Thông số kĩ thuật của xe Toyota Camry năm 2023

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ XV70 (Thế hệ thứ 8)
Năm bắt đầu thế hệ 2017
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Hybrid
Dung tích động cơ 2487 1987 2487
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4885
Chiều Rộng (mm) 1840
Chiều Cao (mm) 1445
Chiều dài cơ sở (mm) 2825
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1580 1600 1580
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1605 1625 1605
Khoảng sáng gầm xe (mm) 140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8 5.7 5.8
Kích thước lốp/lazang 235/45R18 205/65R16 235/45R18
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ A25A-FKS M20A-FKS A25A-FKS
Công suất cực đại (kW) 154 127 5700
Công suất cực đại (hp) 207 170 176
Vòng tua tối đa (rpm) 6600 5700
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 250 206 221
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 5000 4400-4900 3600-5200
Kiểu dáng động cơ I4 (4 xy lanh thẳng hàng) - I4 (4 xy lanh thẳng hàng)
Loại hộp số Tự động Tự động vô cấp E-CVT
Số lượng cấp số 8 - Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60 50
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Chế độ vận hành Eco, Normal, Sport - Eco, Normal, Sport
Loại Hybrid - Full Hybrid (HEV)
Loại Động cơ điện - Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - 118 hp
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - 202 Nm
Loại pin - Nickel Metal
Hệ thống treo/Phanh
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED
Cụm đèn sau LED
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da
Vô lăng Bọc da, 3 chấu, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển 3 chấu bọc da Bọc da, 3 chấu, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí
Ghế bên phụ Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ - ✔︎
Điều hòa Tự động
Số vùng điều hòa 3 vùng 2 vùng 3 vùng
Cửa sổ trời -
Màn hình giải trí Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 9 inch
Hệ thống loa 9 loa JBL 6 loa 9 loa JBL
Chuẩn kết nối USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí 7
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Camera Camera 360 độ Camera lùi Camera 360 độ
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎