Thông số kĩ thuật của xe Toyota Camry năm 2012

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
-
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu
Nước sản xuất - Mỹ -
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 3456 2494 2362 1998 1986
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
4825
Chiều Rộng (mm) 1820 1825 1820 1825
Chiều Cao (mm) 1470 1480 1470
Chiều dài cơ sở (mm)
2775
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1575
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1560 1565 1560
Khoảng sáng gầm xe (mm) 140 - 160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.5 - 5.5 - 5.5
Kích thước lốp/lazang - 215/55R17 215/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) - 1480 - 1445
Trọng lượng toàn tải (kg) - 2000 - 2000
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2GR-FE 2AR-FE 2AZ-FE 1AZ-FE
Công suất cực đại (kW) - 133 108 124 108
Công suất cực đại (hp) - 178 145 - 145 148
Vòng tua tối đa (rpm) -
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 231 190 224 190
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 4100 4000
Kiểu dáng động cơ V
I
Số lượng xy lanh 6
4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang Trước Đặt trước, dẫn động cầu trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu EFI (Phun xăng điện tử)
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại hộp số AT Tự động AT Tự động AT
Số lượng cấp số 6 5 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 - Euro 4 - Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson với thanh cân bằng MacPherson Strut Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau liên kết Dual-link MacPherson Strut Độc lập thanh đòn kép Đòn kép (dual-link) + thanh cân bằng Độc lập thanh đòn kép
Phanh trước -
Đĩa thông gió
Phanh sau -
Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Halogen Projector
Cụm đèn sau - Halogen
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước - ✔︎ -
Đèn phanh trên cao - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da cao cấp - Da
Khởi động nút bấm ✔︎ - ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Optitron với màn hình hiển thị đa thông tin TFT Optitron -
Chìa khóa thông minh - ✔︎ -
Vô lăng 4 chấu, bọc da, ốp gỗ - 4 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển bọc da 4 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái Chỉnh điện - Chỉnh tay Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ - Chỉnh tay - Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎ - ✔︎
Điều hòa Tự động - Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎ - ✔︎
Số vùng điều hòa - 2 3 2 vùng độc lập 2
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎ - ✔︎
Màn hình giải trí - CD/Radio, MP3/WMA, AUX/USB Màn hình cảm ứng 6.1 inch CD 1 đĩa, hỗ trợ MP3/WMA CD/Radio, MP3/WMA, AUX/USB
Hệ thống loa - 6 loa 6 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎ -
Cửa kính - Chỉnh điện, chống kẹt phía người lái Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện Chỉnh điện, chống kẹt phía người lái
Chuẩn kết nối - AUX, USB Bluetooth, USB, AUX - AUX, USB
An toàn/An ninh
Số túi khí 7 - 2 7 4 2
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ -