So sánh xe Kia Cerato 2021 vs Nissan Presea 1997

Kia Cerato 2021

×

Nissan Presea 1997

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 3 3 3 3 - -
Năm bắt đầu thế hệ 2018 2018 2018 2018 2018 - -
Năm kết thúc thế hệ 2024 2024 2024 2024 2024 - -
Mã thế hệ BD BD BD BD BD - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1999, 1591 1999 1591 1591 1591 1838 1838
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động số tay số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4640 4640 4640 4640 4640 4430 4430
Chiều Rộng (mm) 1800 1800 1800 1800 1800 1695 1695
Chiều Cao (mm) 1450 1450 1450 1450 1450 1325 1325
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2700 2700 2500 2500
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 150 150 150 150 - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 - -
Kích thước lốp/lazang 225/45R17 225/45R17 225/45R17 225/45R17 225/45R17 - -
Trọng lượng bản thân (kg) 1320, 1210, 1270 1320 1210 1270 1270 - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1720, 1610, 1670 1720 1610 1670 1670 - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Nu 2.0L, Gamma 1.6L Nu 2.0L Gamma 1.6L Gamma 1.6L Gamma 1.6L SR18DE SR18DE
Công suất cực đại (kW) 145, 95 145 95 95 95 92 92
Công suất cực đại (hp) 194, 128 194 128 128 128 125 125
Vòng tua tối đa (rpm) 6500, 6300 6500 6300 6300 6300 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 157 157 157 157 157 156 156
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4800, 4850 4800 4850 4850 4850 4800 4800
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng I I
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm (MPFI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPFI)
Loại hộp số Tự động, Sàn Tự động Sàn Tự động Tự động MT MT
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 5 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 50 50 50 50 - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 - -
Chế độ vận hành 3 chế độ vận hành, Không 3 chế độ vận hành Không Không 3 chế độ vận hành - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Strut MacPherson Strut
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Multi-link Beam Multi-link Beam
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED, Halogen thấu kính LED Halogen thấu kính Halogen thấu kính Halogen thấu kính Halogen Halogen
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED Halogen Halogen
Ăng ten Vây cá, Kính Vây cá - Kính Vây cá - -
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da đen phối đỏ, Da Da đen phối đỏ Da Da Da Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - Analog Analog
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Vô lăng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng - -
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 - -
Sạc không dây Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Số vùng điều hòa 2 2 2 2 2 - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cửa sổ trời Đơn, Không Đơn Không Không Đơn - -
Hệ thống lọc không khí Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - -
Màn hình giải trí Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường, Không Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường Không Không Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường - -
Hệ thống loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa - -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - -
Cửa kính Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2 6 2 2 2 - -
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Camera Lùi, Không Lùi Không Không Lùi - -
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -