|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 11 11 11 11 | 5 5 5 5 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2022 2022 2022 2022 | 2010 2010 2010 2010 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - - | 2015 2015 2015 2015 | |
| Mã thế hệ | - - - - | - - - - | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan | Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc | |
| Nhiên liệu | Xăng, Hybrid Xăng Xăng Hybrid | Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1498, 1993 1498 1498 1993 | 1799, 1591 1799 1591 1591 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động số tự động | số tự động, số tay số tự động số tay số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 | 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 4 4 | 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | C C C C | C C C C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4681 4681 4681 4681 | 4550 4550 4550 4550 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1802 1802 1802 1802 | 1775 1775 1775 1775 | |
| Chiều Cao (mm) | 1415 1415 1415 1415 | 1445 1445 1445 1445 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2735 2735 2735 2735 | 2700 2700 2700 2700 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1547, 1537 1547 1537 1537 | - - - - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1575, 1565 1575 1565 1565 | - - - - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 134 134 134 134 | 150 150 150 150 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.76, 6.04 5.76 6.04 6.04 | - - - - | |
| Kích thước lốp/lazang | 215/50 R17, 215/40Z R18 215/50 R17 215/40Z R18 215/40Z R18 | 215/45 R17, 195/65 R15 215/45 R17 195/65 R15 215/45 R17 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1319, 1338, 1436 1319 1338 1436 | 1156, 1232 1156 1232 1232 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1760, 1880 1760 1760 1880 | - - - - | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 497, 428 497 428 428 | 485 - 485 485 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | L15B7 L15B7 L15B7 L15B7 | Nu 1.8D CVVT MPI, Gamma 1.6 D-CVVT MPI Nu 1.8D CVVT MPI Gamma 1.6 D-CVVT MPI Gamma 1.6 D-CVVT MPI | |
| Công suất cực đại (kW) | 131, 104 131 131 104 | 110 110 110 110 | |
| Công suất cực đại (hp) | 176, 139 176 176 139 | 150, 130 150 130 130 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 6000 6000 6000 | 6500, 6300 6500 6300 6300 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 240 240 240 240 | 182, 16 182 16 16 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1700-4500 1700-4500 1700-4500 1700-4500 | 4700, 4850 4700 4850 4850 | |
| Kiểu dáng động cơ | DOHC, VTEC Turbo, VTEC DOHC, VTEC Turbo DOHC, VTEC Turbo DOHC, VTEC | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 4 | 4 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Trước Trước Trước Trước | - - - - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp | - - - - | |
| Loại tăng áp | Turbo Turbo Turbo - | - - - - | |
| Loại hộp số | CVT, E-CVT CVT CVT E-CVT | AT, MT AT MT AT | |
| Số lượng cấp số | - - - - | 6 6 6 6 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 47, 40 47 47 40 | 50 50 50 50 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 5.98, 6.52, 4.57 5.98 6.52 4.57 | 8.8, 8.0, 7.5 8.8 8.0 7.5 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 8.03, 8.72, 4.57 8.03 8.72 4.57 | 12.21, 10.87, 9.47 12.21 10.87 9.47 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 4.8, 5.26, 4.54 4.8 5.26 4.54 | 6.9, 6.46, 6.40 6.9 6.46 6.40 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 | EU2 EU2 EU2 EU2 | |
| Chế độ vận hành | Econ, Normal, Sport, Individual Econ, Normal Econ, Normal, Sport Econ, Normal, Sport, Individual | - - - - | |
| Loại Hybrid | HEV - - HEV | - - - - | |
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | 181 - - 181 | - - - - | |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | 0-2000 - - 0-2000 | - - - - | |
| Công suất cực đại kết hợp (hp) | 200 - - 200 | - - - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson | Độc lập kiểu McPherson Độc lập kiểu McPherson Độc lập kiểu McPherson Độc lập kiểu McPherson | |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm | Thanh xoắn và thanh cân bằng Thanh xoắn và thanh cân bằng Thanh xoắn và thanh cân bằng Thanh xoắn và thanh cân bằng | |
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED LED LED LED | LED - LED LED | |
| Cụm đèn sau | LED LED LED LED | LED - LED LED | |
| Ăng ten | Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập | - - - - | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Giá nóc | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ màu đen, Da + Da lộn Nỉ màu đen Da + Da lộn Da + Da lộn | Da, Nỉ Da Nỉ Da | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Digital 7 inch, Digital 10.2 inch Digital 7 inch Digital 10.2 inch Digital 10.2 inch | Màn hình 3.5" Màn hình 3.5" - - | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Vô lăng | Urethane chỉnh 4 hướng, Da chỉnh 4 hướng Urethane chỉnh 4 hướng Da chỉnh 4 hướng Da chỉnh 4 hướng | Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da | |
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 8 hướng, Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh cơ 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện, Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ 4 hướng, Chỉnh điện Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện | - - - - | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | Ghế sau gập 6:4 Ghế sau gập 6:4 Ghế sau gập 6:4 Ghế sau gập 6:4 | |
| Sạc không dây | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động Tự động Tự động Tự động | Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 1, 2 1 2 2 | 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập - - | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | - - - - | Có, Không có Có Không có Không có | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 7 inch, Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 9 inch | - - - - | |
| Đèn trang trí nội thất | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Hệ thống loa | 8 loa, 12 loa Bose 8 loa 12 loa Bose 12 loa Bose | 6 - 6 6 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Cửa kính | Chỉnh điện, lên/xuống 1 chạm hàng ghế trước Chỉnh điện, lên/xuống 1 chạm hàng ghế trước Chỉnh điện, lên/xuống 1 chạm hàng ghế trước Chỉnh điện, lên/xuống 1 chạm hàng ghế trước | Cửa sổ bên lái 1 chạm + chống kẹp Cửa sổ bên lái 1 chạm + chống kẹp Cửa sổ bên lái 1 chạm + chống kẹp Cửa sổ bên lái 1 chạm + chống kẹp | |
| Chuẩn kết nối | AM/FM, USB, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto, Honda CONNECT AM/FM, USB, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto AM/FM, USB, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto, Honda CONNECT AM/FM, USB, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto, Honda CONNECT | Cổng kết nối AUX/USB Cổng kết nối AUX/USB Cổng kết nối AUX/USB Cổng kết nối AUX/USB | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 6 6 6 6 | 2, 1 2 1 2 | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động | - - - - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Camera | Camera lùi 3 góc quay, camera quan sát làn đường LaneWatch Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay, camera quan sát làn đường LaneWatch Camera lùi 3 góc quay, camera quan sát làn đường LaneWatch | - - - - | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Quản lý xe qua ứng dụng | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Gài cầu điện | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |