So sánh xe Ford Focus Titanium 2.0 AT 2015 vs Chevrolet Cruze LT 1.6 MT 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2012
1
Năm bắt đầu thế hệ
2010
2008
Năm kết thúc thế hệ
2018
2018
Mã thế hệ
C346
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
1598
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4534
4597
Chiều Rộng (mm)
1823
1788
Chiều Cao (mm)
1484
1477
Chiều dài cơ sở (mm)
2648
2685
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1559
1544
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1544
1558
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.4
Kích thước lốp/lazang
205/60R16
205/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1335
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1788

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.0 L Duratec Ti-VCT I4 GDI
1.6 DOHC
Công suất cực đại (kW)
125
79.8
Công suất cực đại (hp)
168
107
Vòng tua tối đa (rpm)
6600
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
202
150
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4450
4000
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Động cơ đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Đa điểm
Phun đa điểm MPI
Loại hộp số
Tự động
Sàn
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
60
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng
Bán độc lập dạng thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
HID
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Ăng ten
Râu
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
TFT 4.2 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da
3 chấu
Ghế lái
Chỉnh điện 4 hướng
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 40:60
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
-
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
Không
CD/MP3/Radio
Hệ thống loa
9
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn tất cả các cửa
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC
AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm 4 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-