|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | - - | 11 11 11 11 11 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | - - | 2014 2014 2014 2014 2014 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - | - - - - - | |
| Mã thế hệ | - - | - - - - - | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu | Lắp ráp trong nước, Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - | Đài Loan - - Đài Loan - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1838 1838 | 1987, 1798 1987 1798 1798 1798 | |
| Hộp số | số tay số tay | số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 | 5 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 | 4 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | C C | C C C C C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4430 4430 | 4620 4620 4620 4620 4620 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1695 1695 | 1775 1775 1775 1775 1775 | |
| Chiều Cao (mm) | 1325 1325 | 1460 1460 1460 1460 1460 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2500 2500 | 2700 2700 2700 2700 2700 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - - | 1515, 1520, 1519 1515 1515 1520 1519 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - - | 1520, 1522 1520 1520 1520 1522 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | - - | 130 130 130 130 130 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - - | 5, 4 5,4 5,4 5,4 5,4 | |
| Kích thước lốp/lazang | - - | 215/45R17, 205/55R16 215/45R17 205/55R16 205/55R16 205/55R16 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | - - | 1255 -1300, 1180 - 1240, 1280, 1200 - 1260 1255 -1300 1180 - 1240 1280 1200 - 1260 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - - | 1675, 1615, 1635 1675 1615 1635 1635 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | SR18DE SR18DE | 2.0L Dual VVT-i, 1.8L Dual VVT-i, 4 xi-lanh thẳng hàng., Động cơ 1.8L Dual VVT-i của Toyota kết hợp hộp số tự động CVT 2.0L Dual VVT-i 1.8L Dual VVT-i, 4 xi-lanh thẳng hàng. Động cơ 1.8L Dual VVT-i của Toyota kết hợp hộp số tự động CVT Động cơ 1.8L Dual VVT-i của Toyota kết hợp hộp số tự động CVT | |
| Công suất cực đại (kW) | 92 92 | 107, 103 107 103 103 103 | |
| Công suất cực đại (hp) | 125 125 | 143, 138 143 138 138 138 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 6000 | 6200, 6400 6200 6400 6400 6400 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 156 156 | 187, 173 187 173 173 173 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4800 4800 | 3600, 4000 3600 4000 4000 4000 | |
| Kiểu dáng động cơ | I I | - - - - - | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 | - - - - - | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước Phía trước | - - - - - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử đa điểm (MPFI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPFI) | - - - - - | |
| Loại hộp số | MT MT | Số tự động vô cấp thông minh, Số sàn 6 cấp, Hộp số tự động vô cấp Số tự động vô cấp thông minh Số sàn 6 cấp Hộp số tự động vô cấp Hộp số tự động vô cấp | |
| Số lượng cấp số | 5 5 | - - - - - | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - - | 55 55 55 55 55 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | - - | 180, 205, 185 180 205 185 185 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - - | 6, 8, 9, 5 6,8 6,9 6,5 6,5 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | - - | 9, 2, 8, 6 9 9,2 8,6 8,6 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | - - | 5, 6, 2 5,6 5,6 5,2 5,2 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - - | Euro 5 - - Euro 5 - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson Strut MacPherson Strut | Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson | |
| Hệ thống treo sau | Multi-link Beam Multi-link Beam | Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió Đĩa thông gió | Đĩa thông gió 15 inch Đĩa thông gió 15 inch Đĩa thông gió 15 inch Đĩa thông gió 15 inch Đĩa thông gió 15 inch | |
| Phanh sau | Tang trống Tang trống | Đĩa 15 inch Đĩa 15 inch Đĩa 15 inch Đĩa 15 inch Đĩa 15 inch | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen Halogen | LED, Halogen LED Halogen Halogen Halogen | |
| Cụm đèn sau | Halogen Halogen | LED LED LED LED LED | |
| Ăng ten | - - | In trên kính sau In trên kính sau In trên kính sau In trên kính sau In trên kính sau | |
| Đèn pha tự động bật tắt | - - | ✔︎ ✔︎ - - - | |
| Đèn ban ngày | - - | ✔︎ ✔︎ - - - | |
| Đèn sương mù phía trước | - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Giá nóc | - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ Nỉ | Da thể thao, Nỉ cao cấp, Da Da thể thao Nỉ cao cấp Da Da | |
| Khởi động nút bấm | - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog Analog | Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin | |
| Chìa khóa thông minh | - - | ✔︎ ✔︎ - - - | |
| Vô lăng | - - | 3 chấu, bọc da, mạ bạc 3 chấu, bọc da, mạ bạc 3 chấu, bọc da, mạ bạc 3 chấu, bọc da, mạ bạc 3 chấu, bọc da, mạ bạc | |
| Khởi động xe từ xa | - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Ghế lái | Chỉnh cơ Chỉnh cơ | Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ Chỉnh cơ | chỉnh tay 4 hướng, Chỉnh tay 4 hướng chỉnh tay 4 hướng chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng | |
| Hàng ghế thứ 2 | - - | Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Chỉnh cơ Chỉnh cơ | Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động | |
| Màn hình giải trí | - - | Màn hình cảm ứng 7 inch Màn hình cảm ứng 7 inch - - - | |
| Hệ thống loa | - - | 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Cửa kính | Chỉnh điện Chỉnh điện | - - - - - | |
| Chuẩn kết nối | - - | kết nối USB/HDMI/Bluetooth, DVD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA/AAC, đàm thoại rảnh tay, đầu đọc thẻ, Kết nối USB/AUX/Bluetooth kết nối USB/HDMI/Bluetooth, DVD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA/AAC, đàm thoại rảnh tay, đầu đọc thẻ Kết nối USB/AUX/Bluetooth Kết nối USB/AUX/Bluetooth Kết nối USB/AUX/Bluetooth | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | - - | người lái và hành khách phía trước người lái và hành khách phía trước người lái và hành khách phía trước người lái và hành khách phía trước người lái và hành khách phía trước | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | - - | Có, Không Có Không Không Không | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - - | ✔︎ ✔︎ - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe | - - | ✔︎ ✔︎ - - - | |
| Cảnh báo chống trộm | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - - | ✔︎ ✔︎ - - - | |