|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 7 7 7 7 7 | 10 10 10 10 10 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2023 2023 2023 2023 2023 | 2007 2007 2007 2007 2007 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - - - | 2012 2012 2012 2012 2012 | |
| Mã thế hệ | CN7 CN7 CN7 CN7 CN7 | E150 - E150 - - | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - - - - | - - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1999, 1598, 1591 1999 1598 1591 1591 | 1987, 1798 1987 1987 1798 1798 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động | số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 | 5 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 4 4 4 | 4 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | C C C C C | C C C C C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4675 4675 4675 4675 4675 | 4540 4540 4540 4540 4540 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1825 1825 1825 1825 1825 | 1760 1760 1760 1760 1760 | |
| Chiều Cao (mm) | 1440 1440 1440 1440 1440 | 1465 1465 1465 1465 1465 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2720 2720 2720 2720 2720 | 2600 2600 2600 2600 2600 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1566 1566 1566 1566 1566 | 1520, 1530 1520 1520 1530 1530 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1581 1581 1581 1581 1581 | 1520, 1535 1520 1520 1535 1535 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 150 150 150 150 150 | 155 155 155 155 155 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - - - - - | 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 | |
| Kích thước lốp/lazang | 225/45 R17, 235/40 R18, 195/65 R15, 205/55R16 225/45 R17 235/40 R18 195/65 R15 205/55R16 | 205/55 R16, 195/65 R15 205/55 R16 205/55 R16 195/65 R15 195/65 R15 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1300, 1230 1300 1300 1230 1300 | 1240-1300, 1270, 1170-1230, 1230 1240-1300 1270 1170-1230 1230 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1750, 1730, 1760 1750 1750 1730 1760 | 1675, 1605, 1635 1675 1675 1605 1635 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - - - - - | 475 475 475 475 475 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | Smartstream G2.0, Smartstream 1.6 T-GDI, Smartstream 1.6 MPI Smartstream G2.0 Smartstream 1.6 T-GDI Smartstream 1.6 MPI Smartstream 1.6 MPI | 2.0L VVT-i, 3ZR-FE, 2ZR-FE, 1.8L VVT-i 2.0L VVT-i 3ZR-FE, 2.0L VVT-i 2ZR-FE, 1.8L VVT-i 2ZR-FE, 1.8L VVT-i | |
| Công suất cực đại (kW) | - - - - - | 107, 103 107 107 103 103 | |
| Công suất cực đại (hp) | 159, 204, 128 159 204 128 128 | 144, 143, 138 144 143 138 138 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6200, 6000, 6300 6200 6000 6300 6300 | 6200, 6400 6200 6200 6400 6400 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 192, 265, 154 192 265 154 154 | 187, 173 187 187 173 173 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4500, 1500-4500, 4850 4500 1500-4500 4850 4850 | 3600, 4000 3600 3600 4000 4000 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 4 4 | 4 4 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang | - - - - - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm | - - - - - | |
| Loại tăng áp | Không Không Không Không Không | - - - - - | |
| Tỷ số nén động cơ | 11.2 11.2 11.2 11.2 11.2 | - - - - - | |
| Loại hộp số | Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động | CVT, MT CVT CVT MT CVT | |
| Số lượng cấp số | 6 6 6 6 6 | 6 - - 6 - | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 47 47 47 47 47 | 55 55 55 55 55 | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 11.4 11.4 11.4 11.4 11.4 | - - - - - | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 195 195 195 195 195 | 193 193 193 193 193 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 5.63, 5.83, 7.4 5.63 5.83 7.4 7.4 | - - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 10, 7.72, 9.3 10 7.72 9.3 9.3 | - - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 5.5, 4.76 5.5 4.76 5.5 5.5 | - - - - - | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 | Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson | MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng, Liên kết đa điểm Thanh cân bằng Liên kết đa điểm Thanh cân bằng Thanh cân bằng | Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED, Halogen LED LED Halogen LED | HID, Halogen HID HID Halogen Halogen | |
| Cụm đèn sau | LED, Halogen LED LED Halogen LED | LED LED LED LED LED | |
| Ăng ten | Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá | - - - - - | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Đèn ban ngày | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Đèn sương mù phía trước | - - - - - | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - | |
| Gương chiếu hậu gập điện | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✕︎ - - ✕︎ - | - - - - - | |
| Gạt mưa tự động | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Giá nóc | - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da, Nỉ Da Nỉ Nỉ Da | - - - - - | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | 10.25 inch full digital, 4.2 inch 10.25 inch full digital 10.25 inch full digital 4.2 inch 10.25 inch full digital | Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Vô lăng | 2 chấu bọc da thuê chỉ đỏ, Da, Nỉ 2 chấu bọc da thuê chỉ đỏ Da Nỉ Da | 3 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng, 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 3 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 3 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng | |
| Khởi động xe từ xa | - - - - - | ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Ghế lái | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | Chỉnh tay - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Hàng ghế thứ 2 | - - - - - | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | |
| Sạc không dây | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Tự động | Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ - - - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 2 vùng, 1 vùng 2 vùng 2 vùng 1 vùng 2 vùng | 1 vùng - 1 vùng 1 vùng 1 vùng | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ | - - - - - | |
| Cửa sổ trời | Không có Không có Không có Không có Không có | Không có Không có Không có Không có Không có | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch | Màn hình cảm ứng 6, 1 inch, CD 6 đĩa Màn hình cảm ứng 6,1 inch CD 6 đĩa - - | |
| Hệ thống loa | 6 loa, 4 loa 6 loa 6 loa 4 loa 6 loa | 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa | |
| Cửa kính | 1 chạm kính lái 1 chạm kính lái 1 chạm kính lái - 1 chạm kính lái | Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái - Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái | |
| Chuẩn kết nối | Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói | Bluetooth, USB/AUX, AM/FM, AUX, MP3 Bluetooth, USB/AUX AM/FM, AUX, MP3 - - | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 6, 2 6 6 2 6 | 2 2 2 2 2 | |
| Dây đai an toàn | - - - - - | Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Camera | Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi | Camera lùi Camera lùi - - - | |
| Phanh tay điện tử | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - - | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - | |
| Gài cầu điện | - - - - - | ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ | |