So sánh xe Ford Focus 2015 vs Kia Cerato 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2012
Thế hệ thứ 3
Năm bắt đầu thế hệ
2010
2016
Năm kết thúc thế hệ
2018
-
Mã thế hệ
C346
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Việt Nam
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
1591
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4358
4560
Chiều Rộng (mm)
1823
1780
Chiều Cao (mm)
1484
1445
Chiều dài cơ sở (mm)
2648
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1559
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1544
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.3
Kích thước lốp/lazang
215/50R17
215/45R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1290
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1665

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.0 L Duratec Ti-VCT I4 GDI
Gamma 1.6L MPI
Công suất cực đại (kW)
125
-
Công suất cực đại (hp)
168
128
Vòng tua tối đa (rpm)
6600
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
202
157
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4450
4850
Kiểu dáng động cơ
-
I4, DOHC, 16 van
Số lượng xy lanh
-
4
Hệ thống phun nhiên liệu
Đa điểm
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
50
Chế độ vận hành
-
3 chế độ (Eco, Normal, Sport)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
HID
Halogen Projector
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
Râu
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
TFT 4.2 inch
Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
3 chấu Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
Chỉnh điện 4 hướng
Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 6:4
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
✔︎
Cửa sổ trời
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Không
-
Hệ thống loa
9
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn tất cả các cửa
Chỉnh điện người lái
Chuẩn kết nối
CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-