Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Toyota Camry năm 2015 Phiên bản XLE 2.5 AT
Thông số kỹ thuật cơ bản
Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
2494
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
4849
Chiều Rộng
(mm)
1821
Chiều Cao
(mm)
1471
Chiều dài cơ sở
(mm)
2776
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
2AR-FE
Công suất cực đại (kW)
133
Công suất cực đại
(hp)
178
Vòng tua tối đa
(rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
230
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
4100
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử EFI
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu
(lít)
64
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
McPherson độc lập với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
McPherson độc lập liên kết kép với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Ngoại thất
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Nội thất
Vô lăng
3 chấu bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
Màn hình giải trí
Cảm ứng 6.1 inch Entune Audio Plus
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối
USB, AUX,
An toàn/An ninh
Số túi khí
10
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !