Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Toyota Camry năm 2016 Phiên bản 2.0E

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
0
Năm kết thúc thế hệ
0
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1988
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4850
Chiều Rộng (mm)
1825
Chiều Cao (mm)
1470
Chiều dài cơ sở (mm)
2775
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1580
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
Kích thước lốp/lazang
215/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1480
Trọng lượng toàn tải (kg)
2000

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
6AR-FSE
Công suất cực đại (kW)
123
Công suất cực đại (hp)
165
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
199
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4600
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp D-4S
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
6
Tốc độ tối đa (km/h)
200
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc

Ngoại thất

Đèn ban ngày
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Vô lăng
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Màn hình giải trí
CD 1 đĩa
Hệ thống loa
6 loa
Cửa kính
Chỉnh điện, chống kẹt
Chuẩn kết nối
AUX/USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS