Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Toyota Camry năm 2019 Phiên bản XLE 2.5 AT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
8
Năm bắt đầu thế hệ
2018
Năm kết thúc thế hệ
0
Mã thế hệ
XV70
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
2494
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4885
Chiều Rộng (mm)
1840
Chiều Cao (mm)
1445
Chiều dài cơ sở (mm)
2825
Khoảng sáng gầm xe (mm)
145
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
Kích thước lốp/lazang
18inch

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
A25A-FKS
Công suất cực đại (kW)
151
Công suất cực đại (hp)
203
Vòng tua tối đa (rpm)
6600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
249
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
5000
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử EFI
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
8

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-LED projector
Cụm đèn sau
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog + màn hình màu TFT TFT màu 7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
3 chấu, bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
2
Cửa sổ trời
Màn hình giải trí
DVD, màn hình cảm ứng 8 inch

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎