So sánh xe Ford Focus 2016 vs Kia K3 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2015
2
Năm bắt đầu thế hệ
2010
2012
Năm kết thúc thế hệ
2018
2018
Mã thế hệ
C346
YD
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Hàn Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1499
1591
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4360
4530
Chiều Rộng (mm)
1823
1780
Chiều Cao (mm)
1467
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
2648
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1554
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1544
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.3
Kích thước lốp/lazang
215/50R17
215/45R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1226
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1750

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Xăng 1.5L EcoBoost I4
Xăng, Gamma 1.6L
Công suất cực đại (kW)
-
95
Công suất cực đại (hp)
180
128
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
240
157
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 5000
4850
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun trực tiếp
-
Loại tăng áp
Turbo tăng áp
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
50
Tốc độ tối đa (km/h)
-
195
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.8
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
11.82
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.44
-
Chế độ vận hành
-
3 chế độ lái

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
Kiểu Mc Pherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Ăng ten
Râu
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da pha nỉ
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Urethane
Điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 6:4
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
-
Số vùng điều hòa
2
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
✔︎
Cửa sổ trời
Đơn
Đơn
Màn hình giải trí
TFT cảm ứng 8 inch
Không
Hệ thống loa
9
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái
-
Chuẩn kết nối
CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC3
AUX,USB, Ipod

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Không
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-