So sánh xe Ford Laser GHIA 1.8 MT 2003 vs Toyota Camry LE 3.0 2004

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
5
Năm bắt đầu thế hệ
-
2001
Năm kết thúc thế hệ
-
2006
Mã thế hệ
-
XV30
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1840
2995
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4470
4805
Chiều Rộng (mm)
1705
1795
Chiều Cao (mm)
1430
1495
Chiều dài cơ sở (mm)
2610
2720
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1470
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1470
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.5
Kích thước lốp/lazang
-
205/65R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1226
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
FP-DE
1MZ-FE
Công suất cực đại (kW)
91
157
Công suất cực đại (hp)
122
210
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
165
289
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4400
Kiểu dáng động cơ
I
V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Trước, dẫn động cầu trước
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Phun xăng điện tử EFI
Loại hộp số
MT
AT
Số lượng cấp số
5
4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, MacPherson
Độc lập MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Độc lập MacPherson Strut
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Vô lăng
3 chấu, bọc da
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh tay
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Điều hòa
Chỉnh cơ
-
Màn hình giải trí
-
CD, AM/FM
Hệ thống loa
4-6 loa
6
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Radio, CD
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-