So sánh xe Toyota Camry GLX 2.4 2010 vs Audi A6 S-Line 2.0T 2011

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
XV40
-
Năm bắt đầu thế hệ
2006
-
Năm kết thúc thế hệ
2011
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Áo
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2362
1984
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4815
-
Chiều Rộng (mm)
1820
-
Chiều Cao (mm)
1480
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2775
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2AZ-FE
-
Công suất cực đại (kW)
117
-
Công suất cực đại (hp)
158
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5700
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
218
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
5
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, MacPherson với thanh cân bằng
-
Hệ thống treo sau
Độc lập, thanh giằng kép với thanh cân bằng
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa đặc
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ cao cấp
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Vô lăng
Bọc da
-
Ghế lái
Chỉnh điện
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
2
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-