So sánh xe Hyundai Elantra 2015 vs Toyota Corolla altis 2021

Hyundai Elantra 2015

×

Toyota Corolla altis 2021

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 5 5 5 5 11 - 11
Năm bắt đầu thế hệ 2010 2010 2010 2010 2014 - 2014
Năm kết thúc thế hệ 2015 2015 2015 2015 - - -
Mã thế hệ - - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1799, 1591 1799 1591 1591 1798 1798 1798
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C - C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4550 4550 4550 4550 4620 4620 4620
Chiều Rộng (mm) 1775 1775 1775 1775 1775 1775 1775
Chiều Cao (mm) 1445 1445 1445 1445 1460 1460 1460
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - 1520 1520 1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - 1520 1520 1520
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 150 150 150 130 130 130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - 5.4 5.4 5.4
Kích thước lốp/lazang 215/45 R17, 195/65 R15 215/45 R17 195/65 R15 215/45 R17 205/55R16 205/55R16 205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1156, 1232 1156 1232 1232 1265, 1250 1265 1250
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - 1670, 1655 1670 1655
Dung tích khoang hành lý (lít) 485 - 485 485 470 470 470

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Nu 1.8D CVVT MPI, Gamma 1.6 D-CVVT MPI Nu 1.8D CVVT MPI Gamma 1.6 D-CVVT MPI Gamma 1.6 D-CVVT MPI 2ZR-FE 2ZR-FE 2ZR-FE
Công suất cực đại (kW) 110 110 110 110 103, 138 103 138
Công suất cực đại (hp) 150, 130 150 130 130 138, 185 138 185
Vòng tua tối đa (rpm) 6500, 6300 6500 6300 6300 6400 6400 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 182, 16 182 16 16 173 173 173
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4700, 4850 4700 4850 4850 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử
Loại hộp số AT, MT AT MT AT CVT CVT CVT
Số lượng cấp số 6 6 6 6 - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 50 50 50 55 55 55
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - 185 185 185
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 8.8, 8.0, 7.5 8.8 8.0 7.5 6.5 6.5 6.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 12.21, 10.87, 9.47 12.21 10.87 9.47 8.6 8.6 8.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.9, 6.46, 6.40 6.9 6.46 6.40 5.2 5.2 5.2
Tiêu chuẩn khí thải EU2 EU2 EU2 EU2 Euro 4 Euro 4 Euro 4
Chế độ vận hành - - - - Chế độ lái thể thao Sport Chế độ lái thể thao Sport Chế độ lái thể thao Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập kiểu McPherson Độc lập kiểu McPherson Độc lập kiểu McPherson Độc lập kiểu McPherson Độc lập Macpherson với thanh cân bằng Độc lập Macpherson với thanh cân bằng Độc lập Macpherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Thanh xoắn và thanh cân bằng Thanh xoắn và thanh cân bằng Thanh xoắn và thanh cân bằng Thanh xoắn và thanh cân bằng Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED - LED LED Halogen phản xạ đa hướng, LED Halogen phản xạ đa hướng LED
Cụm đèn sau LED - LED LED LED LED LED
Ăng ten - - - - In trên kính hậu In trên kính hậu In trên kính hậu
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Đèn ban ngày - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Nỉ Da Da Da Da
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình 3.5" Màn hình 3.5" - - Màn hình hiển thị đa thông tin Màn hình hiển thị đa thông tin Màn hình hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da 3 chấu, bọc da, Chỉnh tay 4 hướng 3 chấu, bọc da, Chỉnh tay 4 hướng 3 chấu, bọc da, Chỉnh tay 4 hướng
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Ghế lái Chỉnh điện, Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Ghế sau gập 6:4 Ghế sau gập 6:4 Ghế sau gập 6:4 Ghế sau gập 6:4 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập - - - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Có, Không có Không có Không có - - -
Màn hình giải trí - - - - Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 6 - 6 6 4 loa, 6 loa 4 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - ✔︎ - ✔︎
Cửa kính Cửa sổ bên lái 1 chạm + chống kẹp Cửa sổ bên lái 1 chạm + chống kẹp Cửa sổ bên lái 1 chạm + chống kẹp Cửa sổ bên lái 1 chạm + chống kẹp - - -
Chuẩn kết nối Cổng kết nối AUX/USB Cổng kết nối AUX/USB Cổng kết nối AUX/USB Cổng kết nối AUX/USB Apple Car Play, cổng kết nối AUX/USB/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, điện thoại thông minh, kết nối HDMI Apple Car Play, cổng kết nối AUX/USB/Bluetooth Apple Car Play, cổng kết nối AUX/USB/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, điện thoại thông minh, kết nối HDMI

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 1 2 1 2 7 7 7
Dây đai an toàn - - - - Ghế trước: 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng x 2 vị trí Ghế sau: 3 điểm ELR x 3 vị trí Ghế trước: 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng x 2 vị trí Ghế sau: 3 điểm ELR x 3 vị trí Ghế trước: 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng x 2 vị trí Ghế sau: 3 điểm ELR x 3 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - ✔︎ - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - - - Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎