Thông số kĩ thuật của xe Toyota Camry năm 2015

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
-
Xuất xứ Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Mỹ
-
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
2494
1998
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4849
4850
Chiều Rộng (mm) 1821
1825
Chiều Cao (mm) 1471
1470
Chiều dài cơ sở (mm) 2776
2775
Chiều rộng cơ sở trước (mm) -
1580
Chiều rộng cơ sở sau (mm) -
1570
Khoảng sáng gầm xe (mm) -
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) -
5.5
Kích thước lốp/lazang - 215/55R17 215/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) - 1480 1490 1480
Trọng lượng toàn tải (kg) -
2000
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
2AR-FE
6AR-FSE
Công suất cực đại (kW)
133
123
Công suất cực đại (hp)
178
165
Vòng tua tối đa (rpm) 6000
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 230 231 199
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4100
4600
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử EFI
Phun xăng trực tiếp D-4S
Loại hộp số AT
Tự động
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 64 70 - 70 -
Tốc độ tối đa (km/h) - 210 200
Tiêu chuẩn khí thải -
Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước McPherson độc lập với thanh cân bằng
MacPherson
Hệ thống treo sau McPherson độc lập liên kết kép với thanh cân bằng
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Ngoại thất
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎ -
Đèn ban ngày -
✔︎
Đèn sương mù phía trước - ✔︎ - ✔︎ -
Đèn phanh trên cao -
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế -
Da
Vô lăng 3 chấu bọc da, tích hợp nút điều khiển
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện, nhớ ghế Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
-
Ghế bên phụ -
Chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40
-
Sạc không dây - ✔︎ -
Bệ tì tay hàng ghế trước -
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 -
✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 2 3 2
Cửa gió hàng ghế sau -
✔︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 6.1 inch Entune Audio Plus CD 1 đĩa 7 inch, cảm ứng CD 1 đĩa DVD CD 1 đĩa
Hệ thống loa -
6 loa
Cửa kính Chỉnh điện 1 chạm chống kẹt ghế lái
Chỉnh điện, chống kẹt
Chuẩn kết nối USB, AUX, AUX/USB USB, AUX, Bluetooth AUX/USB
An toàn/An ninh
Số túi khí 10 7 2
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm, căng đai tự động -
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC) -
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) -
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
-
Camera - Camera lùi - Lùi -
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎ - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix -
✔︎
Cảnh báo chống trộm -
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer -
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện -
✔︎