So sánh xe Honda Civic 2011 vs Hyundai Elantra 2013

Honda Civic 2011

×

Hyundai Elantra 2013

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 8 8 8 8 5 5 5 - -
Năm bắt đầu thế hệ 2006 2006 2006 2006 2010 2010 2010 - -
Năm kết thúc thế hệ 2011 2011 2011 2011 2015 2015 2015 - -
Mã thế hệ - - - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1998, 1799 1998 1799 1799 1799, 1591 1799 1799 1591 1591
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tay, số tự động số tay số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C - -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4540 4540 4540 4540 4530 4530 4530 - -
Chiều Rộng (mm) 1750 1750 1750 1750 1775 1775 1775 - -
Chiều Cao (mm) 1450 1450 1450 1450 1445 1445 1445 - -
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 - -
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1500 1500 1500 1500 1549 1549 1549 - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1525, 1530 1525 1530 1530 1562 1562 1562 - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 165, 170 165 170 170 150 150 150 - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8 5.8 5.8 5.8 - - - - -
Kích thước lốp/lazang 205/55 R16, 195/65 R15 205/55 R16 195/65 R15 195/65 R15 195/65 R15, 205/55 R16 195/65 R15 205/55 R16 - -
Trọng lượng bản thân (kg) 1320, 1210, 1240 1320 1210 1240 1269 1269 1269 - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1695, 1585, 1615 1695 1585 1615 1700 1700 1700 - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ DOHC, I-Vtec, SOHC DOHC, I-Vtec SOHC, I-Vtec SOHC, I-Vtec 1.8 Dual - CVVT 1.8 Dual - CVVT 1.8 Dual - CVVT - -
Công suất cực đại (kW) 114, 103 114 103 103 110 110 110 - -
Công suất cực đại (hp) 152, 138 152 138 138 150 150 150 - -
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 6300 6000 6300 6300 6500 6500 6500 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 188, 174 188 174 174 182 182 182 - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500, 4300 4500 4300 4300 4700 4700 4700 - -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - - - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun nhiên liệu điện tử Phun nhiên liệu điện tử Phun nhiên liệu điện tử Phun nhiên liệu điện tử - - - - -
Loại hộp số AT, MT AT MT AT MT, AT MT AT - -
Số lượng cấp số 5 5 5 5 6 6 6 - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - - - 45 45 45 - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập/Lò xo Độc lập/Lò xo Độc lập/Lò xo Độc lập/Lò xo Độc lập kiểu McPherson Độc lập kiểu McPherson Độc lập kiểu McPherson - -
Hệ thống treo sau Tay đòn kép/Lò xo Tay đòn kép/Lò xo Tay đòn kép/Lò xo Tay đòn kép/Lò xo Thanh xoắn & thanh cân bằng Thanh xoắn & thanh cân bằng Thanh xoắn & thanh cân bằng - -
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt - - - - -
Phanh sau Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa - - - - -

Ngoại thất

Cụm đèn trước HID, Halogen HID Halogen Halogen - - - - -
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen - - - - -
Ăng ten Liền kính hậu Liền kính hậu Liền kính hậu Liền kính hậu - - - - -
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gương chiếu hậu gập điện Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gạt mưa tự động ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Nỉ Da Da Da Da - -
Khởi động nút bấm - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - -
Vô lăng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Bọc da, Điều chỉnh ra vào, lên xuống Bọc da, Điều chỉnh ra vào, lên xuống Bọc da, Điều chỉnh ra vào, lên xuống - -
Ghế lái Điều chỉnh được độ ngả cao thấp Điều chỉnh được độ ngả cao thấp Điều chỉnh được độ ngả cao thấp Điều chỉnh được độ ngả cao thấp Chỉnh tay, Chỉnh điện Chỉnh tay Chỉnh điện - -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cửa sổ trời Có, Không Không Không Không, Có Không - -
Cửa kính Cửa kính điện (tự động lên xuống) Cửa kính điện (tự động lên xuống) Cửa kính điện (tự động lên xuống) Cửa kính điện (tự động lên xuống) Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - -
Chuẩn kết nối - - - - Cổng kết nối AUX/USB Cổng kết nối AUX/USB Cổng kết nối AUX/USB - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2 2 2 - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -