So sánh xe Ford Focus 2014 vs Toyota Corolla altis 2015

Ford Focus 2014

×

Toyota Corolla altis 2015

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 - 2012 3 - 2012 3 - 2012 3 - 2012 3 - 2012 3 - 2012 11 11 11 11
Năm bắt đầu thế hệ 2010 2010 2010 2010 2010 2010 2014 2014 2014 2014
Năm kết thúc thế hệ 2018 2018 2018 2018 2018 2018 - - - -
Mã thế hệ C346 C346 C346 C346 C346 C346 - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1999, 1596 1999 1596 1999 1596 1596 1987, 1798 1987 1798 1798
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tay số tự động số tự động, số tay số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 5 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4358, 4534 4358 4358 4534 4534 4534 4620 4620 4620 4620
Chiều Rộng (mm) 1823 1823 1823 1823 1823 1823 1775 1775 1775 1775
Chiều Cao (mm) 1484 1484 1484 1484 1484 1484 1460 1460 1460 1460
Chiều dài cơ sở (mm) 2648 2648 2648 2648 2648 2648 2700 2700 2700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1559 1559 1559 1559 1559 1559 1515, 1519 1515 1515 1519
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1544 1544 1544 1544 1544 1544 1520, 1522 1520 1520 1522
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - - - 130 130 130 130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - - 5.4 5.4 5.4 5.4
Kích thước lốp/lazang 215/50R17, 205/60R16, 205/60R16 Vành thép 215/50R17 205/60R16 205/60R16 205/60R16 Vành thép 205/60R16 215/45 R17, 205/55R16 215/45 R17 205/55R16 205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - - 1255 -1300, 1180 - 1240, 1200 - 1260 1255 -1300 1180 - 1240 1200 - 1260
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - - - 1675, 1615, 1635 1675 1615 1635
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - - 470 470 470 470

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.0 L Duratec Ti-VCT I4 GDI, 1.6 L Duratec Ti-VCT I4 2.0 L Duratec Ti-VCT I4 GDI 1.6 L Duratec Ti-VCT I4 2.0 L Duratec Ti-VCT I4 GDI 1.6 L Duratec Ti-VCT I4 1.6 L Duratec Ti-VCT I4 3ZR-FE, 1.8L Dual VVT-i, 4 xi-lanh thẳng hàng., Động cơ 1.8L Dual VVT-i của Toyota kết hợp hộp số tự động CVT 3ZR-FE 1.8L Dual VVT-i, 4 xi-lanh thẳng hàng. Động cơ 1.8L Dual VVT-i của Toyota kết hợp hộp số tự động CVT
Công suất cực đại (kW) 125, 92 125 92 125 92 92 107, 103 107 103 103
Công suất cực đại (hp) 168, 123 168 123 168 123 123 143, 138 143 138 138
Vòng tua tối đa (rpm) 6600, 6000 6600 6000 6600 6000 6000 6200, 6400 6200 6400 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 202, 159 202 159 202 159 159 187, 173 187 173 173
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4450, 4000 4450 4000 4450 4000 4000 3600, 4000 3600 4000 4000
Kiểu dáng động cơ - - - - - - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - - - - - 4 4 4 4
Hệ thống phun nhiên liệu Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm - - - -
Loại hộp số Tự động, Sàn Tự động Tự động Tự động Sàn Tự động CVT-i, MT, CVT CVT-i MT CVT
Số lượng cấp số 6, 5 6 6 6 5 6 6 - 6 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55 55 55 55 55 55 55 55 55 55
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - - 180, 205, 185 180 205 185
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - - 6.8, 6.9, 6.5 6.8 6.9 6.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - - 9, 9.2, 8.6 9 9.2 8.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - - 5.6, 5.2 5.6 5.6 5.2

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió 15 inch Đĩa thông gió 15 inch Đĩa thông gió 15 inch Đĩa thông gió 15 inch
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa 15 inch Đĩa 15 inch Đĩa 15 inch Đĩa 15 inch

Ngoại thất

Cụm đèn trước HID, Halogen HID Halogen HID Halogen Halogen LED, Halogen LED Halogen Halogen
Cụm đèn sau - - - - - - LED LED LED LED
Ăng ten Râu Râu Râu Râu Râu Râu In trên kính sau In trên kính sau In trên kính sau In trên kính sau
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Rửa đèn pha Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Đèn ban ngày Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Giá nóc - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Nỉ Da Nỉ Nỉ Da thể thao, Nỉ cao cấp, Da Da thể thao Nỉ cao cấp Da
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế TFT 4.2 inch, 3.5 inch Dot Matrix, Có TFT 4.2 inch 3.5 inch Dot Matrix TFT 4.2 inch 3.5 inch Dot Matrix Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Vô lăng Da, Urethane Da Urethane Da Urethane Urethane 3 chấu, bọc da, mạ bạc 3 chấu, bọc da, mạ bạc 3 chấu, bọc da, mạ bạc 3 chấu, bọc da, mạ bạc
Khởi động xe từ xa - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Ghế lái Chỉnh điện 4 hướng, Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - - - chỉnh tay 4 hướng, Chỉnh tay 4 hướng chỉnh tay 4 hướng chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 - - - - - - Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Số vùng điều hòa 2, 1 2 1 2 1 1 - - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Cửa sổ trời Có, Không Không Không Không - - - -
Màn hình giải trí Không Không Không Không Không Không Màn hình cảm ứng 7 inch Màn hình cảm ứng 7 inch - -
Hệ thống loa 9, 6, 4 9 6 9 4 6 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Cửa kính Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn tất cả các cửa, Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn ghế lái Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn tất cả các cửa Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn ghế lái Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn tất cả các cửa Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn ghế lái Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn ghế lái - - - -
Chuẩn kết nối CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC, CD/AM/FM/USB CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC CD/AM/FM/USB CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC kết nối USB/HDMI/Bluetooth, DVD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA/AAC, đàm thoại rảnh tay, đầu đọc thẻ, Kết nối USB/AUX/Bluetooth kết nối USB/HDMI/Bluetooth, DVD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA/AAC, đàm thoại rảnh tay, đầu đọc thẻ Kết nối USB/AUX/Bluetooth Kết nối USB/AUX/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2 6 2 6 2 2 2, người lái và hành khách phía trước 2 người lái và hành khách phía trước 2
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Camera - - - - - - Có, Không Không Không
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - -