So sánh xe Kia Cerato 2016 vs Toyota Corolla altis 2012

Kia Cerato 2016

×

Toyota Corolla altis 2012

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ Thế hệ thứ 3 Thế hệ thứ 3 Thế hệ thứ 3 - Thế hệ thứ 3 Thế hệ thứ 3 Thế hệ thứ 3 10 10 10 10 10
Năm bắt đầu thế hệ 2016 2016 2016 - 2016 2016 2016 2007 2007 2007 2007 2007
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - 2012 2012 2012 2012 2012
Mã thế hệ - - - - - - - E150 - E150 - -
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Việt Nam (lắp ráp), Việt Nam Việt Nam (lắp ráp) Việt Nam - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1999, 1591 1999 1591 1999 1999 1591 1591 1987, 1798 1987 1987 1798 1798
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tay số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 2, 4 5 5 2 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Hatchback, Coupe, Sedan Hatchback Hatchback Coupe Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C - C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4560, 4530 4560 4560 4530 4560 4560 4560 4540 4540 4540 4540 4540
Chiều Rộng (mm) 1780 1780 1780 1780 1780 1780 1780 1760 1760 1760 1760 1760
Chiều Cao (mm) 1445, 1420 1445 1445 1420 1445 1445 1445 1465 1465 1465 1465 1465
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2600 2600 2600 2600 2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - - - 1520, 1530 1520 1520 1530 1530
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - - - 1520, 1535 1520 1520 1535 1535
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 150 150 150 150 150 150 155 155 155 155 155
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 215/45R17, 225/40R18, 205/55R16 215/45R17 215/45R17 225/40R18 215/45R17 205/55R16 215/45R17 205/55 R16, 195/65 R15 205/55 R16 205/55 R16 195/65 R15 195/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1320, 1290, 1251, 1260 1320 1290 1251 1320 1260 1290 1240-1300, 1270, 1170-1230, 1230 1240-1300 1270 1170-1230 1230
Trọng lượng toàn tải (kg) 1695, 1665, 1760, 1635 1695 1665 1760 1695 1635 1665 1675, 1605, 1635 1675 1675 1605 1635
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - - - 475 475 475 475 475

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Nu 2.0L MPI, Gamma 1.6L MPI Nu 2.0L MPI Gamma 1.6L MPI Nu 2.0L MPI Nu 2.0L MPI Gamma 1.6L MPI Gamma 1.6L MPI 2.0L VVT-i, 3ZR-FE, 2ZR-FE, 1.8L VVT-i 2.0L VVT-i 3ZR-FE, 2.0L VVT-i 2ZR-FE, 1.8L VVT-i 2ZR-FE, 1.8L VVT-i
Công suất cực đại (kW) 117 kW @ 6500 rpm, 118 117 kW @ 6500 rpm - 118 - - - 107, 103 107 107 103 103
Công suất cực đại (hp) 159, 128 159 128 159 159 128 128 144, 143, 138 144 143 138 138
Vòng tua tối đa (rpm) 6500, 6300 6500 6300 6500 6500 6300 6300 6200, 6400 6200 6200 6400 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 194, 157 194 157 194 194 157 157 187, 173 187 187 173 173
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4800, 4850 4800 4850 4800 4800 4850 4850 3600, 4000 3600 3600 4000 4000
Kiểu dáng động cơ I4, DOHC, 16 van, I I4, DOHC, 16 van I4, DOHC, 16 van I I I I Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, Trước - - Phía trước Trước Phía trước Trước - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun đa điểm MPI, Đa điểm MPI - - Phun đa điểm MPI Đa điểm MPI Đa điểm MPI Đa điểm MPI - - - - -
Loại hộp số Tự động, AT, MT Tự động Tự động AT AT MT AT CVT, MT CVT CVT MT CVT
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 6 6 6 - - 6 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 50 50 50 50 50 50 55 55 55 55 55
Tốc độ tối đa (km/h) 210 - - 210 - - - 193 193 193 193 193
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 - - - Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2
Chế độ vận hành 3 chế độ (Eco, Normal, Sport), (Comfort, Sport, 3 chế độ (Normal, Eco 3 chế độ (Eco, Normal, Sport) 3 chế độ (Eco, Normal, Sport) (Comfort, Normal, Sport 3 chế độ (Normal, Eco, Sport) - 3 chế độ (Normal, Eco, Sport) - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập McPherson, Độc lập MacPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập MacPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Projector, Projector HID, Bi-Xenon Projector - Halogen Projector Projector HID Bi-Xenon Projector - - HID, Halogen HID HID Halogen Halogen
Cụm đèn sau LED - LED LED LED - - LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá mập - - Vây cá mập - - - - - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - - ✔︎ - - - - - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - - -
Giá nóc - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da cao cấp, Da Da cao cấp Da cao cấp Da Da cao cấp Da Da cao cấp - - - - -
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin - Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Vô lăng 3 chấu Bọc da, tích hợp nút điều khiển, Bọc da 3 chấu Bọc da, tích hợp nút điều khiển 3 chấu Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da 3 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng, 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 3 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 3 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa - - - - - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí, Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh cơ, Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ - - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 6:4, Gập 60:40 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 60:40 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2, 2 vùng 2 2 2 vùng 2 2 2 1 vùng - 1 vùng 1 vùng 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cửa sổ trời Có, Chỉnh điện Chỉnh điện - Không có Không có Không có Không có Không có
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Màn hình giải trí CD/Radio/MP3, AUX/USB - - CD/Radio/MP3, AUX/USB - - - Màn hình cảm ứng 6, 1 inch, CD 6 đĩa Màn hình cảm ứng 6,1 inch CD 6 đĩa - -
Hệ thống loa 6 loa, 6 - - 6 loa 6 6 - 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - - -
Cửa kính Chỉnh điện người lái, Chỉnh điện Chỉnh điện người lái Chỉnh điện người lái Chỉnh điện Chỉnh điện người lái Chỉnh điện người lái Chỉnh điện người lái Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái - Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái
Chuẩn kết nối USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth Bluetooth, USB/AUX, AM/FM, AUX, MP3 Bluetooth, USB/AUX AM/FM, AUX, MP3 - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2 6 2 6 6 2 2 2 2 2 2 2
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế - - 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế - Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - - ✔︎ - - - - - - - -
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - - ✔︎ - - - - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gài cầu điện - - - - - - - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎