So sánh xe Toyota Camry GLX 2.4 2010 vs Mitsubishi Lancer GLX 1.6 AT 2008

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
XV40
6
Năm bắt đầu thế hệ
2006
2000
Năm kết thúc thế hệ
2011
2010
Mã thế hệ
-
CS1A
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Áo
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2362
1584
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4815
4490
Chiều Rộng (mm)
1820
1695
Chiều Cao (mm)
1480
1445
Chiều dài cơ sở (mm)
2775
2600
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
165
Kích thước lốp/lazang
-
195/50R16

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2AZ-FE
4G18
Công suất cực đại (kW)
117
72
Công suất cực đại (hp)
158
98
Vòng tua tối đa (rpm)
5700
5000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
218
150
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Phun xăng điện tử đa điểm MPI
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
5
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
50

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, MacPherson với thanh cân bằng
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập, thanh giằng kép với thanh cân bằng
thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ cao cấp
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Vô lăng
Bọc da
3 chấu, Urethane
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
2
-
Màn hình giải trí
-
CD Player
Hệ thống loa
-
4 loa
Cửa kính
-
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎