So sánh xe Mazda 3 2013 vs Toyota Corolla altis 2012

Mazda 3 2013

×

Toyota Corolla altis 2012

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 - 2012 2 - 2012 2 - 2012 2 - 2012 10 10 10 10 10
Năm bắt đầu thế hệ 2008 2008 2008 2008 2007 2007 2007 2007 2007
Năm kết thúc thế hệ 2013 2013 2013 2013 2012 2012 2012 2012 2012
Mã thế hệ BL BL BL BL E150 - E150 - -
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Nhật Bản Nhật Bản - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1598 1598 1598 1598 1987, 1798 1987 1987 1798 1798
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4465, 4580 4465 4580 4580 4540 4540 4540 4540 4540
Chiều Rộng (mm) 1795, 1755 1795 1755 1755 1760 1760 1760 1760 1760
Chiều Cao (mm) 1445, 1470 1445 1470 1470 1465 1465 1465 1465 1465
Chiều dài cơ sở (mm) 2725, 2640 2725 2640 2640 2600 2600 2600 2600 2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1530 1530 1530 1530 1520, 1530 1520 1520 1530 1530
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1520 1520 1520 1520 1520, 1535 1520 1520 1535 1535
Khoảng sáng gầm xe (mm) 145 145 - - 155 155 155 155 155
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 205/50R17 205/50R17 205/50R17 205/50R17 205/55 R16, 195/65 R15 205/55 R16 205/55 R16 195/65 R15 195/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1241, 1217 1241 1217 1241 1240-1300, 1270, 1170-1230, 1230 1240-1300 1270 1170-1230 1230
Trọng lượng toàn tải (kg) 1755, 1730 1755 1730 1755 1675, 1605, 1635 1675 1675 1605 1635
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - 475 475 475 475 475

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ MZR ZM-DE I4 MZR ZM-DE I4 MZR ZM-DE I4 MZR ZM-DE I4 2.0L VVT-i, 3ZR-FE, 2ZR-FE, 1.8L VVT-i 2.0L VVT-i 3ZR-FE, 2.0L VVT-i 2ZR-FE, 1.8L VVT-i 2ZR-FE, 1.8L VVT-i
Công suất cực đại (kW) 77 77 77 77 107, 103 107 107 103 103
Công suất cực đại (hp) 104 104 104 104 144, 143, 138 144 143 138 138
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6200, 6400 6200 6200 6400 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 145 145 145 145 187, 173 187 187 173 173
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 3600, 4000 3600 3600 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI - - - - -
Loại hộp số Tự động, Số sàn Tự động Số sàn Tự động CVT, MT CVT CVT MT CVT
Số lượng cấp số 4, 5 4 5 4 6 - - 6 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55 55 55 55 55 55 55 55 55
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - 193 193 193 193 193
Tiêu chuẩn khí thải - - - - Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Xenon (HID) Xenon (HID) Xenon (HID) Xenon (HID) HID, Halogen HID HID Halogen Halogen
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen LED LED LED LED LED
Ăng ten Kính Kính Kính Kính - - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn ban ngày Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gương chiếu hậu gập điện - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Da Da - - - - -
Khởi động nút bấm ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron
Chìa khóa thông minh ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Vô lăng Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da 3 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng, 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 3 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 3 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa - - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Ghế lái Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập được 60:40 Gập được 60:40 Gập được 60:40 Gập được 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 Không có Không có Không có Không có - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 2 2 2 1 vùng - 1 vùng 1 vùng 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Cửa sổ trời Đơn, Không Đơn Không Đơn Không có Không có Không có Không có Không có
Màn hình giải trí - - - - Màn hình cảm ứng 6, 1 inch, CD 6 đĩa Màn hình cảm ứng 6,1 inch CD 6 đĩa - -
Hệ thống loa 6 6 6 6 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cửa kính Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái - Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái
Chuẩn kết nối - - - - Bluetooth, USB/AUX, AM/FM, AUX, MP3 Bluetooth, USB/AUX AM/FM, AUX, MP3 - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2 2 2 2 2
Dây đai an toàn 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - - - Camera lùi Camera lùi - - -
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gài cầu điện - - - - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎