So sánh xe Toyota Camry GLX 2.4 2010 vs Porsche Panamera 4S Executive 2013

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
XV40
1 - 2013
Năm bắt đầu thế hệ
2006
2009
Năm kết thúc thế hệ
2011
2016
Mã thế hệ
-
970.2 G1
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Áo
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2362
2997
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
4
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4815
5165
Chiều Rộng (mm)
1820
1931
Chiều Cao (mm)
1480
1425
Chiều dài cơ sở (mm)
2775
3070
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1656
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1646
Kích thước lốp/lazang
-
255/45ZR19 - 285/40ZR19
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2000
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2485
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
445 - 1263

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2AZ-FE
CWDA
Công suất cực đại (kW)
117
309
Công suất cực đại (hp)
158
420
Vòng tua tối đa (rpm)
5700
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
218
520
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1750 - 5000
Kiểu dáng động cơ
I
Chữ V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp
-
BiTurbo, Intercooler
Tỷ số nén động cơ
-
9.8:1
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
5
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
100
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
5.0
Tốc độ tối đa (km/h)
-
286
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
9.0
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
12.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
7.3
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, MacPherson với thanh cân bằng
Càng kép
Hệ thống treo sau
Độc lập, thanh giằng kép với thanh cân bằng
Đa liên kết độc lập
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ cao cấp
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Vô lăng
Bọc da
-
Ghế lái
Chỉnh điện
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
2
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-