D-4S - - - - -
Loại hộp số AT, Tự động AT AT AT Tự động Tự động Tự động Số tự động vô cấp thông minh, Số sàn 6 cấp, Hộp số tự động vô cấp Số tự động vô cấp thông minh Số sàn 6 cấp Hộp số tự động vô cấp Hộp số tự động vô cấp
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 6 6 - - - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 64, 70 64 64 64 70 70 - 55 55 55 55 55
Tốc độ tối đa (km/h) 210, 200 - - - 210 210 200 180, 205, 185 180 205 185 185
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - - - 6, 8, 9, 5 6,8 6,9 6,5 6,5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - - - 9, 2, 8, 6 9 9,2 8,6 8,6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - - - 5, 6, 2 5,6 5,6 5,2 5,2
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 - - Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 5 - - Euro 5 -
Chế độ vận hành Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport - - - - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson Strut, McPherson độc lập với thanh cân bằng, MacPherson MacPherson Strut McPherson độc lập với thanh cân bằng McPherson độc lập với thanh cân bằng MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau Đa liên kết, McPherson độc lập liên kết kép với thanh cân bằng Đa liên kết McPherson độc lập liên kết kép với thanh cân bằng McPherson độc lập liên kết kép với thanh cân bằng Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió 15 inch Đĩa thông gió 15 inch Đĩa thông gió 15 inch Đĩa thông gió 15 inch Đĩa thông gió 15 inch
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa 15 inch Đĩa 15 inch Đĩa 15 inch Đĩa 15 inch Đĩa 15 inch

Ngoại thất

Cụm đèn trước - - - - - - - LED, Halogen LED Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau - - - - - - - LED LED LED LED LED
Ăng ten - - - - - - - In trên kính sau In trên kính sau In trên kính sau In trên kính sau In trên kính sau
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn ban ngày ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da - - Da Da Da Da thể thao, Nỉ cao cấp, Da Da thể thao Nỉ cao cấp Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - - - Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ - - - - - ✔︎ ✔︎ - - -
Vô lăng Bọc da, tích hợp phím điều khiển, 3 chấu bọc da, tích hợp nút điều khiển, chỉnh 4 hướng Bọc da, tích hợp phím điều khiển 3 chấu bọc da, tích hợp nút điều khiển 3 chấu bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng 3 chấu, bọc da, mạ bạc 3 chấu, bọc da, mạ bạc 3 chấu, bọc da, mạ bạc 3 chấu, bọc da, mạ bạc 3 chấu, bọc da, mạ bạc
Khởi động xe từ xa - - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Ghế lái Chỉnh điện, Chỉnh điện 8 hướng, nhớ ghế, Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện, nhớ ghế Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện, Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện - - Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng chỉnh tay 4 hướng, Chỉnh tay 4 hướng chỉnh tay 4 hướng chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 - Gập 60:40 Gập 60:40 - - - Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40
Sạc không dây ✔︎ - - - - ✔︎ - - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập, 2, 3 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 3 2 - - - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 6.1 inch, Cảm ứng 6.1 inch Entune Audio Plus, CD 1 đĩa, 7 inch, cảm ứng Màn hình cảm ứng 6.1 inch Cảm ứng 6.1 inch Entune Audio Plus Cảm ứng 6.1 inch Entune Audio Plus CD 1 đĩa 7 inch, cảm ứng CD 1 đĩa Màn hình cảm ứng 7 inch Màn hình cảm ứng 7 inch - - -
Hệ thống loa 6 loa - - - 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa kính Chỉnh điện, chống kẹt 4 cửa, Chỉnh điện 1 chạm chống kẹt ghế lái, chống kẹt Chỉnh điện, chống kẹt 4 cửa Chỉnh điện 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện, chống kẹt Chỉnh điện, chống kẹt Chỉnh điện, chống kẹt - - - - -
Chuẩn kết nối USB, AUX, Bluetooth, AUX/USB USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, USB, AUX, AUX/USB USB, AUX, Bluetooth AUX/USB kết nối USB/HDMI/Bluetooth, DVD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA/AAC, đàm thoại rảnh tay, đầu đọc thẻ, Kết nối USB/AUX/Bluetooth kết nối USB/HDMI/Bluetooth, DVD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA/AAC, đàm thoại rảnh tay, đầu đọc thẻ Kết nối USB/AUX/Bluetooth Kết nối USB/AUX/Bluetooth Kết nối USB/AUX/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 10, 7, 2 10 10 10 7 7 2 người lái và hành khách phía trước người lái và hành khách phía trước người lái và hành khách phía trước người lái và hành khách phía trước người lái và hành khách phía trước
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế, 3 điểm, căng đai tự động - 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm, căng đai tự động - - - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Camera Camera lùi Camera lùi - - - Camera lùi - Có, Không Không Không Không
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - - - ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe - - - - - - - ✔︎ ✔︎ - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - - - ✔︎ ✔︎ - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -