So sánh xe Ford Focus Titanium 2.0 AT 2015 vs Hyundai Elantra 1.6 AT 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2012
6
Năm bắt đầu thế hệ
2010
2015
Năm kết thúc thế hệ
2018
-
Mã thế hệ
C346
AD
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
1591
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4534
4570
Chiều Rộng (mm)
1823
1800
Chiều Cao (mm)
1484
1450
Chiều dài cơ sở (mm)
2648
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1559
1555
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1544
1564
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
150
Kích thước lốp/lazang
205/60R16
205/55 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1280
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1760

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.0 L Duratec Ti-VCT I4 GDI
Gamma 1.6 MPI
Công suất cực đại (kW)
125
-
Công suất cực đại (hp)
168
128
Vòng tua tối đa (rpm)
6600
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
202
155
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4450
4850
Hệ thống phun nhiên liệu
Đa điểm
-
Loại hộp số
Tự động
6 AT
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
50

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
Macpherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng
Thanh Xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
HID
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Ăng ten
Râu
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
TFT 4.2 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
-
Ghế lái
Chỉnh điện 4 hướng
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tư động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
✔︎
Cửa sổ trời
Màn hình giải trí
Không
Định vị AVN 7 inch
Hệ thống loa
9
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn tất cả các cửa
-
Chuẩn kết nối
CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC
USB + AUX + Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✕︎
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-