So sánh xe Honda Civic 2019 vs Toyota Corolla altis 2019

Honda Civic 2019

×

Toyota Corolla altis 2019

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 10 10 10 10 10 10 10 - - - - - - -
Năm bắt đầu thế hệ 2016 2016 2016 2016 2016 2016 2016 - - - - - - -
Năm kết thúc thế hệ 2021 2021 2021 2021 2021 2021 2021 - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - - - - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước, Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1798, 1498 1798 1798 1798 1498 1498 1498 1987, 1798, 1598 1987 1987 1798 1798 1798 1598
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C C C C C -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4630, 4648 4630 4630 4630 4630 4630 4648 4620, 4.630 4620 4620 4620 4620 4620 4.630
Chiều Rộng (mm) 1799 1799 1799 1799 1799 1799 1799 1775, 1.780 1775 1775 1775 1775 1775 1.780
Chiều Cao (mm) 1416 1416 1416 1416 1416 1416 1416 1460, 1.435 1460 1460 1460 1460 1460 1.435
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700, 2.700 2700 2700 2700 2700 2700 2.700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1547, 1537 1547 1547 1547 1547 1547 1537 1520, 1.530 1520 1520 1520 1520 1520 1.530
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1563, 1553 1563 1563 1563 1563 1563 1553 1520, 1.534 1520 1520 1520 1520 1520 1.534
Khoảng sáng gầm xe (mm) 133 133 133 133 133 133 133 130, 135 130 130 130 130 130 135
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 - 5, 4, 2 5,4 5,4 5,4 5,4 5,4 5,2
Kích thước lốp/lazang 215/55 R16, 215/50 R16, 215/50 R17, 235/40Z R18 215/55 R16 215/50 R16 215/50 R17 215/50 R17 215/50 R17 235/40Z R18 205/55R16, 215/45R17, 195/65R15, 205/55 R16 205/55R16 215/45R17 195/65R15 195/65R15 205/55R16 205/55 R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1261, 1317, 1331, 1310 1261 1261 1317 1317 1331 1310 1290, 1225, 1250 1290 1290 1225 1250 1250 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1670, 1740, 1685 1670 1670 1740 1740 1740 1685 1685, 1630, 1655 1685 1685 1630 1655 1655 -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.8L SOHC i-VTEC, 1.8 L SOHC i-VTEC, 1.8 DOHC VTEC TURBO, 1.5L DOHC VTEC TURBO 1.8L SOHC i-VTEC 1.8 L SOHC i-VTEC 1.8 DOHC VTEC TURBO 1.5L DOHC VTEC TURBO 1.5L DOHC VTEC TURBO 1.5L DOHC VTEC TURBO 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS, 1ZR-FBE, 4 xi-lanh thẳng hàng, DOHC 16 van 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS 1ZR-FBE,4 xi-lanh thẳng hàng, DOHC 16 van
Công suất cực đại (kW) - - - - - - - 138 - - - 138 138 -
Công suất cực đại (hp) 139, 170 139 139 170 170 170 170 143, 138, 123 143 143 138 - - 123
Vòng tua tối đa (rpm) 6500, 5500 6500 6500 5500 5500 5500 5500 6200, 6400, 6.050 6200 6200 6400 6400 6400 6.050
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 174, 220 174 174 220 220 220 220 187, 173, 156 187 187 173 173 173 156
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4300, 1700 – 5500, 1700 - 5500, 1700-5500 4300 4300 1700 – 5500 1700 - 5500 1700 - 5500 1700-5500 3600, 4000, 5.200 3600 3600 4000 4000 4000 5.200
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - - - - - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 - - - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp, Phun xăng điện tử Phun xăng trực tiếp Phun xăng điện tử Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp - Phun xăng điện tử - - Phun xăng điện tử - - -
Loại hộp số CVT CVT CVT CVT CVT CVT CVT Số tự động vô cấp, Số sàn 6 cấp, Super CVT-i 7 Speed Số tự động vô cấp Số tự động vô cấp Số sàn 6 cấp Số tự động vô cấp Số tự động vô cấp Super CVT-i 7 Speed
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 47 47 - - 47 47 47 55, 50 55 55 55 55 55 50
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 10, 8.3, 8.3 giây 10 - - 8.3 8.3 8.3 giây - - - - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 200 200 200 200 200 200 - 205 - - 205 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.2, 5.6, 5.8, 6.1 6.2 - - 5.6 5.8 6.1 6.8, 7.3, 6.5 6.8 6.8 7.3 6.5 6.5 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.5, 7.7, 8.0, 8.1 8.5 - - 7.7 8.0 8.1 9, 10.1, 8.6 9 9 10.1 8.6 8.6 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.8, 4.4, 4.6, 5 4.8 - - 4.4 4.6 5 5.6, 5.8, 5.2 5.6 5.6 5.8 5.2 5.2 -
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - - - Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 -
Chế độ vận hành - - - - - - - Thể thao Thể thao Thể thao - Thể thao Thể thao -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Kiếu MacPherson, MacPherson, Độc lập kiểu MacPherson Kiếu MacPherson MacPherson MacPherson Kiếu MacPherson Kiếu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Macpherson với thanh cân bằng, Độc lập Macpherson với thanh cân bằng Macpherson với thanh cân bằng Macpherson với thanh cân bằng Macpherson với thanh cân bằng Macpherson với thanh cân bằng Macpherson với thanh cân bằng Độc lập Macpherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng, Tay đòn kép với thanh cân bằng Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Tay đòn kép với thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa tân nhiệt, Đĩa tản nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt, Đĩa 15 inch Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa 15 inch
Phanh sau Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Đĩa, Tang trống Đĩa Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, LED Halogen Halogen LED LED LED LED LED, bóng chiếu, Halogen phản xạ đa hướng, Halogen LED, bóng chiếu LED, bóng chiếu Halogen phản xạ đa hướng Halogen phản xạ đa hướng Halogen phản xạ đa hướng Halogen
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Tích hợp trên kính chấn gió, Tích hợp trên kính chắn gió, Dạng vây cá mập Tích hợp trên kính chấn gió Tích hợp trên kính chắn gió Tích hợp trên kính chắn gió Tích hợp trên kính chắn gió Dạng vây cá mập - In trên kính hậu In trên kính hậu In trên kính hậu In trên kính hậu In trên kính hậu In trên kính hậu -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn chiếu sáng khi vào cua Tùy chọn ✕︎ - - ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ -
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Gạt mưa tự động ✔︎ - - - - - ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da (Màu đen) Da (Màu đen) Da (Màu đen) Da (Màu đen) Da (Màu đen) Da (Màu đen) Da (Màu đen) Da, Da thể thao, Nỉ Da Da thể thao Nỉ Nỉ Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog, Digital Analog Analog Digital Digital Digital Digital Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng, Da điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da điều chỉnh 4 hướng 3 chấu bọc da, chỉnh tay 4 hướng, Bọc da, chỉnh điện 4 hướng 3 chấu bọc da, chỉnh tay 4 hướng 3 chấu bọc da, chỉnh tay 4 hướng 3 chấu bọc da, chỉnh tay 4 hướng 3 chấu bọc da, chỉnh tay 4 hướng 3 chấu bọc da, chỉnh tay 4 hướng Bọc da, chỉnh điện 4 hướng
Khởi động xe từ xa ✔︎ - - - - - ✔︎ - - - - - - -
Ghế lái Ghế lái điều chỉnh điện 8 huớng, Ghế lái điều chỉnh điện 8 hướng Ghế lái điều chỉnh điện 8 huớng Ghế lái điều chỉnh điện 8 huớng Ghế lái điều chỉnh điện 8 huớng Ghế lái điều chỉnh điện 8 huớng Ghế lái điều chỉnh điện 8 huớng Ghế lái điều chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh cơ Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Ghế bên phụ - - - - - - - Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ, Gập 60 : 40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ, Gâp 60:40 có thể không hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60:40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60 : 40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60 : 40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60:40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60:40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gâp 60:40 có thể không hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Số vùng điều hòa 1 Vùng, 1 vùng (có thể điều chỉnh cảm ứng), 1 Vùng (Có thể điều chính cảm ứng), 2 vùng 1 Vùng 1 Vùng 1 vùng (có thể điều chỉnh cảm ứng) 1 Vùng (Có thể điều chính cảm ứng) 1 Vùng (Có thể điều chính cảm ứng) 2 vùng - - - - - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - ✔︎
Cửa sổ trời Không, Có Không Không Không - - - - - - - -
Màn hình giải trí 5 inch, Cảm ứng 7 inch, Cảm ứng 7 inch/Công nghệ IPS 5 inch 5 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch/Công nghệ IPS Cảm ứng 7 inch/Công nghệ IPS Cảm ứng 7 inch/Công nghệ IPS Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch - - Cảm ứng 7 inch -
Hệ thống loa 4, 4 loa, 8 loa, 8 4 4 loa 8 loa 8 8 8 loa 6 loa, 4 loa, 6 6 loa 6 loa 4 loa 4 loa 6 loa 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - - - - - ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Cửa kính Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống ket hàng ghế trước, Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Ghế hàng trước Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống ket hàng ghế trước Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống ket hàng ghế trước Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống ket hàng ghế trước Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống ket hàng ghế trước Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống ket hàng ghế trước Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Ghế hàng trước Điều chỉnh điện Điều chỉnh điện Điều chỉnh điện Điều chỉnh điện Điều chỉnh điện Điều chỉnh điện -
Chuẩn kết nối Kết nổi Bluetooth, USB 1 cổng, Đài AM/FM, Kết nối USB, Kết nối wifi và lướt web, HDMI, USB, Kết nổi điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giong nói. Kết nổi wifi và luớt web, Bluetooth, AM/FM Kết nổi Bluetooth, USB 1 cổng, Đài AM/FM Kết nối USB Kết nối wifi và lướt web, HDMI, USB Kết nổi điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giong nói. Kết nổi wifi và luớt web, HDMI, Bluetooth, USB, AM/FM Kết nổi điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giong nói. Kết nổi wifi và luớt web, HDMI, Bluetooth, USB, AM/FM Kết nối wifi và lướt web, HDMI, Bluetooth, USB Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay - Kết nối HDMI, điều khiển bằng giọng nói, đàm thoại rảnh tay, CD hỗ trợ kết nối Bluetooth và USB Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay - Kết nối HDMI, điều khiển bằng giọng nói Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay - Kết nối HDMI, điều khiển bằng giọng nói Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay - Kết nối HDMI CD hỗ trợ kết nối Bluetooth và USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 4, 6 4 4 4 4 6 6 7 7 7 7 7 7 -
Dây đai an toàn - - - - - - - Ghế trước với 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng (2 vị trí), ghế sau với 3 điểm ELR (3 vị trí) Ghế trước với 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng (2 vị trí), ghế sau với 3 điểm ELR (3 vị trí) Ghế trước với 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng (2 vị trí), ghế sau với 3 điểm ELR (3 vị trí) Ghế trước với 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng (2 vị trí), ghế sau với 3 điểm ELR (3 vị trí) Ghế trước với 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng (2 vị trí), ghế sau với 3 điểm ELR (3 vị trí) Ghế trước với 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng (2 vị trí), ghế sau với 3 điểm ELR (3 vị trí) -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Camera Camera lùi 3 góc quay, Camera lùi 3 góc quay (hướng dẫn linh hoạt), Camera lùi 3 góc quay (hưông dẫn linhh hoat) Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay (hướng dẫn linh hoạt) Camera lùi 3 góc quay (hưông dẫn linhh hoat) Camera lùi 3 góc quay (hưông dẫn linhh hoat) Camera lùi 3 góc quay Không, Camera lùi Không Camera lùi Không Không Không -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ -
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe - - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ - - - - - ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -