Thông số kĩ thuật của xe Toyota Camry năm 2010

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 6 XV40 6 -
Năm bắt đầu thế hệ
2006
-
Năm kết thúc thế hệ
2011
-
Mã thế hệ - XV40 -
Xuất xứ Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu
Nước sản xuất - Mỹ Áo - Đài Loan -
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ 3456 2494 2362 1986 2362
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe D - D -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4825 4806 4815 4825 -
Chiều Rộng (mm) 1820 1821 1820 -
Chiều Cao (mm) 1470 1465 1480 1470 -
Chiều dài cơ sở (mm) 2775 2776 2775 -
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1575 - 1575 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1565 - 1565 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 - 160 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.5 - 5.5 -
Kích thước lốp/lazang 215/60 R17 215/60 R16 - 215/60 R16 -
Trọng lượng bản thân (kg) 1500 - 1500 1480 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1970 - 1970 1940 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2GR-FE, DOHC, VVT-i kép 2AR-FE 2AZ-FE 1AZ-FE -
Công suất cực đại (kW) 200 129 117 123 108 -
Công suất cực đại (hp) 268 272 179 158 167 145 -
Vòng tua tối đa (rpm) 6200 6000 5700 6000 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 336 232 218 224 190 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4700 4100 4000 -
Kiểu dáng động cơ V I -
Số lượng xy lanh 6 4 -
Vị trí đặt động cơ Trước, đặt ngang Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước Trước, đặt ngang -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử -
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số 6 5 - - 5 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 8.2 -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 3 - Euro 3 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson Độc lập, MacPherson với thanh cân bằng MacPherson -
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Độc lập, thanh giằng kép với thanh cân bằng Liên kết đa điểm -
Phanh trước Đĩa Đĩa thông gió Đĩa -
Phanh sau Đĩa Đĩa đặc Đĩa -
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau Halogen LED Halogen -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎ -
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ -
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✕︎ - ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Nỉ cao cấp Da -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Analog - Optitron -
Vô lăng 4 chấu, bọc da và gỗ 04 chấu, bọc da Bọc da 4 chấu, bọc da và gỗ 04 chấu, bọc da và gỗ -
Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh tay 06 hướng -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh điện 4 hướng - Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh tay -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 - Gập 60:40 -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎ -
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - ✔︎ -
Số vùng điều hòa 2 vùng 2 2 vùng -
Cửa gió hàng ghế sau - ✕︎ -
Cửa sổ trời - -
Màn hình giải trí CD 1 đĩa CD - CD 1 đĩa -
Hệ thống loa 6 loa - 6 loa -
Cửa kính Chỉnh điện - Chỉnh điện -
Chuẩn kết nối AM/FM, AUX - AM/FM, AUX -
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 2 6 2 -
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm, tất cả các ghế - Dây đai an toàn 3 điểm, tất cả các ghế -
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ - ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ - ✔︎ -