So sánh xe Ford Focus Titanium 1.5L 2019 vs Kia Cerato 1.6 MT 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2015
3
Năm bắt đầu thế hệ
2010
2018
Năm kết thúc thế hệ
2018
2024
Mã thế hệ
C346
BD
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1499
1591
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4538
4640
Chiều Rộng (mm)
1823
1800
Chiều Cao (mm)
1468
1450
Chiều dài cơ sở (mm)
2648
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1554
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1544
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.3
Kích thước lốp/lazang
215/50R17
225/45R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1210
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1610

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Xăng 1.5L EcoBoost I4
Gamma 1.6L
Công suất cực đại (kW)
-
95
Công suất cực đại (hp)
180
128
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
240
157
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 5000
4850
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun trực tiếp
Phun xăng đa điểm
Loại tăng áp
Turbo tăng áp
-
Loại hộp số
Tự động
Sàn
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
50
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.8
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
11.82
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.44
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4
Chế độ vận hành
-
Không

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon
Halogen thấu kính
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Râu
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✕︎
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Urethane
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện 6 hướng
Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 6:4
Sạc không dây
-
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
✔︎
Cửa sổ trời
Đơn
Không
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
TFT cảm ứng 8 inch
Không
Hệ thống loa
9
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✕︎
Cửa kính
Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái
Chỉnh điện 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối
CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC2
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Không
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-