So sánh xe Honda Civic 2011 vs Toyota Corolla altis 2016

Honda Civic 2011

×

Toyota Corolla altis 2016

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 8 8 8 8 11 11 11 11 11
Năm bắt đầu thế hệ 2006 2006 2006 2006 2014 2014 2014 2014 2014
Năm kết thúc thế hệ 2011 2011 2011 2011 - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước, Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - Đài Loan - - Đài Loan -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1998, 1799 1998 1799 1799 1987, 1798 1987 1798 1798 1798
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4540 4540 4540 4540 4620 4620 4620 4620 4620
Chiều Rộng (mm) 1750 1750 1750 1750 1775 1775 1775 1775 1775
Chiều Cao (mm) 1450 1450 1450 1450 1460 1460 1460 1460 1460
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1500 1500 1500 1500 1515, 1520, 1519 1515 1515 1520 1519
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1525, 1530 1525 1530 1530 1520, 1522 1520 1520 1520 1522
Khoảng sáng gầm xe (mm) 165, 170 165 170 170 130 130 130 130 130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8 5.8 5.8 5.8 5, 4 5,4 5,4 5,4 5,4
Kích thước lốp/lazang 205/55 R16, 195/65 R15 205/55 R16 195/65 R15 195/65 R15 215/45R17, 205/55R16 215/45R17 205/55R16 205/55R16 205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1320, 1210, 1240 1320 1210 1240 1255 -1300, 1180 - 1240, 1280, 1200 - 1260 1255 -1300 1180 - 1240 1280 1200 - 1260
Trọng lượng toàn tải (kg) 1695, 1585, 1615 1695 1585 1615 1675, 1615, 1635 1675 1615 1635 1635

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ DOHC, I-Vtec, SOHC DOHC, I-Vtec SOHC, I-Vtec SOHC, I-Vtec 2.0L Dual VVT-i, 1.8L Dual VVT-i, 4 xi-lanh thẳng hàng., Động cơ 1.8L Dual VVT-i của Toyota kết hợp hộp số tự động CVT 2.0L Dual VVT-i 1.8L Dual VVT-i, 4 xi-lanh thẳng hàng. Động cơ 1.8L Dual VVT-i của Toyota kết hợp hộp số tự động CVT Động cơ 1.8L Dual VVT-i của Toyota kết hợp hộp số tự động CVT
Công suất cực đại (kW) 114, 103 114 103 103 107, 103 107 103 103 103
Công suất cực đại (hp) 152, 138 152 138 138 143, 138 143 138 138 138
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 6300 6000 6300 6300 6200, 6400 6200 6400 6400 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 188, 174 188 174 174 187, 173 187 173 173 173
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500, 4300 4500 4300 4300 3600, 4000 3600 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - - - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun nhiên liệu điện tử Phun nhiên liệu điện tử Phun nhiên liệu điện tử Phun nhiên liệu điện tử - - - - -
Loại hộp số AT, MT AT MT AT Số tự động vô cấp thông minh, Số sàn 6 cấp, Hộp số tự động vô cấp Số tự động vô cấp thông minh Số sàn 6 cấp Hộp số tự động vô cấp Hộp số tự động vô cấp
Số lượng cấp số 5 5 5 5 - - - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - - - 55 55 55 55 55
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - 180, 205, 185 180 205 185 185
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - 6, 8, 9, 5 6,8 6,9 6,5 6,5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - 9, 2, 8, 6 9 9,2 8,6 8,6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - 5, 6, 2 5,6 5,6 5,2 5,2
Tiêu chuẩn khí thải - - - - Euro 5 - - Euro 5 -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập/Lò xo Độc lập/Lò xo Độc lập/Lò xo Độc lập/Lò xo Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau Tay đòn kép/Lò xo Tay đòn kép/Lò xo Tay đòn kép/Lò xo Tay đòn kép/Lò xo Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió 15 inch Đĩa thông gió 15 inch Đĩa thông gió 15 inch Đĩa thông gió 15 inch Đĩa thông gió 15 inch
Phanh sau Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Đĩa 15 inch Đĩa 15 inch Đĩa 15 inch Đĩa 15 inch Đĩa 15 inch

Ngoại thất

Cụm đèn trước HID, Halogen HID Halogen Halogen LED, Halogen LED Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen LED LED LED LED LED
Ăng ten Liền kính hậu Liền kính hậu Liền kính hậu Liền kính hậu In trên kính sau In trên kính sau In trên kính sau In trên kính sau In trên kính sau
Đèn pha tự động bật tắt - - - - ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn ban ngày - - - - ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Nỉ Da Da thể thao, Nỉ cao cấp, Da Da thể thao Nỉ cao cấp Da Da
Khởi động nút bấm - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Vô lăng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng 3 chấu, bọc da, mạ bạc 3 chấu, bọc da, mạ bạc 3 chấu, bọc da, mạ bạc 3 chấu, bọc da, mạ bạc 3 chấu, bọc da, mạ bạc
Khởi động xe từ xa - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Ghế lái Điều chỉnh được độ ngả cao thấp Điều chỉnh được độ ngả cao thấp Điều chỉnh được độ ngả cao thấp Điều chỉnh được độ ngả cao thấp Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - chỉnh tay 4 hướng, Chỉnh tay 4 hướng chỉnh tay 4 hướng chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 - - - - Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cửa sổ trời Có, Không Không Không - - - - -
Màn hình giải trí - - - - Màn hình cảm ứng 7 inch Màn hình cảm ứng 7 inch - - -
Hệ thống loa - - - - 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa kính Cửa kính điện (tự động lên xuống) Cửa kính điện (tự động lên xuống) Cửa kính điện (tự động lên xuống) Cửa kính điện (tự động lên xuống) - - - - -
Chuẩn kết nối - - - - kết nối USB/HDMI/Bluetooth, DVD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA/AAC, đàm thoại rảnh tay, đầu đọc thẻ, Kết nối USB/AUX/Bluetooth kết nối USB/HDMI/Bluetooth, DVD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA/AAC, đàm thoại rảnh tay, đầu đọc thẻ Kết nối USB/AUX/Bluetooth Kết nối USB/AUX/Bluetooth Kết nối USB/AUX/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 người lái và hành khách phía trước người lái và hành khách phía trước người lái và hành khách phía trước người lái và hành khách phía trước người lái và hành khách phía trước
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - - - Có, Không Không Không Không
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe - - - - ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -