So sánh xe Kia K5 2021 vs Toyota Camry 2010

Kia K5 2021

×

Toyota Camry 2010

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 5 5 5 5 6, XV40 6 6 6 6 6 XV40 6 6 -
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 2019 2019 2006 2006 2006 2006 2006 2006 2006 2006 2006 -
Năm kết thúc thế hệ - - - - 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 -
Mã thế hệ DL3 DL3 DL3 DL3 XV40 XV40 - XV40 XV40 XV40 - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - Mỹ, Áo, Đài Loan Mỹ - Mỹ Mỹ Mỹ Áo - Đài Loan -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng, Hybrid Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Hybrid
Dung tích động cơ 2497, 1999 2497 1999 1999 3456, 2494, 2362, 1986 3456 3456 2494 2494 2494 2362 2362 1986 2362
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe D D D D D D D D D D - D D -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4905 4905 4905 4905 4825, 4806, 4815 4825 4825 4806 4806 4806 4815 4825 4825 -
Chiều Rộng (mm) 1860 1860 1860 1860 1820, 1821 1820 1820 1821 1821 1821 1820 1820 1820 -
Chiều Cao (mm) 1465 1465 1465 1465 1470, 1465, 1480 1470 1470 1465 1465 1465 1480 1470 1470 -
Chiều dài cơ sở (mm) 2850 2850 2850 2850 2775, 2776 2775 2775 2776 2776 2776 2775 2775 2775 -
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - 1575 1575 1575 1575 1575 1575 - 1575 1575 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - 1565 1565 1565 1565 1565 1565 - 1565 1565 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 135 135 135 135 160 160 160 160 160 160 - 160 160 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 - 5.5 5.5 -
Kích thước lốp/lazang 235/45R18 235/45R18 235/45R18 235/45R18 215/60 R17, 215/60 R16 215/60 R17 215/60 R17 215/60 R16 215/60 R16 215/60 R16 - 215/60 R16 215/60 R16 -
Trọng lượng bản thân (kg) 1490, 1430 1490 1430 1430 1500, 1480 1500 1500 1500 1500 1500 - 1500 1480 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1990, 1960 1990 1960 1960 1970, 1940 1970 1970 1970 1970 1970 - 1970 1940 -
Dung tích khoang hành lý (lít) 510 510 510 510 - - - - - - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.5 GDI (Theta-III), 2.0L Nu MPi I4 2.5 GDI (Theta-III) 2.0L Nu MPi I4 2.0L Nu MPi I4 2GR-FE, DOHC, VVT-i kép, 2AR-FE, 2AZ-FE, 1AZ-FE 2GR-FE, DOHC, VVT-i kép 2GR-FE, DOHC, VVT-i kép 2AR-FE 2AR-FE 2AR-FE 2AZ-FE 2AZ-FE 1AZ-FE -
Công suất cực đại (kW) - - - - 200, 129, 117, 123, 108 200 200 129 129 129 117 123 108 -
Công suất cực đại (hp) 191, 150 191 150 150 268, 272, 179, 158, 167, 145 268 272 179 179 179 158 167 145 -
Vòng tua tối đa (rpm) 6100, 6200 6100 6200 6200 6200, 6000, 5700 6200 6200 6000 6000 6000 5700 6000 6000 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 246, 192 246 192 192 336, 232, 218, 224, 190 336 336 232 232 232 218 224 190 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 4700, 4100, 4000 4700 4700 4100 4100 4100 4000 4000 4000 -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng V, I V V I I I I I I -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 6, 4 6 6 4 4 4 4 4 4 -
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Trước, đặt ngang, Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước Trước, đặt ngang Trước, đặt ngang Trước, đặt ngang Trước, đặt ngang Trước, đặt ngang Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước Trước, đặt ngang Trước, đặt ngang -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun xăng điện tử, Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động AT AT AT AT AT AT AT AT AT -
Số lượng cấp số 8, 6 8 6 6 6, 5 6 5 - - - 5 5 5 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60 60 60 60 70 70 70 70 70 70 70 70 70 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.9 6.9 6.9 6.9 8.2 - - - - - - 8.2 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 9.6 9.6 9.6 9.6 - - - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.4 5.4 5.4 5.4 - - - - - - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải - - - - Euro 3 Euro 3 Euro 3 - - - - Euro 3 - -
Chế độ vận hành Normal/Comfort/Eco/Sport/Smart Normal/Comfort/Eco/Sport/Smart Normal/Comfort/Eco/Sport/Smart Normal/Comfort/Eco/Sport/Smart - - - - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson MacPherson, Độc lập, MacPherson với thanh cân bằng MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập, MacPherson với thanh cân bằng MacPherson MacPherson -
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm, Độc lập, thanh giằng kép với thanh cân bằng Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Độc lập, thanh giằng kép với thanh cân bằng Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm -
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa, Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa -
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa, Đĩa đặc Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa đặc Đĩa Đĩa -

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED Projector, LED LED Projector LED LED Projector Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen -
Cụm đèn sau LED LED LED LED Halogen, LED Halogen Halogen LED LED LED Halogen Halogen Halogen -
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá - - - - - - - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -
Rửa đèn pha ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Gương chiếu hậu gập điện - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✔︎ ✔︎ -
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da, Nỉ cao cấp Da Da Da Da Da Nỉ cao cấp Da Da -
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Full LCD 12.3’’ Full LCD 12.3’’ Full LCD 12.3’’ Full LCD 12.3’’ Analog, Optitron - - Analog Analog Analog Analog - Optitron -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -
Vô lăng Da (Thể thao) chỉnh 4 hướng, sưởi, Da chỉnh 4 hướng Da (Thể thao) chỉnh 4 hướng, sưởi Da chỉnh 4 hướng Da chỉnh 4 hướng, sưởi 4 chấu, bọc da và gỗ, 04 chấu, bọc da, Bọc da 4 chấu, bọc da và gỗ 4 chấu, bọc da và gỗ 04 chấu, bọc da 04 chấu, bọc da 04 chấu, bọc da Bọc da 4 chấu, bọc da và gỗ 04 chấu, bọc da và gỗ -
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí, sưởi và thông gió Chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí, sưởi và thông gió Chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí, sưởi và thông gió Chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí, sưởi và thông gió Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh điện, Chỉnh tay 06 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh tay 06 hướng -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh điện 6 hướng có sưởi và thông gió, chế độ ghế thư giãn Chỉnh điện 6 hướng có sưởi và thông gió, chế độ ghế thư giãn Chỉnh điện 6 hướng có sưởi và thông gió Chỉnh điện 6 hướng có sưởi và thông gió, chế độ ghế thư giãn Chỉnh điện 4 hướng, Chỉnh tay Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng - Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh tay -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - - - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 có Sưởi và làm mát Gập 60:40 có Sưởi và làm mát Gập 60:40 có Sưởi và làm mát Gập 60:40 có Sưởi và làm mát Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - Gập 60:40 Gập 60:40 -
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động -
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Số vùng điều hòa 2 2 2 2 2 vùng, 2 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 2 vùng 2 vùng -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Cửa sổ trời Toàn cảnh panorama, Không Toàn cảnh panorama Không Toàn cảnh panorama - - - - - -
Màn hình giải trí Màn hình AVN 10.25’’ Màn hình AVN 10.25’’ Màn hình AVN 10.25’’ Màn hình AVN 10.25’’ CD 1 đĩa, CD CD 1 đĩa CD 1 đĩa CD CD CD - CD 1 đĩa CD 1 đĩa -
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -
Hệ thống loa 12 loa Bose, 6 12 loa Bose 6 12 loa Bose 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa - 6 loa 6 loa -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -
Cửa kính Kính cửa tự động lên/xuống 1 chạm & chống kẹt Kính cửa tự động lên/xuống 1 chạm & chống kẹt Kính cửa tự động lên/xuống 1 chạm & chống kẹt Kính cửa tự động lên/xuống 1 chạm & chống kẹt Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện -
Chuẩn kết nối Apple Carplay/Android Auto Apple Carplay/Android Auto Apple Carplay/Android Auto Apple Carplay/Android Auto AM/FM, AUX AM/FM, AUX AM/FM, AUX AM/FM, AUX AM/FM, AUX AM/FM, AUX - AM/FM, AUX AM/FM, AUX -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 6, 2 6 2 2 2 6 6 2 2 -
Dây đai an toàn - - - - Dây đai an toàn 3 điểm, tất cả các ghế Dây đai an toàn 3 điểm, tất cả các ghế Dây đai an toàn 3 điểm, tất cả các ghế Dây đai an toàn 3 điểm, tất cả các ghế Dây đai an toàn 3 điểm, tất cả các ghế Dây đai an toàn 3 điểm, tất cả các ghế - Dây đai an toàn 3 điểm, tất cả các ghế Dây đai an toàn 3 điểm, tất cả các ghế -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -
Camera 360 giám sát toàn cảnh SVM 360 giám sát toàn cảnh SVM 360 giám sát toàn cảnh SVM 360 giám sát toàn cảnh SVM - - - - - - - - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -