Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Toyota Camry năm 2010 Phiên bản GLX 2.4

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
XV40
Năm bắt đầu thế hệ
2006
Năm kết thúc thế hệ
2011
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Áo
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
2362
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4815
Chiều Rộng (mm)
1820
Chiều Cao (mm)
1480
Chiều dài cơ sở (mm)
2775

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2AZ-FE
Công suất cực đại (kW)
117
Công suất cực đại (hp)
158
Vòng tua tối đa (rpm)
5700
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
218
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Độc lập, thanh giằng kép với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ cao cấp
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Vô lăng
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
2

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS