|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 2 - 2012 2 - 2012 2 - 2012 2 - 2012 | 10 10 10 10 10 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2008 2008 2008 2008 | 2007 2007 2007 2007 2007 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2013 2013 2013 2013 | 2012 2012 2012 2012 2012 | |
| Mã thế hệ | BL BL BL BL | E150 - E150 - - | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | Nhật Bản Nhật Bản - - | - - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1598 1598 1598 1598 | 1987, 1798 1987 1987 1798 1798 | |
| Hộp số | số tự động, số tay số tự động số tay số tự động | số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 | 5 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 5, 4 5 4 4 | 4 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Hatchback, Sedan Hatchback Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | C C C C | C C C C C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4465, 4580 4465 4580 4580 | 4540 4540 4540 4540 4540 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1795, 1755 1795 1755 1755 | 1760 1760 1760 1760 1760 | |
| Chiều Cao (mm) | 1445, 1470 1445 1470 1470 | 1465 1465 1465 1465 1465 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2725, 2640 2725 2640 2640 | 2600 2600 2600 2600 2600 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1530 1530 1530 1530 | 1520, 1530 1520 1520 1530 1530 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1520 1520 1520 1520 | 1520, 1535 1520 1520 1535 1535 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 145 145 - - | 155 155 155 155 155 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - - - - | 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 | |
| Kích thước lốp/lazang | 205/50R17 205/50R17 205/50R17 205/50R17 | 205/55 R16, 195/65 R15 205/55 R16 205/55 R16 195/65 R15 195/65 R15 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1241, 1217 1241 1217 1241 | 1240-1300, 1270, 1170-1230, 1230 1240-1300 1270 1170-1230 1230 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1755, 1730 1755 1730 1755 | 1675, 1605, 1635 1675 1675 1605 1635 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - - - - | 475 475 475 475 475 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | MZR ZM-DE I4 MZR ZM-DE I4 MZR ZM-DE I4 MZR ZM-DE I4 | 2.0L VVT-i, 3ZR-FE, 2ZR-FE, 1.8L VVT-i 2.0L VVT-i 3ZR-FE, 2.0L VVT-i 2ZR-FE, 1.8L VVT-i 2ZR-FE, 1.8L VVT-i | |
| Công suất cực đại (kW) | 77 77 77 77 | 107, 103 107 107 103 103 | |
| Công suất cực đại (hp) | 104 104 104 104 | 144, 143, 138 144 143 138 138 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 6000 6000 6000 | 6200, 6400 6200 6200 6400 6400 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 145 145 145 145 | 187, 173 187 187 173 173 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4000 4000 4000 4000 | 3600, 4000 3600 3600 4000 4000 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 4 | 4 4 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước | - - - - - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI | - - - - - | |
| Loại hộp số | Tự động, Số sàn Tự động Số sàn Tự động | CVT, MT CVT CVT MT CVT | |
| Số lượng cấp số | 4, 5 4 5 4 | 6 - - 6 - | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 55 55 55 55 | 55 55 55 55 55 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | - - - - | 193 193 193 193 193 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - - - - | Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng | MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng | Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Xenon (HID) Xenon (HID) Xenon (HID) Xenon (HID) | HID, Halogen HID HID Halogen Halogen | |
| Cụm đèn sau | Halogen Halogen Halogen Halogen | LED LED LED LED LED | |
| Ăng ten | Kính Kính Kính Kính | - - - - - | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Đèn ban ngày | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - | |
| Gương chiếu hậu gập điện | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Giá nóc | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ, Da Nỉ Da Da | - - - - - | |
| Khởi động nút bấm | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - - - - | Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron | |
| Chìa khóa thông minh | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Vô lăng | Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da | 3 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng, 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 3 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 3 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng | |
| Khởi động xe từ xa | - - - - | ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Ghế lái | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | Chỉnh tay - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập được 60:40 Gập được 60:40 Gập được 60:40 Gập được 60:40 | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | |
| Hàng ghế thứ 3 | Không có Không có Không có Không có | - - - - - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động Tự động Tự động Tự động | Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 2 2 2 2 | 1 vùng - 1 vùng 1 vùng 1 vùng | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - - | |
| Cửa sổ trời | Đơn, Không Đơn Không Đơn | Không có Không có Không có Không có Không có | |
| Màn hình giải trí | - - - - | Màn hình cảm ứng 6, 1 inch, CD 6 đĩa Màn hình cảm ứng 6,1 inch CD 6 đĩa - - | |
| Hệ thống loa | 6 6 6 6 | 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Cửa kính | Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái | Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái - Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái | |
| Chuẩn kết nối | - - - - | Bluetooth, USB/AUX, AM/FM, AUX, MP3 Bluetooth, USB/AUX AM/FM, AUX, MP3 - - | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2 2 2 2 | 2 2 2 2 2 | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao | Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | - - - - | Camera lùi Camera lùi - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - - | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - | |
| Gài cầu điện | - - - - | ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ | |