So sánh xe Honda Civic 2026 vs Hyundai Elantra 2015

Honda Civic 2026

×

Hyundai Elantra 2015

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 11 11 11 11 5 5 5 5
Năm bắt đầu thế hệ 2022 2022 2022 2022 2010 2010 2010 2010
Năm kết thúc thế hệ - - - - 2015 2015 2015 2015
Mã thế hệ - - - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc
Nhiên liệu Xăng, Hybrid Xăng Xăng Hybrid Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1498, 1993 1498 1498 1993 1799, 1591 1799 1591 1591
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4681 4681 4681 4681 4550 4550 4550 4550
Chiều Rộng (mm) 1802 1802 1802 1802 1775 1775 1775 1775
Chiều Cao (mm) 1415 1415 1415 1415 1445 1445 1445 1445
Chiều dài cơ sở (mm) 2735 2735 2735 2735 2700 2700 2700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1547, 1537 1547 1537 1537 - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1575, 1565 1575 1565 1565 - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 134 134 134 134 150 150 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.76, 6.04 5.76 6.04 6.04 - - - -
Kích thước lốp/lazang 215/50 R17, 215/40Z R18 215/50 R17 215/40Z R18 215/40Z R18 215/45 R17, 195/65 R15 215/45 R17 195/65 R15 215/45 R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1319, 1338, 1436 1319 1338 1436 1156, 1232 1156 1232 1232
Trọng lượng toàn tải (kg) 1760, 1880 1760 1760 1880 - - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 497, 428 497 428 428 485 - 485 485

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ L15B7 L15B7 L15B7 L15B7 Nu 1.8D CVVT MPI, Gamma 1.6 D-CVVT MPI Nu 1.8D CVVT MPI Gamma 1.6 D-CVVT MPI Gamma 1.6 D-CVVT MPI
Công suất cực đại (kW) 131, 104 131 131 104 110 110 110 110
Công suất cực đại (hp) 176, 139 176 176 139 150, 130 150 130 130
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6500, 6300 6500 6300 6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 240 240 240 240 182, 16 182 16 16
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1700-4500 1700-4500 1700-4500 1700-4500 4700, 4850 4700 4850 4850
Kiểu dáng động cơ DOHC, VTEC Turbo, VTEC DOHC, VTEC Turbo DOHC, VTEC Turbo DOHC, VTEC Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp - - - -
Loại tăng áp Turbo Turbo Turbo - - - - -
Loại hộp số CVT, E-CVT CVT CVT E-CVT AT, MT AT MT AT
Số lượng cấp số - - - - 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 47, 40 47 47 40 50 50 50 50
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.98, 6.52, 4.57 5.98 6.52 4.57 8.8, 8.0, 7.5 8.8 8.0 7.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.03, 8.72, 4.57 8.03 8.72 4.57 12.21, 10.87, 9.47 12.21 10.87 9.47
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.8, 5.26, 4.54 4.8 5.26 4.54 6.9, 6.46, 6.40 6.9 6.46 6.40
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 EU2 EU2 EU2 EU2
Chế độ vận hành Econ, Normal, Sport, Individual Econ, Normal Econ, Normal, Sport Econ, Normal, Sport, Individual - - - -
Loại Hybrid HEV - - HEV - - - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 181 - - 181 - - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 0-2000 - - 0-2000 - - - -
Công suất cực đại kết hợp (hp) 200 - - 200 - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập kiểu McPherson Độc lập kiểu McPherson Độc lập kiểu McPherson Độc lập kiểu McPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Thanh xoắn và thanh cân bằng Thanh xoắn và thanh cân bằng Thanh xoắn và thanh cân bằng Thanh xoắn và thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED LED - LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED - LED LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Giá nóc - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ màu đen, Da + Da lộn Nỉ màu đen Da + Da lộn Da + Da lộn Da, Nỉ Da Nỉ Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Digital 7 inch, Digital 10.2 inch Digital 7 inch Digital 10.2 inch Digital 10.2 inch Màn hình 3.5" Màn hình 3.5" - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Vô lăng Urethane chỉnh 4 hướng, Da chỉnh 4 hướng Urethane chỉnh 4 hướng Da chỉnh 4 hướng Da chỉnh 4 hướng Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế lái Chỉnh cơ 8 hướng, Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh cơ 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện, Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh tay Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ 4 hướng, Chỉnh điện Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện - - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Ghế sau gập 6:4 Ghế sau gập 6:4 Ghế sau gập 6:4 Ghế sau gập 6:4
Sạc không dây Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1, 2 1 2 2 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - - - - Có, Không có Không có Không có
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch, Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 9 inch - - - -
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống loa 8 loa, 12 loa Bose 8 loa 12 loa Bose 12 loa Bose 6 - 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cửa kính Chỉnh điện, lên/xuống 1 chạm hàng ghế trước Chỉnh điện, lên/xuống 1 chạm hàng ghế trước Chỉnh điện, lên/xuống 1 chạm hàng ghế trước Chỉnh điện, lên/xuống 1 chạm hàng ghế trước Cửa sổ bên lái 1 chạm + chống kẹp Cửa sổ bên lái 1 chạm + chống kẹp Cửa sổ bên lái 1 chạm + chống kẹp Cửa sổ bên lái 1 chạm + chống kẹp
Chuẩn kết nối AM/FM, USB, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto, Honda CONNECT AM/FM, USB, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto AM/FM, USB, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto, Honda CONNECT AM/FM, USB, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto, Honda CONNECT Cổng kết nối AUX/USB Cổng kết nối AUX/USB Cổng kết nối AUX/USB Cổng kết nối AUX/USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 2, 1 2 1 2
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Camera Camera lùi 3 góc quay, camera quan sát làn đường LaneWatch Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay, camera quan sát làn đường LaneWatch Camera lùi 3 góc quay, camera quan sát làn đường LaneWatch - - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Quản lý xe qua ứng dụng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Gài cầu điện - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -