So sánh xe Toyota Camry GLX 2.4 2010 vs Mercedes Benz E class E200 2008

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
XV40
3
Năm bắt đầu thế hệ
2006
2006
Năm kết thúc thế hệ
2011
2015
Mã thế hệ
-
W204
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Áo
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2362
1796
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4815
4581
Chiều Rộng (mm)
1820
1770
Chiều Cao (mm)
1480
1447
Chiều dài cơ sở (mm)
2775
2760
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1549
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1552
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.42
Kích thước lốp/lazang
-
17 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1430
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1990
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
475

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2AZ-FE
1.8 L M271 Kompressor I4
Công suất cực đại (kW)
117
135
Công suất cực đại (hp)
158
184
Vòng tua tối đa (rpm)
5700
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
218
250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
2800 - 5000
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
-
Loại tăng áp
-
Supercharger
Tỷ số nén động cơ
-
8.5
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
5
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
66
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
8.8
Tốc độ tối đa (km/h)
-
230
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, MacPherson với thanh cân bằng
-
Hệ thống treo sau
Độc lập, thanh giằng kép với thanh cân bằng
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa đặc
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Bi-Xenon
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ cao cấp
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
màn hình màu hiển thị 5’’
Vô lăng
Bọc da
Chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện độ cao và độ nghiêng
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện độ cao và độ nghiêng
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
2
-
Hệ thống loa
-
6

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎