So sánh xe Hyundai Elantra 2026 vs Toyota Corolla altis 2012

Hyundai Elantra 2026

×

Toyota Corolla altis 2012

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 7 7 7 7 7 10 10 10 10 10
Năm bắt đầu thế hệ 2023 2023 2023 2023 2023 2007 2007 2007 2007 2007
Năm kết thúc thế hệ - - - - - 2012 2012 2012 2012 2012
Mã thế hệ CN7 CN7 CN7 CN7 CN7 E150 - E150 - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1999, 1598, 1591 1999 1598 1591 1591 1987, 1798 1987 1987 1798 1798
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4675 4675 4675 4675 4675 4540 4540 4540 4540 4540
Chiều Rộng (mm) 1825 1825 1825 1825 1825 1760 1760 1760 1760 1760
Chiều Cao (mm) 1440 1440 1440 1440 1440 1465 1465 1465 1465 1465
Chiều dài cơ sở (mm) 2720 2720 2720 2720 2720 2600 2600 2600 2600 2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1566 1566 1566 1566 1566 1520, 1530 1520 1520 1530 1530
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1581 1581 1581 1581 1581 1520, 1535 1520 1520 1535 1535
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 150 150 150 150 155 155 155 155 155
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 225/45 R17, 235/40 R18, 195/65 R15, 205/55R16 225/45 R17 235/40 R18 195/65 R15 205/55R16 205/55 R16, 195/65 R15 205/55 R16 205/55 R16 195/65 R15 195/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1300, 1230 1300 1300 1230 1300 1240-1300, 1270, 1170-1230, 1230 1240-1300 1270 1170-1230 1230
Trọng lượng toàn tải (kg) 1750, 1730, 1760 1750 1750 1730 1760 1675, 1605, 1635 1675 1675 1605 1635
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - 475 475 475 475 475

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Smartstream G2.0, Smartstream 1.6 T-GDI, Smartstream 1.6 MPI Smartstream G2.0 Smartstream 1.6 T-GDI Smartstream 1.6 MPI Smartstream 1.6 MPI 2.0L VVT-i, 3ZR-FE, 2ZR-FE, 1.8L VVT-i 2.0L VVT-i 3ZR-FE, 2.0L VVT-i 2ZR-FE, 1.8L VVT-i 2ZR-FE, 1.8L VVT-i
Công suất cực đại (kW) - - - - - 107, 103 107 107 103 103
Công suất cực đại (hp) 159, 204, 128 159 204 128 128 144, 143, 138 144 143 138 138
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 6000, 6300 6200 6000 6300 6300 6200, 6400 6200 6200 6400 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 192, 265, 154 192 265 154 154 187, 173 187 187 173 173
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500, 1500-4500, 4850 4500 1500-4500 4850 4850 3600, 4000 3600 3600 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm - - - - -
Loại tăng áp Không Không Không Không Không - - - - -
Tỷ số nén động cơ 11.2 11.2 11.2 11.2 11.2 - - - - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động CVT, MT CVT CVT MT CVT
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 6 - - 6 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 47 47 47 47 47 55 55 55 55 55
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 11.4 11.4 11.4 11.4 11.4 - - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 195 195 195 195 195 193 193 193 193 193
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.63, 5.83, 7.4 5.63 5.83 7.4 7.4 - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 10, 7.72, 9.3 10 7.72 9.3 9.3 - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.5, 4.76 5.5 4.76 5.5 5.5 - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng, Liên kết đa điểm Thanh cân bằng Liên kết đa điểm Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED, Halogen LED LED Halogen LED HID, Halogen HID HID Halogen Halogen
Cụm đèn sau LED, Halogen LED LED Halogen LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá - - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn ban ngày Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - -
Đèn sương mù phía trước - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gương chiếu hậu gập điện - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✕︎ - - ✕︎ - - - - - -
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Giá nóc - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Nỉ Nỉ Da - - - - -
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 10.25 inch full digital, 4.2 inch 10.25 inch full digital 10.25 inch full digital 4.2 inch 10.25 inch full digital Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Vô lăng 2 chấu bọc da thuê chỉ đỏ, Da, Nỉ 2 chấu bọc da thuê chỉ đỏ Da Nỉ Da 3 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng, 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 3 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 3 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa - - - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Ghế lái Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 - - - - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng, 1 vùng 2 vùng 2 vùng 1 vùng 2 vùng 1 vùng - 1 vùng 1 vùng 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - - -
Cửa sổ trời Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có
Màn hình giải trí Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Màn hình cảm ứng 6, 1 inch, CD 6 đĩa Màn hình cảm ứng 6,1 inch CD 6 đĩa - -
Hệ thống loa 6 loa, 4 loa 6 loa 6 loa 4 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa
Cửa kính 1 chạm kính lái 1 chạm kính lái 1 chạm kính lái - 1 chạm kính lái Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái - Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái
Chuẩn kết nối Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói Bluetooth, USB/AUX, AM/FM, AUX, MP3 Bluetooth, USB/AUX AM/FM, AUX, MP3 - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2 6 6 2 6 2 2 2 2 2
Dây đai an toàn - - - - - Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - -
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi - - -
Phanh tay điện tử Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gài cầu điện - - - - - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎